188W · 117L62% ✓Trên mức tham chiếu · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 305 trận
Lịch sử đấu
Mẫu · 20
Caitlyn
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
10 / 10 / 3Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 2,83 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min7,8DPM1.019,9
7,8/min Farm48% Tham gia hạ gục29.050 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Nhịp Độ Chết NgườiNhịp Độ Chết NgườiHiện Diện Trí TuệHuyền Thoại: Hút MáuĐốn HạThấu Thị Vũ TrụHoàn Tiền
Cảm Hứng
Phong Thần KiếmPhong Thần KiếmCung DoranCung DoranVô Cực KiếmTăng nhiều sát thương cho đòn đánh chí mạngĐại Bác Liên ThanhĐại Bác Liên ThanhNỏ Thần DominikKhắc chế tướng địch có lượng máu và giáp caoÁo VảiÁo VảiThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Thay đổi LP · Tạm thời không khả dụng
LP tăng hoặc giảm chính xác của trận này chưa được ghi lại. Không thể suy ra chỉ từ kết quả thắng thua.
Caitlyn · Bottom · 10/10/3Jax · Top · 4/13/3Jarvan IV · Jungle · 5/6/12Viktor · Middle · 6/5/6Lux · Support · 2/9/11Anivia · Top · 6/6/14Fiddlesticks · Jungle · 11/6/12Twisted Fate · Middle · 15/3/11Jinx · Bottom · 8/6/9Thresh · Support · 3/6/23
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Bottom gần đây của bạn13 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-51%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-6%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min+24%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min+72%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP-4%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 24% · Vàng 26%—
Patch 16.18Bottom · Cấp 14
Vàng15.561Sát thương nhận26.573Tầm nhìn34Tham gia hạ gục48%
Mục tiêuĐội Xanh: 5 T · 1 D · 0 B · 0 GĐội Đỏ: 8 T · 3 D · 1 B · 3 GChi tiết →
Lulu
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
1 / 5 / 4Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 3 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min0,8DPM195,3
0,8/min Farm31% Tham gia hạ gục4.706 Sát thương lên tướng
Pháp Thuật
Triệu Hồi AeryTriệu Hồi AeryÁo Choàng MâyThăng Tiến Sức MạnhThiêu RụiBước Chân Màu NhiệmThấu Thị Vũ Trụ
Cảm Hứng
Thuốc Tái Sử DụngThuốc Tái Sử DụngThú Bông Bảo MộngThú Bông Bảo MộngChuông Bảo Hộ MikaelChuông Bảo Hộ MikaelGiày Khai Sáng IoniaGiày Khai Sáng IoniaLư Hương Sôi SụcLư Hương Sôi SụcMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Thay đổi LP · Tạm thời không khả dụng
LP tăng hoặc giảm chính xác của trận này chưa được ghi lại. Không thể suy ra chỉ từ kết quả thắng thua.
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Support gần đây của bạn3 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-13%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-31%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min-13%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min+55%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP-50%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 6% · Vàng 14%—
Patch 16.18Support · Cấp 11
Vàng6.322Sát thương nhận12.103Tầm nhìn48Tham gia hạ gục31%
Mục tiêuĐội Xanh: 2 T · 0 D · 0 B · 3 GĐội Đỏ: 3 T · 3 D · 0 B · 0 GChi tiết →
Yunara
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
22 min
1 / 7 / 6Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 4 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min7,1DPM498,4
7,1/min Farm33% Tham gia hạ gục11.155 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Nhịp Độ Chết NgườiNhịp Độ Chết NgườiĐắc ThắngHuyền Thoại: Hút MáuĐốn HạThấu Thị Vũ TrụThuốc Thần Nhân Ba
Cảm Hứng
Cuồng Cung RunaanCuồng Cung RunaanKiếm DoranKiếm DoranMũi Tên Yun TalMũi Tên Yun TalThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Thay đổi LP · Tạm thời không khả dụng
LP tăng hoặc giảm chính xác của trận này chưa được ghi lại. Không thể suy ra chỉ từ kết quả thắng thua.
