LightFall#GOD

EUW

Cấp 688 · Đã cập nhật 15:45

Tỷ lệ thắng
63,2%
12 / 7Thắng / Thua
KDA2,2
CS/min7,5
Sát thương lên tướng/min799,1

Mẫu · 19Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
GRANDMASTER I

2050 LP

374W · 304L55%

Lịch sử đấu

Mẫu · 19
Yone
Yone
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
16 min
4 / 1 / 0
CS/min9,6DPM606,2
Jayce
Jayce
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
7 / 7 / 9
CS/min7DPM1.130,4
Gwen
Gwen
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
1 / 4 / 10
CS/min7,8DPM803,2
Camille
Camille
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
9 min
1 / 0 / 0
CS/min7,1DPM270,7
Ambessa
Ambessa
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
35 min
10 / 5 / 12
CS/min8,3DPM1.317,5
Jayce
Jayce
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
7 / 9 / 7
CS/min6,9DPM751,8
Gnar
Gnar
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
19 min
1 / 6 / 5
CS/min7,5DPM610,4
Ambessa
Ambessa
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
3 / 7 / 7
CS/min6,4DPM1.159,5
Gnar
Gnar
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
3 / 6 / 1
CS/min8,2DPM542,3
Camille
Camille
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
4 / 6 / 4
CS/min7,6DPM503,8
Yone
Yone
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
3 / 4 / 2
CS/min8,3DPM635
Camille
Camille
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
47 min
9 / 5 / 16
CS/min7,2DPM902,6
Ambessa
Ambessa
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
5 / 8 / 2
CS/min5,5DPM657,5
Yone
Yone
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
6 / 2 / 6
CS/min8,5DPM1.090,3
Camille
Camille
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
4 / 6 / 4
CS/min5,7DPM538,1
Gwen
Gwen
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
15 min
0 / 0 / 4
CS/min8,3DPM282,1
Zaahen
Zaahen
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
1 / 4 / 7
CS/min7,5DPM385,2
Camille
Camille
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
8 / 1 / 9
CS/min9DPM992,3
Ambessa
Ambessa
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
6 / 6 / 7
CS/min7DPM980,8