Komorebi#5868

EUW

Cấp 442 · Đã cập nhật

Tỷ lệ thắng
57,9%
11 / 8Thắng / Thua
KDA2,2
CS/min6,1
Sát thương lên tướng/min864,1

Mẫu · 19Mùa giải 2026 · Chỉ các trận đã ghi nhận1 trận đấu lại bị loại trừKỷ lục dựa trên các trận đã thu thập, không nhất thiết bao gồm cả mùa giải. · 20 trận có dữ liệu · Từ 30/09/2026 - 12:39 GMT+2 · Đã cập nhật 02/10/2026 - 09:37 GMT+2

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
GOLD I

17 LP

44W · 47L48% Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 91 trận

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Yone
Yone
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
22 / 3 / 10
CS/min7,3DPM1.482,6
Galio
Galio
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
36 min
5 / 9 / 19
CS/min2,3DPM473,3
Yone
Yone
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
25 / 5 / 4
CS/min6,9DPM1.496,2
Veigar
Veigar
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
2 / 7 / 2
CS/min7,5DPM360
Yone
Yone
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
35 min
12 / 8 / 2
CS/min8,1DPM1.180,6
Yone
Yone
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
10 / 5 / 7
CS/min7,6DPM946,6
Yone
Yone
Đấu lạiXếp hạng Đơn/Đôi
2 min
0 / 0 / 0
CS/min—DPM—
Yone
Yone
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
16 / 3 / 9
CS/min8DPM1.276,5
Syndra
Syndra
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
39 min
7 / 13 / 5
CS/min6DPM503,3
Syndra
Syndra
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
36 min
7 / 7 / 6
CS/min5,8DPM620,8
Yone
Yone
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
11 / 6 / 11
CS/min8,1DPM1.074,3
LeBlanc
LeBlanc
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
2 / 4 / 14
CS/min1,9DPM535,6
Yone
Yone
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
37 min
5 / 15 / 7
CS/min6,5DPM781
Yone
Yone
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
11 min
5 / 2 / 1
CS/min7,5DPM657,1
Syndra
Syndra
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
35 min
7 / 12 / 10
CS/min5,7DPM862,9
Yone
Yone
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
4 / 8 / 1
CS/min6,8DPM565,5
Yone
Yone
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
10 / 12 / 1
CS/min6,4DPM1.011,6
Veigar
Veigar
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
7 / 6 / 4
CS/min7,2DPM924,5
Syndra
Syndra
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
8 / 9 / 8
CS/min5,5DPM964,5
LeBlanc
LeBlanc
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
12 / 4 / 11
CS/min2,2DPM837,2