Yunara · Bottom · 1/7/6Veigar · Top · 4/7/9Talon · Jungle · 8/2/6Yone · Middle · 7/3/4Tristana · Bottom · 10/4/6Braum · Support · 2/5/15Olaf · Top · 7/7/3Sylas · Jungle · 5/6/6Aurelion Sol · Middle · 7/4/2Lulu · Support · 1/7/5
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Bottom gần đây của bạn13 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-63%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-15%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min-42%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min-22%!Cần cải thiện · So sánh
KP-35%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 16% · Vàng 19%—
Patch 16.18Bottom · Cấp 11
Vàng8.096Sát thương nhận20.459Tầm nhìn13Tham gia hạ gục33%
Mục tiêuĐội Xanh: 10 T · 1 D · 1 B · 3 GĐội Đỏ: 2 T · 2 D · 0 B · 0 GChi tiết →
Caitlyn
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
4 / 7 / 8Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 5,5 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min7,5DPM528,4
7,5/min Farm48% Tham gia hạ gục12.497 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Nhịp Độ Chết NgườiNhịp Độ Chết NgườiHiện Diện Trí TuệHuyền Thoại: Hút MáuĐốn HạHoàn TiềnThấu Thị Vũ Trụ
Cảm Hứng
Phong Thần KiếmPhong Thần KiếmCung DoranCung DoranVô Cực KiếmTăng nhiều sát thương cho đòn đánh chí mạngKiếm DàiKiếm DàiÁo Choàng TímÁo Choàng TímKiếm DàiKiếm DàiThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Thay đổi LP · Tạm thời không khả dụng
LP tăng hoặc giảm chính xác của trận này chưa được ghi lại. Không thể suy ra chỉ từ kết quả thắng thua.
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Bottom gần đây của bạn13 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-35%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-10%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min-39%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min+24%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP-4%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 18% · Vàng 21%—
Patch 16.18Bottom · Cấp 12
Vàng9.819Sát thương nhận15.528Tầm nhìn21Tham gia hạ gục48%
Mục tiêuĐội Xanh: 7 T · 2 D · 1 B · 0 GĐội Đỏ: 2 T · 1 D · 0 B · 3 GChi tiết →
Ezreal
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
15 min
0 / 5 / 3Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 11 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min7,3DPM476,1
7,3/min Farm100% Tham gia hạ gục7.221 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Nhịp Độ Chết NgườiNhịp Độ Chết NgườiHiện Diện Trí TuệHuyền Thoại: Gia TốcĐốn HạHoàn TiềnNhạc Nào Cũng Nhảy
Cảm Hứng
Thuốc Tái Sử DụngThuốc Tái Sử DụngTam Hợp KiếmTam Hợp KiếmCung DoranCung DoranNước Mắt Nữ ThầnNước Mắt Nữ ThầnMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Thay đổi LP · Tạm thời không khả dụng
LP tăng hoặc giảm chính xác của trận này chưa được ghi lại. Không thể suy ra chỉ từ kết quả thắng thua.
Ezreal · Bottom · 0/5/3Gnar · Top · 0/0/0Ngộ Không · Jungle · 1/3/0Ryze · Middle · 0/4/0Janna · Support · 2/7/1Heimerdinger · Top · 0/0/0Kha'Zix · Jungle · 5/1/2Galio · Middle · 6/0/3Lucian · Bottom · 6/1/5Karma · Support · 2/1/9
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Bottom gần đây của bạn13 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-78%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-13%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min-45%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min-29%!Cần cải thiện · So sánh
KP+117%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 33% · Vàng 21%—
Patch 16.18Bottom · Cấp 9
Vàng5.203Sát thương nhận9.322Tầm nhìn8Tham gia hạ gục100%
Mục tiêuĐội Xanh: 0 T · 0 D · 0 B · 0 GĐội Đỏ: 2 T · 2 D · 0 B · 3 GChi tiết →
Varus
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
0 / 8 / 0Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 19 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min7,7DPM589
7,7/min Farm0% Tham gia hạ gục13.949 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Nhịp Độ Chết NgườiNhịp Độ Chết NgườiĐắc ThắngHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhĐốn HạThấu Thị Vũ TrụHoàn Tiền
Cảm Hứng
Dao Điện StatikkDao Điện StatikkCung DoranCung DoranCung GỗCung GỗCuốc ChimCuốc ChimSách CũSách CũThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Thay đổi LP · Tạm thời không khả dụng
LP tăng hoặc giảm chính xác của trận này chưa được ghi lại. Không thể suy ra chỉ từ kết quả thắng thua.
