Mẫu · 20Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận1 trận đấu lại bị loại trừ
Xếp hạng Đơn/Đôi
2026
GRANDMASTER I
1726 LP
809W · 774L51% ≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 1583 trận
Lịch sử đấu
Mẫu · 20
Quinn
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
37 min
7 / 9 / 10Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 4,2 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min7,7DPM825,6
7,7/min Farm53% Tham gia hạ gục30.191 Sát thương lên tướng
Cảm Hứng
Đòn Phủ ĐầuĐòn Phủ ĐầuHoàn TiềnThuốc Thần Nhân BaThấu Thị Vũ TrụHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhĐốn Hạ
Chuẩn Xác
Vô Cực KiếmTăng nhiều sát thương cho đòn đánh chí mạngNỏ Thần DominikKhắc chế tướng địch có lượng máu và giáp caoMãng Xà KíchMãng Xà KíchGiày BạcGiày BạcBó Tên Ánh SángBó Tên Ánh SángSúng Hải TặcSúng Hải TặcMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Bối cảnh phong độ gần đâyChênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.18 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-43%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
CS/min+33%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
DMG/min+0%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
Vision/min-37%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
KP+12%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
Tỷ trọng trong độiDMG 18% · Vàng 22%—
Patch 16.18Jungle · Cấp 18
Vàng17.008Sát thương nhận31.384Tầm nhìn26Tham gia hạ gục53%
Mục tiêuĐội Xanh: 3 T · 1 D · 0 B · 3 GĐội Đỏ: 10 T · 4 D · 2 B · 0 GChi tiết →
Akshan
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
19 min
5 / 2 / 4Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min7,2DPM832,9
7,2/min Farm41% Tham gia hạ gục15.548 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Sẵn Sàng Tấn CôngSẵn Sàng Tấn CôngHiện Diện Trí TuệHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhĐốn HạTác Động Bất ChợtThợ Săn Kho Báu
Áp Đảo
Kiếm DoranKiếm DoranSúng Hải TặcSúng Hải TặcThuốc Tái Sử DụngThuốc Tái Sử DụngGiày Bất TửGiày Bất TửCuốc ChimCuốc ChimÁo Choàng TímÁo Choàng TímThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Akshan · Middle · 5/2/4Ornn · Top · 3/4/2Nidalee · Jungle · 4/4/3Yasuo · Middle · 3/4/1Jinx · Bottom · 1/6/4Zilean · Support · 1/4/3Kayle · Top · 4/4/3Lee Sin · Jungle · 4/2/8Tristana · Bottom · 7/3/2Karma · Support · 2/1/13
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Middle gần đây của bạn10 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+4%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min-4%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min-12%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min-31%!Cần cải thiện · So sánh
KP-14%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 23% · Vàng 19%—
Patch 16.18Middle · Cấp 12
Vàng7.989Sát thương nhận11.000Tầm nhìn7Tham gia hạ gục41%
Mục tiêuĐội Xanh: 1 T · 0 D · 0 B · 3 GĐội Đỏ: 6 T · 3 D · 0 B · 0 GChi tiết →
Akshan
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
22 min
6 / 7 / 3Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 2,4 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min7,1DPM650,2
7,1/min Farm38% Tham gia hạ gục14.468 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Sẵn Sàng Tấn CôngSẵn Sàng Tấn CôngHiện Diện Trí TuệHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhĐốn HạTác Động Bất ChợtThợ Săn Kho Báu
Áp Đảo
Kiếm DoranKiếm DoranSúng Hải TặcSúng Hải TặcGiày Hắc KimGiày Hắc KimVô Cực KiếmTăng nhiều sát thương cho đòn đánh chí mạngKiếm DàiKiếm DàiKiếm DàiKiếm DàiThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Middle gần đây của bạn10 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-72%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-4%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min-33%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min-17%!Cần cải thiện · So sánh
KP-22%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 23% · Vàng 21%—
Patch 16.18Middle · Cấp 13
Vàng9.371Sát thương nhận19.214Tầm nhìn10Tham gia hạ gục38%
