La Streyance#EUW

EUW

Cấp 68 · Đã cập nhật

Tỷ lệ thắng
71,7%
33 / 13Thắng / Thua
KDA3,1
CS/min8,5
Sát thương lên tướng/min837,7

Mẫu · 46Mùa giải 2026 · Chỉ các trận đã ghi nhậnKỷ lục dựa trên các trận đã thu thập, không nhất thiết bao gồm cả mùa giải. · 46 trận có dữ liệu · Từ 25/09/2026 - 14:01 GMT+2 · Đã cập nhật 05/10/2026 - 09:49 GMT+2Phạm vi dòng thời gian · Tạm thời không khả dụng · Độ phủ dữ liệu · Chỉ các trận đã ghi nhận

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
EMERALD II

90 LP

57W · 16L78% Trên mức tham chiếu · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 73 trận

Lịch sử đấu

Mẫu · 40
Garen
Garen
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
22 min
11 / 0 / 7
CS/min10,2DPM1.114,8
Olaf
Olaf
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
10 / 2 / 3
CS/min10,4DPM688,1
Garen
Garen
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
1 / 4 / 0
CS/min10,2DPM552,8
Malphite
Malphite
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
1 / 5 / 5
CS/min7,1DPM495,9
Vel'Koz
Vel'Koz
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
8 / 7 / 19
CS/min1,5DPM1.154,1
Garen
Garen
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
35 min
10 / 4 / 9
CS/min8,3DPM1.040,2
Garen
Garen
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
15 min
4 / 1 / 2
CS/min9,5DPM427,6
Olaf
Olaf
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
6 / 6 / 3
CS/min8,8DPM688,8
Garen
Garen
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
18 min
6 / 0 / 4
CS/min10,3DPM686,2
Garen
Garen
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
6 / 6 / 3
CS/min8,2DPM693,7
Garen
Garen
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
35 min
7 / 5 / 6
CS/min8,5DPM828,7
Garen
Garen
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
8 / 6 / 9
CS/min7,8DPM820,1
Garen
Garen
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
21 min
7 / 2 / 10
CS/min9,5DPM937,3
Garen
Garen
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
8 / 9 / 8
CS/min6,9DPM981
Olaf
Olaf
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
36 min
6 / 8 / 1
CS/min7,1DPM497,6
Garen
Garen
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
19 min
6 / 3 / 8
CS/min8,8DPM857,9
Garen
Garen
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
2 / 6 / 7
CS/min6,5DPM427,6
Olaf
Olaf
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
19 min
3 / 3 / 3
CS/min6,8DPM526,1
Olaf
Olaf
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
5 / 4 / 1
CS/min8,5DPM750,4
Olaf
Olaf
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
10 / 2 / 2
CS/min9,7DPM968,6