Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn7 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+38%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min+6%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min+36%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min+21%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP+6%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 21% · Vàng 18%—
Patch 16.18
Vàng11.352Sát thương nhận29.098Tầm nhìn23Tham gia hạ gục41%
Mục tiêuĐội Xanh: 8 T · 2 D · 1 B · 3 GĐội Đỏ: 3 T · 2 D · 0 B · 0 GChi tiết →
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi 31 min
SingedJungle · Cấp 16
— LP
LP tăng hoặc giảm chính xác của trận này chưa được ghi lại. Không thể suy ra chỉ từ kết quả thắng thua.
4 / 4 / 9Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Không có tham chiếu · Người chơi tương đương
7,4/min Farm50% Tham gia hạ gục17.580 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Chinh PhụcChinh PhụcĐắc ThắngHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhChốt Chặn Cuối CùngMau LẹÁo Choàng Mây
Pháp Thuật
Phong Ấn Hắc ÁmPhong Ấn Hắc ÁmMặt Nạ Đọa Đày LiandryMặt Nạ Đọa Đày LiandryGiày BạcGiày BạcĐai Nguyên SinhĐai Nguyên SinhQuyền Trượng Ác ThầnQuyền Trượng Ác ThầnHỏa NgọcHỏa NgọcMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Bối cảnh phong độ gần đâyChênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.18 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-17%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
CS/min-6%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
DMG/min-22%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
Vision/min-14%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
KP+4%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
Tỷ trọng trong độiDMG 19% · Vàng 21%—
Patch 16.18
Vàng12.336Sát thương nhận40.378Tầm nhìn20Tham gia hạ gục50%
Mục tiêuĐội Xanh: 8 T · 2 D · 1 B · 0 GĐội Đỏ: 3 T · 2 D · 1 B · 3 GChi tiết →
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi 29 min
SingedTop · Cấp 17
— LP
LP tăng hoặc giảm chính xác của trận này chưa được ghi lại. Không thể suy ra chỉ từ kết quả thắng thua.
4 / 5 / 7Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Không có tham chiếu · Người chơi tương đương
8,8/min Farm37% Tham gia hạ gục14.554 Sát thương lên tướng
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Middle gần đây của bạn7 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+5%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min-25%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min+59%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min-2%!Cần cải thiện · So sánh
KP+3%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 24% · Vàng 19%—
Patch 16.18
Vàng17.397Sát thương nhận72.593Tầm nhìn26Tham gia hạ gục57%
Mục tiêuĐội Xanh: 7 T · 4 D · 1 B · 0 GĐội Đỏ: 9 T · 1 D · 1 B · 3 GChi tiết →
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi 21 min
SingedBottom · Cấp 13
— LP
LP tăng hoặc giảm chính xác của trận này chưa được ghi lại. Không thể suy ra chỉ từ kết quả thắng thua.
10 / 0 / 9Hạ gục / Chết / Hỗ trợKhông nằm xuống · (Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Không có tham chiếu · Người chơi tương đương
10,6/min Farm59% Tham gia hạ gục20.093 Sát thương lên tướng
Bối cảnh phong độ gần đâyChênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.18 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+526%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
CS/min+38%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
DMG/min+38%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
Vision/min-10%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
KP+25%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
Tỷ trọng trong độiDMG 28% · Vàng 23%—
Patch 16.18
Vàng11.619Sát thương nhận18.919Tầm nhìn14Tham gia hạ gục59%
Mục tiêuĐội Xanh: 10 T · 2 D · 0 B · 3 GĐội Đỏ: 1 T · 1 D · 0 B · 0 GChi tiết →
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi 22 min
SingedSupport · Cấp 11
— LP
LP tăng hoặc giảm chính xác của trận này chưa được ghi lại. Không thể suy ra chỉ từ kết quả thắng thua.
3 / 6 / 13Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Không có tham chiếu · Người chơi tương đương
1/min Farm48% Tham gia hạ gục7.080 Sát thương lên tướng
Cảm Hứng
Sách PhépSách PhépTốc Biến Ma ThuậtGiao Hàng Bánh QuyVận Tốc Tiếp CậnMau LẹÁo Choàng Mây
Pháp Thuật
Đai Nguyên SinhĐai Nguyên SinhKhiên Vàng Thượng GiớiKhiên Vàng Thượng GiớiLời Thề Hiệp SĩLời Thề Hiệp SĩPhong Ấn Hắc ÁmPhong Ấn Hắc ÁmGiày BạcGiày BạcMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Singed · Support · 3/6/13Kennen · Top · 4/9/2Naafiri · Jungle · 7/7/3Fizz · Middle · 4/4/3Yunara · Bottom · 3/8/7Vel'Koz · Support · 6/5/10Dr. Mundo · Top · 9/1/4Lee Sin · Jungle · 7/8/6Qiyana · Middle · 10/3/7Kalista · Bottom · 4/6/6
Mở rộng
Bối cảnh phong độ gần đâyChênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.18 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-32%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
CS/min-88%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
DMG/min-56%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
Vision/min+179%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
KP+1%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
Tỷ trọng trong độiDMG 11% · Vàng 14%—
Patch 16.18
Vàng7.301Sát thương nhận21.535Tầm nhìn42Tham gia hạ gục48%
Mục tiêuĐội Xanh: 2 T · 0 D · 0 B · 3 GĐội Đỏ: 5 T · 3 D · 0 B · 0 GChi tiết →
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi 20 min
SingedTop · Cấp 11
— LP
LP tăng hoặc giảm chính xác của trận này chưa được ghi lại. Không thể suy ra chỉ từ kết quả thắng thua.