Mục tiêuĐội Xanh: 1 T · 0 D · 0 B · 0 GĐội Đỏ: 9 T · 3 D · 1 B · 3 GChi tiết →
Akshan
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
13 / 9 / 1Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 5 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min7,7DPM1.336,5
7,7/min Farm41% Tham gia hạ gục37.555 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Sẵn Sàng Tấn CôngSẵn Sàng Tấn CôngHiện Diện Trí TuệHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhĐốn HạTác Động Bất ChợtThợ Săn Kho Báu
Áp Đảo
Dao Hung TànDao Hung TànSúng Hải TặcSúng Hải TặcVô Cực KiếmTăng nhiều sát thương cho đòn đánh chí mạngGiày Hắc KimGiày Hắc KimNỏ Thần DominikKhắc chế tướng địch có lượng máu và giáp caoĐại Bác Liên ThanhĐại Bác Liên ThanhThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Middle gần đây của bạn10 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-66%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min+3%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min+49%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min+16%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP-14%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 34% · Vàng 26%—
Patch 16.18Middle · Cấp 17
Vàng15.406Sát thương nhận31.728Tầm nhìn17Tham gia hạ gục41%
Mục tiêuĐội Xanh: 8 T · 3 D · 0 B · 3 GĐội Đỏ: 5 T · 1 D · 1 B · 0 GChi tiết →
Quinn
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
3 / 6 / 11Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 2 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min1,4DPM535,2
1,4/min Farm44% Tham gia hạ gục13.559 Sát thương lên tướng
Áp Đảo
Sốc ĐiệnSốc ĐiệnTác Động Bất ChợtCắm Mắt SâuThợ Săn Kho BáuThấu Thị Vũ TrụHoàn Tiền
Cảm Hứng
Huyết TrảoHuyết TrảoGiày Thép GaiGiày Thép GaiChùy Phản KíchChùy Phản KíchÁo Choàng Bóng TốiÁo Choàng Bóng TốiGiáp LụaGiáp LụaMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Support gần đây của bạn4 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+41%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min-14%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min-11%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min+33%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP-8%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 14% · Vàng 15%—
Patch 16.18Support · Cấp 12
Vàng9.405Sát thương nhận17.782Tầm nhìn83Tham gia hạ gục44%
Mục tiêuĐội Xanh: 2 T · 1 D · 0 B · 0 GĐội Đỏ: 8 T · 3 D · 1 B · 3 GChi tiết →
Illaoi
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
5 / 5 / 2Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 5,25 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min7,9DPM722,7
7,9/min Farm44% Tham gia hạ gục17.285 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Chinh PhụcChinh PhụcHiện Diện Trí TuệHuyền Thoại: Gia TốcChốt Chặn Cuối CùngTàn Phá Hủy DiệtGiáp Cốt
Kiên Định
Mũ DoranMũ DoranRìu ĐenRìu ĐenKhiên Băng RanduinKhiên Băng RanduinGăng Tay Băng GiáGăng Tay Băng GiáGiày Thép GaiGiày Thép GaiKiếm DàiKiếm DàiMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Bối cảnh phong độ gần đâyChênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.18 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-58%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
CS/min+37%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
DMG/min-13%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
Vision/min-48%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
KP-9%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
Tỷ trọng trong độiDMG 23% · Vàng 25%—
Patch 16.18Top · Cấp 15
Vàng11.121Sát thương nhận29.607Tầm nhìn14Tham gia hạ gục44%
Mục tiêuĐội Xanh: 4 T · 0 D · 0 B · 3 GĐội Đỏ: 8 T · 3 D · 1 B · 0 GChi tiết →
Akshan
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
17 / 8 / 10Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1,82 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min6,3DPM1.510,6
6,3/min Farm69% Tham gia hạ gục47.130 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Sẵn Sàng Tấn CôngSẵn Sàng Tấn CôngHiện Diện Trí TuệHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhĐốn HạTác Động Bất ChợtThợ Săn Kho Báu
