Itsy Bitsy#8799

EUW

Cấp 184 · Đã cập nhật

Tỷ lệ thắng
70%
14 / 6Thắng / Thua
KDA4,5
CS/min7,5
Sát thương lên tướng/min669,8

Mẫu · 20Mùa giải 2026 · Chỉ các trận đã ghi nhậnKỷ lục dựa trên các trận đã thu thập, không nhất thiết bao gồm cả mùa giải. · 20 trận có dữ liệu · Từ 29/09/2026 - 18:11 GMT+2 · Đã cập nhật 02/10/2026 - 09:33 GMT+2Phạm vi dòng thời gian · Tạm thời không khả dụng · Độ phủ dữ liệu · Chỉ các trận đã ghi nhận

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
PLATINUM IV

78 LP

282W · 284L50% Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 566 trận

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Zyra
Zyra
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
44 min
11 / 8 / 15
CS/min7,7DPM1.231
Zac
Zac
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
34 min
8 / 4 / 14
CS/min7,7DPM769,6
Zac
Zac
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
35 min
8 / 3 / 12
CS/min7,2DPM685,2
Zac
Zac
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
20 min
4 / 0 / 4
CS/min7,8DPM278,5
Zac
Zac
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
38 min
12 / 0 / 9
CS/min8,2DPM942,6
Zac
Zac
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
17 min
6 / 0 / 6
CS/min9,2DPM555,1
Zac
Zac
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
18 min
0 / 0 / 7
CS/min8,5DPM177,6
Zyra
Zyra
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
6 / 1 / 11
CS/min10,3DPM723,4
Zac
Zac
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
38 min
2 / 5 / 12
CS/min7,8DPM441,5
Zyra
Zyra
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
1 / 0 / 0
CS/min10,8DPM171,5
Zac
Zac
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
0 / 6 / 6
CS/min7,2DPM351
Zac
Zac
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
5 / 2 / 18
CS/min7,4DPM522,5
Zac
Zac
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
4 / 5 / 14
CS/min7,5DPM460,3
Zac
Zac
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
5 / 0 / 19
CS/min8,2DPM672,5
Ziggs
Ziggs
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
3 / 4 / 4
CS/min9,1DPM930,8
Zyra
Zyra
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
35 min
7 / 2 / 6
CS/min10,4DPM841,4
Elise
Elise
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
3 / 12 / 5
CS/min6,5DPM428,2
Zyra
Zyra
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
2 / 5 / 11
CS/min1,8DPM654,2
Zac
Zac
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
34 min
4 / 3 / 14
CS/min7,7DPM601,2
Zyra
Zyra
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
43 min
2 / 6 / 16
CS/min1,6DPM952,3