Varus · Bottom · 0/8/0Fiora · Top · 3/3/4Shyvana · Jungle · 11/1/3Galio · Middle · 2/6/7Swain · Bottom · 7/0/12Alistar · Support · 2/2/20Aurora · Top · 5/2/0Jarvan IV · Jungle · 1/3/3Katarina · Middle · 6/7/2Janna · Support · 0/5/5
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Bottom gần đây của bạn13 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-100%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-8%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min-31%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min-8%!Cần cải thiện · So sánh
KP-100%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 17% · Vàng 18%—
Patch 16.18Bottom · Cấp 12
Vàng7.661Sát thương nhận14.466Tầm nhìn16Tham gia hạ gục0%
Mục tiêuĐội Xanh: 8 T · 3 D · 1 B · 3 GĐội Đỏ: 2 T · 0 D · 0 B · 0 GChi tiết →
Lucian
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
4 / 4 / 3Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 2,75 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min9,2DPM498,1
9,2/min Farm64% Tham gia hạ gục13.366 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Sẵn Sàng Tấn CôngSẵn Sàng Tấn CôngHiện Diện Trí TuệHuyền Thoại: Hút MáuĐốn HạHoàn TiềnThuốc Thần Nhân Ba
Cảm Hứng
Lưỡi Hái Linh HồnLưỡi Hái Linh HồnCung DoranCung DoranCuốc ChimCuốc ChimNỏ Thần DominikKhắc chế tướng địch có lượng máu và giáp caoĐao Chớp NavoriĐao Chớp NavoriÁo Choàng TímÁo Choàng TímThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Thay đổi LP · Tạm thời không khả dụng
LP tăng hoặc giảm chính xác của trận này chưa được ghi lại. Không thể suy ra chỉ từ kết quả thắng thua.
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Bottom gần đây của bạn13 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-34%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min+12%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min-42%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min-35%!Cần cải thiện · So sánh
KP+30%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 15% · Vàng 25%—
Patch 16.18Bottom · Cấp 13
Vàng11.804Sát thương nhận19.323Tầm nhìn13Tham gia hạ gục64%
Mục tiêuĐội Xanh: 10 T · 2 D · 1 B · 3 GĐội Đỏ: 3 T · 2 D · 0 B · 0 GChi tiết →
Kalista
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
5 / 6 / 6Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 6,33 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min9,2DPM909,6
9,2/min Farm48% Tham gia hạ gục21.482 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Nhịp Độ Chết NgườiNhịp Độ Chết NgườiĐắc ThắngHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhNhát Chém Ân HuệTác Động Bất ChợtThợ Săn Kho Báu
Áp Đảo
Dao Điện StatikkDao Điện StatikkCung DoranCung DoranJak'Sho, Vỏ Bọc Thích NghiJak'Sho, Vỏ Bọc Thích NghiCuồng Đao GuinsooCuồng Đao GuinsooThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Thay đổi LP · Tạm thời không khả dụng
LP tăng hoặc giảm chính xác của trận này chưa được ghi lại. Không thể suy ra chỉ từ kết quả thắng thua.