Áp Đảo
Vô Cực KiếmTăng nhiều sát thương cho đòn đánh chí mạngMóc Diệt Thủy QuáiMóc Diệt Thủy QuáiNỏ Tử ThủNỏ Tử ThủNỏ Thần DominikKhắc chế tướng địch có lượng máu và giáp caoGiày Bất TửGiày Bất TửQuang Kính Hextech C44Quang Kính Hextech C44Thấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Middle gần đây của bạn10 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-24%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-17%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min+71%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min+45%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP+54%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 26% · Vàng 25%—
Patch 16.18Middle · Cấp 17
Vàng18.580Sát thương nhận31.226Tầm nhìn23Tham gia hạ gục69%
Mục tiêuĐội Xanh: 10 T · 2 D · 1 B · 0 GĐội Đỏ: 4 T · 3 D · 0 B · 3 GChi tiết →
Akshan
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
16 min
8 / 2 / 5Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 0,6 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min7,5DPM788,3
7,5/min Farm59% Tham gia hạ gục12.258 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Sẵn Sàng Tấn CôngSẵn Sàng Tấn CôngHiện Diện Trí TuệHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhĐốn HạTác Động Bất ChợtThợ Săn Kho Báu
Áp Đảo
Kiếm DoranKiếm DoranSúng Hải TặcSúng Hải TặcThuốc Tái Sử DụngThuốc Tái Sử DụngGiày Hắc KimGiày Hắc KimKiếm B.F.Kiếm B.F.Cuốc ChimCuốc ChimThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Middle gần đây của bạn10 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+58%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min+1%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min-17%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min-3%!Cần cải thiện · So sánh
KP+28%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 32% · Vàng 23%—
Patch 16.18Middle · Cấp 11
Vàng8.192Sát thương nhận7.190Tầm nhìn8Tham gia hạ gục59%
Mục tiêuĐội Xanh: 2 T · 1 D · 0 B · 3 GĐội Đỏ: 1 T · 1 D · 0 B · 0 GChi tiết →
Quinn
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
1 / 9 / 1Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 15 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min2DPM332,3
2/min Farm29% Tham gia hạ gục7.526 Sát thương lên tướng
Áp Đảo
Sốc ĐiệnSốc ĐiệnTác Động Bất ChợtCắm Mắt SâuThợ Săn Kho BáuHoàn TiềnThấu Thị Vũ Trụ
Cảm Hứng
Áo Choàng Bóng TốiÁo Choàng Bóng TốiHuyết TrảoHuyết TrảoRìu TiamatRìu TiamatGiày Thép GaiGiày Thép GaiHồng NgọcHồng NgọcMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Quinn · Support · 1/9/1Rumble · Top · 4/2/1Naafiri · Jungle · 11/3/7Lissandra · Middle · 2/1/11Yunara · Bottom · 8/0/5Janna · Support · 0/1/15Galio · Top · 2/2/2Lee Sin · Jungle · 1/5/1Xerath · Middle · 2/4/1Jhin · Bottom · 1/5/2
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Support gần đây của bạn4 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-90%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min+42%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min-49%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min-11%!Cần cải thiện · So sánh
KP-44%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 18% · Vàng 17%—
Patch 16.17Support · Cấp 11
Vàng6.578Sát thương nhận20.579Tầm nhìn54Tham gia hạ gục29%
Mục tiêuĐội Xanh: 11 T · 2 D · 1 B · 0 GĐội Đỏ: 0 T · 0 D · 0 B · 3 GChi tiết →
Quinn
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
12 min
3 / 3 / 2Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 3,5 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min1,1DPM489,9
1,1/min Farm71% Tham gia hạ gục5.773 Sát thương lên tướng
Áp Đảo
Sốc ĐiệnSốc ĐiệnTác Động Bất ChợtCắm Mắt SâuThợ Săn Kho BáuHoàn TiềnThấu Thị Vũ Trụ
Cảm Hứng
Áo Choàng Bóng TốiÁo Choàng Bóng TốiGiáp LụaGiáp LụaLa Bàn Cổ NgữLa Bàn Cổ NgữGiàyGiàyMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Support gần đây của bạn4 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-9%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-34%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min-20%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min-47%!Cần cải thiện · So sánh
