Legend slayeer#EUW

EUW

Cấp 241 · Đã cập nhật

Tỷ lệ thắng
58,3%
21 / 15Thắng / Thua
KDA2,3
CS/min6,9
Sát thương lên tướng/min997,3

Mẫu · 36Mùa giải 2026 · Chỉ các trận đã ghi nhậnKỷ lục dựa trên các trận đã thu thập, không nhất thiết bao gồm cả mùa giải. · 36 trận có dữ liệu · Từ 19/06/2026 - 23:42 GMT+2 · Đã cập nhật 08/10/2026 - 11:48 GMT+2Phạm vi dòng thời gian · 0/36 · Lịch sử chưa đầy đủ · Chỉ các trận đã ghi nhận

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
EMERALD IV

77 LP

151W · 147L51% Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 298 trận

Xếp hạng Linh hoạt

2026
SILVER I

21 LP

16W · 27L37% Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 43 trận

Lịch sử đấu

Mẫu · 36
Kai'Sa
Kai'Sa
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
6 / 6 / 2
CS/min7,7DPM494,6
Yunara
Yunara
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
3 / 6 / 5
CS/min7,9DPM542,9
Zeri
Zeri
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
34 min
4 / 14 / 15
CS/min6,1DPM973,8
Yunara
Yunara
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
42 min
20 / 6 / 7
CS/min10DPM1.945,7
Tristana
Tristana
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
7 / 8 / 3
CS/min6,9DPM817,1
Yunara
Yunara
ThắngXếp hạng Linh hoạt
34 min
19 / 7 / 6
CS/min8DPM1.269,4
Caitlyn
Caitlyn
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
11 / 6 / 18
CS/min7,3DPM1.290,7
Kai'Sa
Kai'Sa
ThuaXếp hạng Linh hoạt
23 min
5 / 11 / 2
CS/min6DPM596,3
Naafiri
Naafiri
ThuaXếp hạng Linh hoạt
28 min
2 / 5 / 6
CS/min7,4DPM679,1
Nautilus
Nautilus
ThắngXếp hạng Linh hoạt
36 min
3 / 8 / 21
CS/min0,8DPM298,2
Brand
Brand
ThuaXếp hạng Linh hoạt
17 min
1 / 2 / 1
CS/min1,4DPM315,8
Brand
Brand
ThắngNormal
15 min
2 / 1 / 8
CS/min1,6DPM401,2
Lux
Lux
ThuaNormal
21 min
5 / 7 / 16
CS/min0,8DPM880,7
Jayce
Jayce
ThắngNormal
43 min
5 / 6 / 14
CS/min6,7DPM573,5
Malphite
Malphite
ThắngNormal
36 min
3 / 7 / 9
CS/min5,2DPM619,6
Orianna
Orianna
ThắngNormal
23 min
8 / 3 / 6
CS/min6,6DPM836,7
Sivir
Sivir
ThuaXếp hạng Linh hoạt
21 min
1 / 9 / 4
CS/min6,5DPM654,3
Kai'Sa
Kai'Sa
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
13 / 3 / 13
CS/min8,2DPM1.219,8
Kai'Sa
Kai'Sa
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
6 / 10 / 4
CS/min7,8DPM726
Jinx
Jinx
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
22 min
12 / 4 / 10
CS/min9,2DPM1.417,6