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Bottom gần đây của bạn13 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-30%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min+12%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min+9%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min-1%!Cần cải thiện · So sánh
KP-5%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 25% · Vàng 23%—
Patch 16.18Bottom · Cấp 12
Vàng11.047Sát thương nhận20.752Tầm nhìn17Tham gia hạ gục48%
Mục tiêuĐội Xanh: 9 T · 1 D · 1 B · 3 GĐội Đỏ: 3 T · 2 D · 0 B · 0 GChi tiết →
Nautilus
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
4 min
2 / 0 / 0Hạ gục / Chết / Hỗ trợKhông nằm xuống · (Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 0 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min1,5DPM161
1,5/min Farm100% Tham gia hạ gục628 Sát thương lên tướng
Kiên Định
Dư ChấnDư ChấnNện KhiênGiáp CốtKiên CườngTốc Biến Ma ThuậtThấu Thị Vũ Trụ
Cảm Hứng
Hỏa NgọcHỏa NgọcBản Đồ Thế GiớiBản Đồ Thế GiớiMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Thay đổi LP · Tạm thời không khả dụng
LP tăng hoặc giảm chính xác của trận này chưa được ghi lại. Không thể suy ra chỉ từ kết quả thắng thua.
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Support gần đây của bạn3 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+143%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min+73%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min-32%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min-86%!Cần cải thiện · So sánh
KP+151%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 19% · Vàng 24%—
Patch 16.18Support · Cấp 3
Vàng1.727Sát thương nhận1.004Tầm nhìn1Tham gia hạ gục100%
Mục tiêuĐội Xanh: 0 T · 0 D · 0 B · 0 GĐội Đỏ: 0 T · 0 D · 0 B · 0 GChi tiết →
Nautilus
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
15 min
0 / 6 / 4Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 6 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min1DPM240,7
1/min Farm50% Tham gia hạ gục3.658 Sát thương lên tướng
Kiên Định
Dư ChấnDư ChấnSuối Nguồn Sinh MệnhGiáp CốtLan TrànTốc Biến Ma ThuậtThấu Thị Vũ Trụ
Cảm Hứng
Khiên Vàng Thượng GiớiKhiên Vàng Thượng GiớiDây Chuyền Iron SolariDây Chuyền Iron SolariGiàyGiàyMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Thay đổi LP · Tạm thời không khả dụng
LP tăng hoặc giảm chính xác của trận này chưa được ghi lại. Không thể suy ra chỉ từ kết quả thắng thua.
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Support gần đây của bạn3 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-47%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-8%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min+15%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min+11%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP-11%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 13% · Vàng 14%—
Patch 16.18Support · Cấp 7
Vàng3.699Sát thương nhận11.327Tầm nhìn24Tham gia hạ gục50%
Mục tiêuĐội Xanh: 2 T · 1 D · 0 B · 3 GĐội Đỏ: 0 T · 1 D · 0 B · 0 GChi tiết →
Lucian
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
7 / 4 / 1Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 4,67 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min9,4DPM958,9
9,4/min Farm38% Tham gia hạ gục23.444 Sát thương lên tướng
Cảm Hứng
Đòn Phủ ĐầuĐòn Phủ ĐầuHoàn TiềnThuốc Thần Nhân BaThấu Thị Vũ TrụDải Băng Năng LượngThiêu Rụi
Pháp Thuật
Lưỡi Hái Linh HồnLưỡi Hái Linh HồnCung DoranCung DoranCung XanhCung XanhVô Cực KiếmTăng nhiều sát thương cho đòn đánh chí mạngĐại Bác Liên ThanhĐại Bác Liên ThanhThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Thay đổi LP · Tạm thời không khả dụng
LP tăng hoặc giảm chính xác của trận này chưa được ghi lại. Không thể suy ra chỉ từ kết quả thắng thua.