KP+75%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 26% · Vàng 24%—
Patch 16.17Support · Cấp 6
Vàng4.838Sát thương nhận5.471Tầm nhìn18Tham gia hạ gục71%
Mục tiêuĐội Xanh: 2 T · 2 D · 0 B · 3 GĐội Đỏ: 0 T · 0 D · 0 B · 0 GChi tiết →
Akshan
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
16 min
1 / 3 / 1Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 6 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min8,2DPM258,1
8,2/min Farm33% Tham gia hạ gục4.013 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Sẵn Sàng Tấn CôngSẵn Sàng Tấn CôngHiện Diện Trí TuệHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhĐốn HạTác Động Bất ChợtThợ Săn Kho Báu
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Middle gần đây của bạn10 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-86%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min+12%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min-74%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min-16%!Cần cải thiện · So sánh
KP-31%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 13% · Vàng 19%—
Patch 16.17Middle · Cấp 11
Vàng5.036Sát thương nhận5.888Tầm nhìn7Tham gia hạ gục33%
Mục tiêuĐội Xanh: 0 T · 0 D · 0 B · 0 GĐội Đỏ: 4 T · 1 D · 0 B · 3 GChi tiết →
Quinn
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
2 / 7 / 9Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1,85 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min1,5DPM551,7
1,5/min Farm25% Tham gia hạ gục18.269 Sát thương lên tướng
Áp Đảo
Sốc ĐiệnSốc ĐiệnTác Động Bất ChợtCắm Mắt SâuThợ Săn Kho BáuHoàn TiềnThấu Thị Vũ Trụ
Cảm Hứng
Huyết TrảoHuyết TrảoÁo Choàng Bóng TốiÁo Choàng Bóng TốiChùy Phản KíchChùy Phản KíchGiày Thép GaiGiày Thép GaiGiáp Cai NgụcGiáp Cai NgụcHồng NgọcHồng NgọcMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Support gần đây của bạn4 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-15%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-4%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min-8%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min+29%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP-52%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 10% · Vàng 13%—
Patch 16.17Support · Cấp 14
Vàng10.168Sát thương nhận30.108Tầm nhìn106Tham gia hạ gục25%
Mục tiêuĐội Xanh: 10 T · 3 D · 0 B · 3 GĐội Đỏ: 7 T · 1 D · 2 B · 0 GChi tiết →
Akshan
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
21 min
19 / 1 / 2Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 0,71 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min8,4DPM1.150,3
8,4/min Farm60% Tham gia hạ gục23.676 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Sẵn Sàng Tấn CôngSẵn Sàng Tấn CôngHiện Diện Trí TuệHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhĐốn HạThợ Săn Kho BáuTác Động Bất Chợt
Áp Đảo
Kiếm DoranKiếm DoranSúng Hải TặcSúng Hải TặcGiày Hắc KimGiày Hắc KimVô Cực KiếmTăng nhiều sát thương cho đòn đánh chí mạngNỏ Thần DominikKhắc chế tướng địch có lượng máu và giáp caoSong KiếmSong KiếmThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Middle gần đây của bạn10 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+690%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min+14%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min+25%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min+1%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP+31%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 27% · Vàng 28%—
Patch 16.17Middle · Cấp 14
Vàng13.974Sát thương nhận9.381Tầm nhìn11Tham gia hạ gục60%
Mục tiêuĐội Xanh: 9 T · 1 D · 0 B · 3 GĐội Đỏ: 0 T · 0 D · 0 B · 0 GChi tiết →
Akshan
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
3 / 11 / 4Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 11 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min7DPM564,7
7/min Farm32% Tham gia hạ gục14.927 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Sẵn Sàng Tấn CôngSẵn Sàng Tấn CôngHiện Diện Trí TuệHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhĐốn HạThợ Săn Kho BáuTác Động Bất Chợt
