Illyrian#2000

EUW

Cấp 667 · Đã cập nhật 15:45

Tỷ lệ thắng
75%
15 / 5Thắng / Thua
KDA2,4
CS/min7,5
Sát thương lên tướng/min956,4

Mẫu · 20Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
GRANDMASTER I

2058 LP

270W · 175L61%

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Syndra
Syndra
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
16 / 8 / 6
CS/min9,2DPM1.487,3
Jayce
Jayce
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
6 / 7 / 3
CS/min9,2DPM1.157,4
Yone
Yone
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
21 min
4 / 2 / 6
CS/min9DPM744,9
Cassiopeia
Cassiopeia
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
15 / 7 / 11
CS/min8,1DPM1.316,6
Twisted Fate
Twisted Fate
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
9 / 3 / 12
CS/min9DPM1.012,6
Cassiopeia
Cassiopeia
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
9 / 6 / 7
CS/min8DPM1.213,8
Jayce
Jayce
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
34 min
8 / 8 / 14
CS/min7,8DPM1.174,1
Anivia
Anivia
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
3 / 10 / 14
CS/min6,3DPM676,8
Syndra
Syndra
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
1 / 11 / 6
CS/min7,5DPM754,1
Lissandra
Lissandra
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
16 min
5 / 3 / 2
CS/min6,9DPM571,4
Gnar
Gnar
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
0 / 5 / 5
CS/min8,2DPM599,7
Cassiopeia
Cassiopeia
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
8 / 7 / 14
CS/min6,8DPM1.024,6
Corki
Corki
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
21 min
1 / 9 / 7
CS/min7,8DPM613,1
Nautilus
Nautilus
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
1 / 6 / 24
CS/min1DPM363,1
Nautilus
Nautilus
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
6 / 6 / 16
CS/min0,9DPM428,4
Corki
Corki
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
35 min
14 / 5 / 1
CS/min10DPM1.845,3
Jayce
Jayce
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
3 / 4 / 2
CS/min9,4DPM801,3
Cassiopeia
Cassiopeia
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
1 / 11 / 6
CS/min6,7DPM643
Locke
Locke
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
15 min
6 / 4 / 3
CS/min7,2DPM591,9
Cassiopeia
Cassiopeia
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
19 min
10 / 0 / 5
CS/min10,4DPM1.324,6