0 / 5 / 0Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Không có tham chiếu · Người chơi tương đương
6,2/min Farm0% Tham gia hạ gục2.136 Sát thương lên tướng
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Middle gần đây của bạn7 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+34%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min+8%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min-28%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min+24%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP-7%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 17% · Vàng 17%—
Patch 16.17
Vàng9.414Sát thương nhận23.241Tầm nhìn18Tham gia hạ gục52%
Mục tiêuĐội Xanh: 0 T · 1 D · 0 B · 3 GĐội Đỏ: 11 T · 2 D · 1 B · 0 GChi tiết →
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi 27 min
SingedMiddle · Cấp 15
— LP
LP tăng hoặc giảm chính xác của trận này chưa được ghi lại. Không thể suy ra chỉ từ kết quả thắng thua.
3 / 6 / 11Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Không có tham chiếu · Người chơi tương đương
7,2/min Farm64% Tham gia hạ gục15.296 Sát thương lên tướng
Singed · Middle · 3/6/11Kayle · Top · 4/5/11Jarvan IV · Jungle · 11/3/14Kog'Maw · Middle · 10/5/11Vayne · Bottom · 7/5/6Alistar · Support · 0/4/15Ornn · Top · 1/5/5Graves · Jungle · 15/8/2Zeri · Bottom · 3/7/9Braum · Support · 0/6/13
Mở rộng
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Middle gần đây của bạn7 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-9%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-8%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min-30%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min-2%!Cần cải thiện · So sánh
KP+18%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 19% · Vàng 20%—
Patch 16.17
Vàng11.296Sát thương nhận35.787Tầm nhìn18Tham gia hạ gục64%
Mục tiêuĐội Xanh: 10 T · 2 D · 1 B · 3 GĐội Đỏ: 3 T · 1 D · 0 B · 0 GChi tiết →
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi 15 min
SingedTop · Cấp 12
— LP
LP tăng hoặc giảm chính xác của trận này chưa được ghi lại. Không thể suy ra chỉ từ kết quả thắng thua.
4 / 1 / 1Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Không có tham chiếu · Người chơi tương đương
10,5/min Farm25% Tham gia hạ gục6.640 Sát thương lên tướng
Mặt Nạ Đọa Đày LiandryMặt Nạ Đọa Đày LiandryGiáp Tay Vỡ NátGiáp Tay Vỡ NátGiày BạcGiày BạcSách Chiêu Hồn MejaiSách Chiêu Hồn MejaiĐai Nguyên SinhĐai Nguyên SinhMặt Nạ Ma ÁmMặt Nạ Ma ÁmMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Sách QuỷSách QuỷMặt Nạ Đọa Đày LiandryMặt Nạ Đọa Đày LiandryGiày Nhanh NhẹnGiày Nhanh NhẹnĐai Nguyên SinhĐai Nguyên SinhMặt Nạ Ma ÁmMặt Nạ Ma ÁmSách Chiêu Hồn MejaiSách Chiêu Hồn MejaiMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Singed · Middle · 5/6/9Dr. Mundo · Top · 5/4/3Quinn · Jungle · 5/6/5Tristana · Bottom · 6/4/10Zoe · Support · 9/6/7Kennen · Top · 7/6/3Rek'Sai · Jungle · 8/8/7Syndra · Middle · 5/6/10Zeri · Bottom · 6/5/6Zilean · Support · 0/6/15
Mở rộng
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Middle gần đây của bạn7 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-9%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min+1%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min-29%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min+24%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP-17%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 15% · Vàng 17%—
Patch 16.17
Vàng11.525Sát thương nhận28.685Tầm nhìn23Tham gia hạ gục47%
Mục tiêuĐội Xanh: 11 T · 3 D · 2 B · 3 GĐội Đỏ: 0 T · 1 D · 0 B · 0 GChi tiết →
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi 29 min
SingedMiddle · Cấp 15
— LP
LP tăng hoặc giảm chính xác của trận này chưa được ghi lại. Không thể suy ra chỉ từ kết quả thắng thua.