Áp Đảo
Kiếm DoranKiếm DoranSúng Hải TặcSúng Hải TặcVô Cực KiếmTăng nhiều sát thương cho đòn đánh chí mạngGiày Hắc KimGiày Hắc KimGươm Đồ TểGươm Đồ TểKiếm DàiKiếm DàiThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Middle gần đây của bạn10 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-86%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-6%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min-42%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min+16%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP-35%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 18% · Vàng 19%—
Patch 16.17Middle · Cấp 14
Vàng10.096Sát thương nhận24.258Tầm nhìn16Tham gia hạ gục32%
Mục tiêuĐội Xanh: 2 T · 1 D · 0 B · 0 GĐội Đỏ: 10 T · 2 D · 1 B · 3 GChi tiết →
Akshan
Đấu lạiXếp hạng Đơn/Đôi
1 min
0 / 0 / 0Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Không có tham chiếu · Không có dữ liệu so sánh đầy đủ với đối thủ cùng vai trò. Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min—DPM—
0/min Farm0% Tham gia hạ gục211 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Sẵn Sàng Tấn CôngSẵn Sàng Tấn CôngHiện Diện Trí TuệHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhĐốn HạThợ Săn Kho BáuTác Động Bất Chợt
Áp Đảo
Kiếm DoranKiếm DoranBình MáuSử dụng để hồi Máu theo thời gianMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Akshan · Middle · 0/0/0Ornn · Top · 0/0/0Lee Sin · Jungle · 0/0/0Viktor · Bottom · 0/0/0Rell · Support · 0/0/0Dr. Mundo · Top · 0/0/0Hecarim · Jungle · 0/0/0Zoe · Middle · 0/0/0Seraphine · Bottom · 0/0/0Nautilus · Support · 0/0/0
Trận làm lại không được tính vào so sánh hiệu suất
Patch 16.17Middle · Cấp 1
Vàng526Sát thương nhận630Tầm nhìn0Tham gia hạ gục0%
Mục tiêuĐội Xanh: 0 T · 0 D · 0 B · 0 GĐội Đỏ: 0 T · 0 D · 0 B · 0 GChi tiết →
Akshan
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
20 / 5 / 2Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1,25 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min8,7DPM1.346,4
8,7/min Farm69% Tham gia hạ gục38.147 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Sẵn Sàng Tấn CôngSẵn Sàng Tấn CôngHiện Diện Trí TuệHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhĐốn HạThợ Săn Kho BáuTác Động Bất Chợt
Áp Đảo
Đại Bác Liên ThanhĐại Bác Liên ThanhSúng Hải TặcSúng Hải TặcKhăn Giải ThuậtKhăn Giải ThuậtVô Cực KiếmTăng nhiều sát thương cho đòn đánh chí mạngNỏ Thần DominikKhắc chế tướng địch có lượng máu và giáp caoGiày Bất TửGiày Bất TửThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Middle gần đây của bạn10 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+2%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min+19%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min+50%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min-15%!Cần cải thiện · So sánh
KP+53%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 37% · Vàng 29%—
Patch 16.17Middle · Cấp 17
Vàng18.203Sát thương nhận25.220Tầm nhìn13Tham gia hạ gục69%
Mục tiêuĐội Xanh: 8 T · 1 D · 0 B · 3 GĐội Đỏ: 5 T · 3 D · 1 B · 0 GChi tiết →
Akshan
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
16 min
1 / 4 / 0Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 7 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min7,1DPM423,1
7,1/min Farm20% Tham gia hạ gục6.594 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Sẵn Sàng Tấn CôngSẵn Sàng Tấn CôngHiện Diện Trí TuệHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhĐốn HạThợ Săn Kho BáuTác Động Bất Chợt
Áp Đảo
Kiếm DoranKiếm DoranMóc Diệt Thủy QuáiMóc Diệt Thủy QuáiThuốc Tái Sử DụngThuốc Tái Sử DụngGiàyGiàyKiếm DàiKiếm DàiThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Akshan · Middle · 1/4/0Dr. Mundo · Top · 0/4/0Rammus · Jungle · 0/2/0Corki · Bottom · 4/4/0Sona · Support · 0/4/4Renekton · Top · 3/1/2Rek'Sai · Jungle · 6/0/2Azir · Middle · 4/0/3Vladimir · Bottom · 3/4/3Nami · Support · 2/0/7
