Kayyn#0001

EUW

Cấp 404 · Đã cập nhật

Tỷ lệ thắng
45%
9 / 11Thắng / Thua
KDA2
CS/min7,6
Sát thương lên tướng/min865,6

Mẫu · 20Mùa giải 2026 · Chỉ các trận đã ghi nhậnKỷ lục dựa trên các trận đã thu thập, không nhất thiết bao gồm cả mùa giải. · 20 trận có dữ liệu · Từ 21/09/2026 - 18:46 GMT+2 · Đã cập nhật 02/10/2026 - 10:14 GMT+2Phạm vi dòng thời gian · Tạm thời không khả dụng · Độ phủ dữ liệu · Chỉ các trận đã ghi nhận

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
DIAMOND I

5 LP

63W · 58L52% Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 121 trận

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Kai'Sa
Kai'Sa
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
1 / 7 / 0
CS/min6,7DPM349,7
Diana
Diana
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
35 min
1 / 11 / 11
CS/min5,4DPM513,4
Yunara
Yunara
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
4 / 8 / 11
CS/min7,9DPM650,1
Kai'Sa
Kai'Sa
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
2 / 6 / 3
CS/min8DPM429
Kai'Sa
Kai'Sa
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
13 / 9 / 6
CS/min8DPM1.113,8
Yunara
Yunara
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
4 / 7 / 5
CS/min7,4DPM818,9
Yunara
Yunara
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
6 / 8 / 11
CS/min7,6DPM1.045,2
Yone
Yone
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
2 / 7 / 0
CS/min5,9DPM397,3
Yunara
Yunara
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
38 min
6 / 9 / 16
CS/min6,7DPM1.562
Kai'Sa
Kai'Sa
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
7 / 9 / 11
CS/min7,7DPM785,6
Kai'Sa
Kai'Sa
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
7 / 4 / 8
CS/min8,7DPM763,5
Yunara
Yunara
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
6 / 7 / 3
CS/min9DPM556,3
Kai'Sa
Kai'Sa
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
43 min
10 / 14 / 13
CS/min6,7DPM1.007
Kai'Sa
Kai'Sa
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
6 / 5 / 8
CS/min8,4DPM635,7
Yunara
Yunara
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
3 / 7 / 15
CS/min5,9DPM1.223,1
Yunara
Yunara
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
39 min
15 / 6 / 15
CS/min7,9DPM1.252,5
Kai'Sa
Kai'Sa
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
19 min
4 / 5 / 4
CS/min7,5DPM719,4
Kai'Sa
Kai'Sa
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
15 min
4 / 0 / 5
CS/min9,3DPM479,3
Kai'Sa
Kai'Sa
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
34 min
18 / 1 / 9
CS/min9,6DPM1.381,8
Yunara
Yunara
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
4 / 10 / 4
CS/min8,2DPM649,1