6 / 12 / 8Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Không có tham chiếu · Người chơi tương đương
6,5/min Farm38% Tham gia hạ gục23.882 Sát thương lên tướng
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Middle gần đây của bạn7 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-57%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-18%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min+8%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min+9%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP-34%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 17% · Vàng 17%—
Patch 16.17
Vàng10.290Sát thương nhận35.507Tầm nhìn21Tham gia hạ gục38%
Mục tiêuĐội Xanh: 4 T · 3 D · 0 B · 0 GĐội Đỏ: 7 T · 2 D · 1 B · 3 GChi tiết →
Đấu lạiXếp hạng Đơn/Đôi 2 min
SingedUnknown · Cấp 1
— LP
LP tăng hoặc giảm chính xác của trận này chưa được ghi lại. Không thể suy ra chỉ từ kết quả thắng thua.
0 / 0 / 0Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Không có tham chiếu · Người chơi tương đương
0,4/min Farm0% Tham gia hạ gục191 Sát thương lên tướng
Mặt Nạ Đọa Đày LiandryMặt Nạ Đọa Đày LiandryĐồng Hồ Cát ZhonyaKích hoạt để trở nên bất khả xâm phạm nhưng không thể hành độngSách CũSách CũĐai Nguyên SinhĐai Nguyên SinhQuyền Trượng Ác ThầnQuyền Trượng Ác ThầnGiày Nhanh NhẹnGiày Nhanh NhẹnMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Middle gần đây của bạn7 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-2%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-1%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min+9%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min-19%!Cần cải thiện · So sánh
KP+1%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 23% · Vàng 20%—
Patch 16.17
Vàng14.853Sát thương nhận48.918Tầm nhìn20Tham gia hạ gục56%
Mục tiêuĐội Xanh: 8 T · 2 D · 1 B · 3 GĐội Đỏ: 6 T · 4 D · 1 B · 0 GChi tiết →
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi 27 min
SingedTop · Cấp 17
— LP
LP tăng hoặc giảm chính xác của trận này chưa được ghi lại. Không thể suy ra chỉ từ kết quả thắng thua.
6 / 7 / 13Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Không có tham chiếu · Người chơi tương đương
6,8/min Farm63% Tham gia hạ gục30.101 Sát thương lên tướng
Singed · Middle · 7/5/12Olaf · Top · 11/8/4Rek'Sai · Jungle · 2/2/11Galio · Middle · 7/3/8Jinx · Bottom · 6/5/7Alistar · Support · 1/7/13Trundle · Top · 4/6/12Jarvan IV · Jungle · 4/3/17Aphelios · Bottom · 8/9/7Sona · Support · 2/4/16
Mở rộng
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Middle gần đây của bạn7 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+62%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min+16%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min+49%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min-40%!Cần cải thiện · So sánh
KP+46%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 29% · Vàng 21%—
Patch 16.17
Vàng13.493Sát thương nhận35.393Tầm nhìn12Tham gia hạ gục76%
Mục tiêuĐội Xanh: 9 T · 3 D · 1 B · 0 GĐội Đỏ: 8 T · 1 D · 0 B · 3 GChi tiết →
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi 23 min
SingedMiddle · Cấp 15
— LP
LP tăng hoặc giảm chính xác của trận này chưa được ghi lại. Không thể suy ra chỉ từ kết quả thắng thua.
7 / 4 / 2Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Không có tham chiếu · Người chơi tương đương
9,7/min Farm53% Tham gia hạ gục13.238 Sát thương lên tướng
Quyền Trượng Ác ThầnQuyền Trượng Ác ThầnGiày Nhanh NhẹnGiày Nhanh NhẹnMặt Nạ Đọa Đày LiandryMặt Nạ Đọa Đày LiandryPhong Ấn Hắc ÁmPhong Ấn Hắc ÁmĐai Nguyên SinhĐai Nguyên SinhMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Singed · Middle · 7/4/2Kalista · Top · 7/4/6Ambessa · Jungle · 13/3/5Hwei · Middle · 6/3/7Jhin · Bottom · 6/3/12Zilean · Support · 1/4/24Dr. Mundo · Top · 2/4/4Hecarim · Jungle · 3/6/4Jinx · Bottom · 5/8/3Vex · Support · 0/11/4
Mở rộng
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Middle gần đây của bạn7 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-13%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min+30%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min-28%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min+10%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP-5%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 22% · Vàng 23%—
Patch 16.17
Vàng10.769Sát thương nhận18.781Tầm nhìn17Tham gia hạ gục53%
Mục tiêuĐội Xanh: 10 T · 2 D · 1 B · 2 GĐội Đỏ: 2 T · 1 D · 0 B · 1 GChi tiết →