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Middle gần đây của bạn10 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-95%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-5%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min-57%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min+10%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP-60%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 16% · Vàng 20%—
Patch 16.17Middle · Cấp 11
Vàng5.088Sát thương nhận10.556Tầm nhìn9Tham gia hạ gục20%
Mục tiêuĐội Xanh: 0 T · 0 D · 0 B · 2 GĐội Đỏ: 0 T · 1 D · 0 B · 1 GChi tiết →
Quinn
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
6 / 11 / 8Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 6,33 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min6,6DPM796,5
6,6/min Farm58% Tham gia hạ gục20.749 Sát thương lên tướng
Cảm Hứng
Đòn Phủ ĐầuĐòn Phủ ĐầuHoàn TiềnThuốc Thần Nhân BaThấu Thị Vũ TrụThợ Săn Kho BáuTác Động Bất Chợt
Áp Đảo
Súng Hải TặcSúng Hải TặcGiày BạcGiày BạcMãng Xà KíchMãng Xà KíchNỏ Thần DominikKhắc chế tướng địch có lượng máu và giáp caoKiếm B.F.Kiếm B.F.Cuốc ChimCuốc ChimThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Bối cảnh phong độ gần đâyChênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.18 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-62%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
CS/min+13%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
DMG/min-3%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
Vision/min-42%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
KP+24%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
Tỷ trọng trong độiDMG 25% · Vàng 24%—
Patch 16.17Jungle · Cấp 14
Vàng13.253Sát thương nhận22.020Tầm nhìn17Tham gia hạ gục58%
Mục tiêuĐội Xanh: 1 T · 0 D · 0 B · 1 GĐội Đỏ: 10 T · 3 D · 1 B · 2 GChi tiết →
Akshan
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
17 / 7 / 7Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 3 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min6,6DPM1.460,9
6,6/min Farm57% Tham gia hạ gục44.094 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Sẵn Sàng Tấn CôngSẵn Sàng Tấn CôngHiện Diện Trí TuệHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhĐốn HạTác Động Bất ChợtThợ Săn Kho Báu
Áp Đảo
Quang Kính Hextech C44Quang Kính Hextech C44Nỏ Thần DominikKhắc chế tướng địch có lượng máu và giáp caoVô Cực KiếmTăng nhiều sát thương cho đòn đánh chí mạngGiày Bất TửGiày Bất TửPhong Thần KiếmPhong Thần KiếmKiếm B.F.Kiếm B.F.Thấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Middle gần đây của bạn10 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-22%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-12%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min+65%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min-0%!Cần cải thiện · So sánh
KP+24%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 29% · Vàng 23%—
Patch 16.17Middle · Cấp 17
Vàng17.112Sát thương nhận26.017Tầm nhìn16Tham gia hạ gục57%
Mục tiêuĐội Xanh: 4 T · 0 D · 0 B · 3 GĐội Đỏ: 9 T · 4 D · 2 B · 0 GChi tiết →
Akshan
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
6 / 6 / 13Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 2 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min1,7DPM1.044,6
1,7/min Farm66% Tham gia hạ gục31.704 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Sẵn Sàng Tấn CôngSẵn Sàng Tấn CôngHiện Diện Trí TuệHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhĐốn HạTác Động Bất ChợtThợ Săn Kho Báu
Áp Đảo
GiàyGiàyKiếm Điện PhongKiếm Điện PhongHuyết TrảoHuyết TrảoKiếm Ác XàKiếm Ác XàLời Nhắc Tử VongLời Nhắc Tử VongCuốc ChimCuốc ChimMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Support gần đây của bạn4 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+119%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min+16%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min+119%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min+5%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP+55%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 24% · Vàng 18%—
Patch 16.17Support · Cấp 15
Vàng11.970Sát thương nhận20.382Tầm nhìn83Tham gia hạ gục66%
Mục tiêuĐội Xanh: 6 T · 0 D · 0 B · 1 GĐội Đỏ: 10 T · 5 D · 1 B · 2 GChi tiết →