Longanimity#327

EUW

Cấp 1156 · Đã cập nhật 15:49

Tỷ lệ thắng
73,3%
11 / 4Thắng / Thua
KDA2,3
CS/min8,2
Sát thương lên tướng/min998,9

Mẫu · 15Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
GRANDMASTER I

1732 LP

373W · 307L55%

Lịch sử đấu

Mẫu · 15
Rumble
Rumble
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
8 / 5 / 4Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết
Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 5,25 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min8,9DPM850,8
Tốc BiếnDịch ChuyểnXung Kích Bão TốCảm Hứng
Phong Ấn Hắc ÁmGậy Quá KhổNgọn Lửa Hắc HóaQuyền Trượng Ác ThầnMặt Nạ Đọa Đày LiandryGiày Pháp SưThấu Kính Viễn Thị
Corki
Corki
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
19 min
6 / 3 / 2Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết
Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1,5 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min9,7DPM825,9
Tốc BiếnThiêu ĐốtSốc ĐiệnCảm Hứng
Kiếm DàiCung XanhGiàyKiếm DoranThần Kiếm MuramanaSúng Hải TặcThấu Kính Viễn Thị
Zaahen
Zaahen
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
1 / 8 / 13Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết
Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 3 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min8,6DPM1.123,3
Tốc BiếnDịch ChuyểnChinh PhụcCảm Hứng
Chùy Phản KíchBúa Chiến CaulfieldGiày XịnChùy Gai MalmortiusTam Hợp KiếmThấu Kính Viễn Thị
Ambessa
Ambessa
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
15 min
2 / 2 / 2Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết
Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 0,5 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min8,8DPM556,3
Tốc BiếnDịch ChuyểnQuyền Năng Bất DiệtÁp Đảo
Kiếm DàiGậy Hung ÁcKiếm DàiGiàyNguyệt ĐaoKiếm DoranThấu Kính Viễn Thị
Ambessa
Ambessa
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
16 / 3 / 6Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết
Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 0,62 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min8DPM1.784,5
Tốc BiếnDịch ChuyểnQuyền Năng Bất DiệtÁp Đảo
Mũ DoranKiếm DàiVũ Điệu Tử ThầnKiếm Điện PhongNguyệt ĐaoGiày Thủy NgânThấu Kính Viễn Thị
K'Sante
K'Sante
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
40 min
12 / 9 / 19Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết
Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 2,33 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min7DPM872,1
Tốc BiếnDịch ChuyểnDư ChấnCảm Hứng
Khiên Băng RanduinGiáp GaiJak'Sho, Vỏ Bọc Thích NghiGăng Tay Băng GiáVòng Sắt Cổ TựGiày Thép GaiThấu Kính Viễn Thị
Trundle
Trundle
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
9 / 7 / 6Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết
Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1,56 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min8,8DPM1.015
Tốc BiếnKiệt SứcNhịp Độ Chết NgườiKiên Định
Rìu Mãng XàMũi KhoanBúa GỗBúa Tiến Công Tam Hợp KiếmGiày Thép GaiThấu Kính Viễn Thị
Rumble
Rumble
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
5 / 5 / 7Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết
Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 0,83 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min8DPM1.312,4
Tốc BiếnKiệt SứcXung Kích Bão TốKiên Định
Đồng Hồ Cát ZhonyaNgọc Quên LãngGậy Quá KhổPhong Ấn Hắc ÁmMặt Nạ Đọa Đày LiandryGiày Thép GaiThấu Kính Viễn Thị
Corki
Corki
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
7 / 6 / 2Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết
Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1,13 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min8,5DPM958,1
Tốc BiếnThiêu ĐốtSốc ĐiệnCảm Hứng
Kiếm DoranNỏ Thần DominikSúng Hải TặcGiày Thép GaiThần Kiếm MuramanaThấu Kính Viễn Thị
Volibear
Volibear
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
8 / 7 / 5Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết
Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1,11 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min8,5DPM1.026,9
Tốc BiếnKiệt SứcNhịp Độ Chết NgườiCảm Hứng
Giáp Tay SeekerHỏa NgọcGiáp Tâm LinhĐao Chớp NavoriTrượng Trường SinhGiày Thép GaiThấu Kính Viễn Thị
Aurora
Aurora
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
34 min
4 / 5 / 5Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết
Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 3,5 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min8,1DPM991,7
Tốc BiếnDịch ChuyểnSốc ĐiệnChuẩn Xác
Gậy Quá KhổGậy Quá KhổMặt Nạ Đọa Đày LiandryQuyền Trượng Ác ThầnLời Nguyền Huyết TựGiày Pháp SưThấu Kính Viễn Thị
Locke
Locke
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
7 / 7 / 2Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết
Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 4 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min8,1DPM824,2
Tốc BiếnThiêu ĐốtChinh PhụcÁp Đảo
Đai Tên Lửa HextechNhẫn DoranNgọn Lửa Hắc HóaKiếm Tai ƯơngGiày Pháp SưThấu Kính Viễn Thị
Olaf
Olaf
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
6 / 4 / 0Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết
Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 4 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min7,3DPM537,6
Tốc BiếnTốc HànhChinh PhụcCảm Hứng
Kiếm Răng CưaBúa Chiến CaulfieldCung Tiễn Diệt QuỷKhiên Hextech Thử NghiệmGiày BạcThấu Kính Viễn Thị
Graves
Graves
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
1 / 9 / 6Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết
Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 23 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min8,2DPM1.050,5
Tốc BiếnThiêu ĐốtBước Chân Thần TốcCảm Hứng
Kiếm DàiCuốc ChimGiày XịnKiếm Ác XàThương Phục Hận SeryldaKiếm Điện PhongThấu Kính Viễn Thị
Locke
Locke
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
19 / 5 / 2Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết
Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1,31 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min7,7DPM1.088,9
Tốc BiếnThiêu ĐốtSốc ĐiệnChuẩn Xác
Đai Tên Lửa HextechGiáp Tay SeekerTrượng Hư VôNgọn Lửa Hắc HóaKiếm Tai ƯơngGiày Thủy NgânThấu Kính Viễn Thị