Lucian · Bottom · 7/4/1Shen · Top · 3/3/7Rengar · Jungle · 7/5/6Akshan · Middle · 3/3/10Nami · Support · 1/6/11Gnar · Top · 4/4/8Ngộ Không · Jungle · 5/8/4Gwen · Middle · 6/3/1Corki · Bottom · 6/3/8Janna · Support · 0/3/10
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Bottom gần đây của bạn13 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-23%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min+15%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min+16%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min+45%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP-25%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 29% · Vàng 26%—
Patch 16.18Bottom · Cấp 13
Vàng12.510Sát thương nhận18.913Tầm nhìn25Tham gia hạ gục38%
Mục tiêuĐội Xanh: 3 T · 1 D · 0 B · 2 GĐội Đỏ: 8 T · 2 D · 1 B · 1 GChi tiết →
Yunara
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
34 min
21 / 2 / 9Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1,22 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min10,8DPM1.860
10,8/min Farm65% Tham gia hạ gục62.341 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Nhịp Độ Chết NgườiNhịp Độ Chết NgườiĐắc ThắngHuyền Thoại: Hút MáuĐốn HạThấu Thị Vũ TrụThuốc Thần Nhân Ba
Cảm Hứng
Cuồng Đao GuinsooCuồng Đao GuinsooCung Chạng VạngCung Chạng VạngĐồng Hồ Cát ZhonyaKích hoạt để trở nên bất khả xâm phạm nhưng không thể hành độngCuồng Cung RunaanCuồng Cung RunaanNgọn Lửa Hắc HóaNgọn Lửa Hắc HóaMũ Phù Thủy RabadonTăng rất nhiều vào Sức mạnh Phép thuậtThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Thay đổi LP · Tạm thời không khả dụng
LP tăng hoặc giảm chính xác của trận này chưa được ghi lại. Không thể suy ra chỉ từ kết quả thắng thua.
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Bottom gần đây của bạn13 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+830%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min+33%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min+145%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min+53%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP+34%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 40% · Vàng 29%—
Patch 16.18Bottom · Cấp 18
Vàng23.639Sát thương nhận40.417Tầm nhìn36Tham gia hạ gục65%
Mục tiêuĐội Xanh: 4 T · 0 D · 0 B · 0 GĐội Đỏ: 10 T · 4 D · 1 B · 3 GChi tiết →
Kai'Sa
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
6 / 9 / 6Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 3,71 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min7,1DPM732,6
7,1/min Farm39% Tham gia hạ gục19.830 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Nhịp Độ Chết NgườiNhịp Độ Chết NgườiĐắc ThắngHuyền Thoại: Hút MáuĐốn HạThuốc Thần Nhân BaHoàn Tiền
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Bottom gần đây của bạn13 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-50%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-15%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min-13%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min-36%!Cần cải thiện · So sánh
KP-24%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 18% · Vàng 21%—
Patch 16.18Bottom · Cấp 14
Vàng12.880Sát thương nhận25.136Tầm nhìn13Tham gia hạ gục39%
Mục tiêuĐội Xanh: 4 T · 0 D · 0 B · 3 GĐội Đỏ: 10 T · 3 D · 1 B · 0 GChi tiết →
Irelia
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
11 / 4 / 5Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1,57 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min8,7DPM1.653
8,7/min Farm47% Tham gia hạ gục44.355 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Chinh PhụcChinh PhụcĐắc ThắngHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhChốt Chặn Cuối CùngThuốc Thần Nhân BaNhạc Nào Cũng Nhảy
Cảm Hứng
Gươm Suy VongGươm Suy VongKiếm DoranKiếm DoranBúa Tiến Công Búa Tiến Công Giày Thép GaiGiày Thép GaiCung Chạng VạngCung Chạng VạngÁo Choàng BạcÁo Choàng BạcThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Thay đổi LP · Tạm thời không khả dụng
LP tăng hoặc giảm chính xác của trận này chưa được ghi lại. Không thể suy ra chỉ từ kết quả thắng thua.
Irelia · Top · 11/4/5Dr. Mundo · Top · 4/7/7Quinn · Jungle · 8/5/5Ekko · Middle · 4/5/2Heimerdinger · Bottom · 5/7/7Bard · Support · 2/10/9Nidalee · Jungle · 9/2/9Qiyana · Middle · 6/6/9Caitlyn · Bottom · 5/8/5Thresh · Support · 3/3/15
Bối cảnh phong độ gần đâyChênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.19 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+35%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
CS/min+29%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
DMG/min+134%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
Vision/min-41%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
KP-9%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
Tỷ trọng trong độiDMG 34% · Vàng 24%—
Patch 16.18Top · Cấp 18
Vàng15.295Sát thương nhận37.721Tầm nhìn14Tham gia hạ gục47%
Mục tiêuĐội Xanh: 1 T · 0 D · 0 B · 3 GĐội Đỏ: 10 T · 4 D · 1 B · 0 GChi tiết →
Ashe
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
10 / 4 / 8Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 0,25 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min8,6DPM1.160,1
8,6/min Farm62% Tham gia hạ gục27.108 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Nhịp Độ Chết NgườiNhịp Độ Chết NgườiHiện Diện Trí TuệHuyền Thoại: Hút MáuĐốn HạHoàn TiềnVận Tốc Tiếp Cận
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Bottom gần đây của bạn13 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+86%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min+5%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min+43%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min-13%!Cần cải thiện · So sánh
KP+26%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 35% · Vàng 26%—
Patch 16.18Bottom · Cấp 13
Vàng13.840Sát thương nhận18.591Tầm nhìn15Tham gia hạ gục62%
Mục tiêuĐội Xanh: 8 T · 3 D · 1 B · 3 GĐội Đỏ: 0 T · 0 D · 0 B · 0 GChi tiết →
Viktor
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
2 / 6 / 9Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 3,5 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min7,8DPM931,9
7,8/min Farm42% Tham gia hạ gục24.852 Sát thương lên tướng
Pháp Thuật
Lửa Tử ThầnLửa Tử ThầnDải Băng Năng LượngMau LẹThiêu RụiHoàn TiềnThấu Thị Vũ Trụ
Cảm Hứng
Thuốc Tái Sử DụngThuốc Tái Sử DụngNhẫn DoranNhẫn DoranĐai Tên Lửa HextechKích hoạt để lướt tới trước và bắn ra một loạt cầu lửaĐuốc Lửa ĐenĐuốc Lửa ĐenTrượng Hư VôTăng sát thương phép thuậtThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Thay đổi LP · Tạm thời không khả dụng
LP tăng hoặc giảm chính xác của trận này chưa được ghi lại. Không thể suy ra chỉ từ kết quả thắng thua.
Viktor · Bottom · 2/6/9Camille · Top · 7/11/2Kha'Zix · Jungle · 4/10/8Sylas · Middle · 6/14/3Vel'Koz · Support · 7/2/8Rumble · Top · 11/5/8Graves · Jungle · 18/5/7Irelia · Middle · 10/9/8Jhin · Bottom · 2/4/12Alistar · Support · 2/3/19
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Bottom gần đây của bạn13 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-30%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-7%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min+12%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min-19%!Cần cải thiện · So sánh
KP-16%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 24% · Vàng 21%—
Patch 16.18Bottom · Cấp 14
Vàng11.393Sát thương nhận18.243Tầm nhìn16Tham gia hạ gục42%
Mục tiêuĐội Xanh: 3 T · 2 D · 0 B · 1 GĐội Đỏ: 10 T · 2 D · 1 B · 2 GChi tiết →
Qiyana
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
6 / 1 / 10Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 0,5 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min7,7DPM832,2
7,7/min Farm62% Tham gia hạ gục19.251 Sát thương lên tướng
Cảm Hứng
Đòn Phủ ĐầuĐòn Phủ ĐầuHoàn TiềnThuốc Thần Nhân BaThấu Thị Vũ TrụTác Động Bất ChợtThợ Săn Tối Thượng
Áp Đảo
Lưỡi Hái Công PháLưỡi Hái Công PháKiếm Điện PhongKiếm Điện PhongMắt Kiểm SoátMắt Kiểm SoátÁo Choàng Bóng TốiÁo Choàng Bóng TốiGiày Khai Sáng IoniaGiày Khai Sáng IoniaDao Hung TànDao Hung TànMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Thay đổi LP · Tạm thời không khả dụng
LP tăng hoặc giảm chính xác của trận này chưa được ghi lại. Không thể suy ra chỉ từ kết quả thắng thua.
Bối cảnh phong độ gần đâyChênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.19 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+584%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
CS/min+14%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
DMG/min+11%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
Vision/min-1%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
KP+21%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
Tỷ trọng trong độiDMG 26% · Vàng 23%—
Patch 16.18Jungle · Cấp 16
Vàng12.827Sát thương nhận19.555Tầm nhìn20Tham gia hạ gục62%
Mục tiêuĐội Xanh: 7 T · 1 D · 1 B · 3 GĐội Đỏ: 1 T · 1 D · 0 B · 0 GChi tiết →
Ezreal
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
34 min
5 / 7 / 7Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 3,33 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min9,4DPM1.194,9
9,4/min Farm43% Tham gia hạ gục40.090 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Nhịp Độ Chết NgườiNhịp Độ Chết NgườiHiện Diện Trí TuệHuyền Thoại: Gia TốcĐốn HạHoàn TiềnNhạc Nào Cũng Nhảy
Cảm Hứng
Tam Hợp KiếmTam Hợp KiếmThần Kiếm MuramanaThần Kiếm MuramanaNgọn Giáo ShojinNgọn Giáo ShojinBúa Chiến CaulfieldBúa Chiến CaulfieldCung DoranCung DoranLiềm Xích Huyết ThựcLiềm Xích Huyết ThựcThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Thay đổi LP · Tạm thời không khả dụng
LP tăng hoặc giảm chính xác của trận này chưa được ghi lại. Không thể suy ra chỉ từ kết quả thắng thua.
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Bottom gần đây của bạn13 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-35%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min+15%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min+48%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min+20%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP-15%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 27% · Vàng 24%—
Patch 16.18Bottom · Cấp 16
Vàng16.361Sát thương nhận28.903Tầm nhìn29Tham gia hạ gục43%
Mục tiêuĐội Xanh: 8 T · 1 D · 2 B · 0 GĐội Đỏ: 6 T · 4 D · 0 B · 3 GChi tiết →
Leona
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
2 / 10 / 6Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 12 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min0,9DPM273,7
0,9/min Farm38% Tham gia hạ gục6.760 Sát thương lên tướng
Kiên Định
Dư ChấnDư ChấnSuối Nguồn Sinh MệnhGiáp CốtKiên CườngTốc Biến Ma ThuậtThấu Thị Vũ Trụ
Cảm Hứng
Giày Thủy NgânGiày Thủy NgânKhiên Vàng Thượng GiớiKhiên Vàng Thượng GiớiDây Chuyền Iron SolariDây Chuyền Iron SolariLời Thề Hiệp SĩLời Thề Hiệp SĩMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Thay đổi LP · Tạm thời không khả dụng
LP tăng hoặc giảm chính xác của trận này chưa được ghi lại. Không thể suy ra chỉ từ kết quả thắng thua.
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Support gần đây của bạn3 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-35%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-19%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min+38%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min+59%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP-37%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 8% · Vàng 13%—
Patch 16.18Support · Cấp 11
Vàng6.695Sát thương nhận22.025Tầm nhìn50Tham gia hạ gục38%
Mục tiêuĐội Xanh: 8 T · 2 D · 1 B · 3 GĐội Đỏ: 3 T · 1 D · 0 B · 0 GChi tiết →
Jinx
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
15 min
2 / 5 / 5Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1,83 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min7,1DPM366,2
7,1/min Farm70% Tham gia hạ gục5.603 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Nhịp Độ Chết NgườiNhịp Độ Chết NgườiHiện Diện Trí TuệHuyền Thoại: Hút MáuĐốn HạHoàn TiềnThấu Thị Vũ Trụ
Cảm Hứng
Thuốc Tái Sử DụngThuốc Tái Sử DụngCung DoranCung DoranÁo Choàng TímÁo Choàng TímQuang Kính Hextech C44Quang Kính Hextech C44Mắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Thay đổi LP · Tạm thời không khả dụng
LP tăng hoặc giảm chính xác của trận này chưa được ghi lại. Không thể suy ra chỉ từ kết quả thắng thua.
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Bottom gần đây của bạn13 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-47%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-15%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min-58%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min-39%!Cần cải thiện · So sánh
KP+44%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 20% · Vàng 22%—
Patch 16.18Bottom · Cấp 9
Vàng5.946Sát thương nhận7.628Tầm nhìn7Tham gia hạ gục70%
Mục tiêuĐội Xanh: 2 T · 1 D · 0 B · 3 GĐội Đỏ: 0 T · 1 D · 0 B · 0 GChi tiết →