373W · 307L55% ✓Trên mức tham chiếu · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 680 trận
Lịch sử đấu
Mẫu · 15
Rumble
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
8 / 5 / 4Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 5,25 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min8,9DPM850,8
8,9/min Farm29% Tham gia hạ gục26.133 Sát thương lên tướng
Pháp Thuật
Xung Kích Bão TốXung Kích Bão TốÁo Choàng MâyThăng Tiến Sức MạnhCuồng Phong Tích TụThuốc Thần Nhân BaThấu Thị Vũ Trụ
Cảm Hứng
Phong Ấn Hắc ÁmPhong Ấn Hắc ÁmGậy Quá KhổGậy Quá KhổNgọn Lửa Hắc HóaNgọn Lửa Hắc HóaQuyền Trượng Ác ThầnQuyền Trượng Ác ThầnMặt Nạ Đọa Đày LiandryMặt Nạ Đọa Đày LiandryGiày Pháp SưTăng Tốc độ Di chuyển và sát thương phépThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Rumble · Top · 8/5/4Kha'Zix · Jungle · 11/7/5Syndra · Middle · 10/2/9Yunara · Bottom · 12/6/7Thresh · Support · 1/4/22Yone · Top · 16/4/5Lee Sin · Jungle · 4/8/10Lux · Middle · 0/13/8Zeri · Bottom · 4/8/3Blitzcrank · Support · 0/9/10
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn14 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-3%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min+8%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min-15%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min+34%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP-23%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 22% · Vàng 18%—
Patch 16.18Top · Cấp 18
Vàng13.127Sát thương nhận29.806Tầm nhìn25Tham gia hạ gục29%
Mục tiêuĐội Xanh: 9 T · 5 D · 0 B · 3 GĐội Đỏ: 4 T · 0 D · 1 B · 0 GChi tiết →
Corki
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
19 min
6 / 3 / 2Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1,5 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min9,7DPM825,9
9,7/min Farm38% Tham gia hạ gục15.884 Sát thương lên tướng
Áp Đảo
Sốc ĐiệnSốc ĐiệnTác Động Bất ChợtGiác Quan Thứ SáuThợ Săn Kho BáuThuốc Thần Nhân BaNhạc Nào Cũng Nhảy
Corki · Top · 6/3/2Fiora · Top · 3/4/3Jarvan IV · Jungle · 4/3/2Syndra · Middle · 1/6/1Ezreal · Bottom · 2/4/2Lulu · Support · 1/4/3Viego · Jungle · 5/0/7Locke · Middle · 7/2/2Sivir · Bottom · 2/1/3Janna · Support · 1/5/7
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn14 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+9%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min+19%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min-17%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min+0%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP+5%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 29% · Vàng 22%—
Patch 16.18Top · Cấp 15
Vàng9.647Sát thương nhận11.444Tầm nhìn12Tham gia hạ gục38%
Mục tiêuĐội Xanh: 1 T · 0 D · 0 B · 3 GĐội Đỏ: 4 T · 2 D · 0 B · 0 GChi tiết →
Zaahen
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
1 / 8 / 13Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 3 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min8,6DPM1.123,3
8,6/min Farm40% Tham gia hạ gục35.815 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Chinh PhụcChinh PhụcĐắc ThắngHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhChốt Chặn Cuối CùngBước Chân Màu NhiệmThuốc Thần Nhân Ba
Cảm Hứng
Chùy Phản KíchChùy Phản KíchBúa Chiến CaulfieldBúa Chiến CaulfieldGiày XịnGiày XịnChùy Gai MalmortiusChùy Gai MalmortiusTam Hợp KiếmTam Hợp KiếmThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Zaahen · Top · 1/8/13Dr. Mundo · Top · 7/4/5Ivern · Jungle · 1/5/11Locke · Middle · 7/7/0Yunara · Bottom · 2/9/3Taric · Support · 0/10/9Lee Sin · Jungle · 13/1/9Cho'Gath · Middle · 6/1/10Twitch · Bottom · 14/5/11Karma · Support · 1/2/28
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn14 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-31%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min+5%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min+15%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min+1%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP+11%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 21% · Vàng 19%—
Patch 16.18Top · Cấp 18
Vàng13.006Sát thương nhận49.855Tầm nhìn20Tham gia hạ gục40%
Mục tiêuĐội Xanh: 2 T · 0 D · 0 B · 1 GĐội Đỏ: 9 T · 4 D · 1 B · 2 GChi tiết →
Ambessa
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
15 min
2 / 2 / 2Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 0,5 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min8,8DPM556,3
8,8/min Farm20% Tham gia hạ gục8.465 Sát thương lên tướng
Kiên Định
Quyền Năng Bất DiệtQuyền Năng Bất DiệtNện KhiênNgọn Gió Thứ HaiTiếp SứcTác Động Bất ChợtThợ Săn Tối Thượng
Ambessa · Top · 2/2/2Ornn · Top · 0/4/2Zed · Jungle · 4/5/0Ryze · Middle · 1/4/1Ziggs · Bottom · 0/4/1Lulu · Support · 0/3/2Lee Sin · Jungle · 7/0/2Nasus · Middle · 4/1/0Karthus · Bottom · 4/2/6Swain · Support · 3/0/4
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn14 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-20%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min+7%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min-45%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min-27%!Cần cải thiện · So sánh
KP-47%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 20% · Vàng 20%—
Patch 16.18Top · Cấp 12
Vàng6.802Sát thương nhận8.625Tầm nhìn7Tham gia hạ gục20%
Mục tiêuĐội Xanh: 0 T · 0 D · 0 B · 2 GĐội Đỏ: 3 T · 2 D · 0 B · 1 GChi tiết →
Ambessa
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
16 / 3 / 6Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 0,62 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min8DPM1.784,5
8/min Farm54% Tham gia hạ gục47.735 Sát thương lên tướng
Kiên Định
Quyền Năng Bất DiệtQuyền Năng Bất DiệtNện KhiênNgọn Gió Thứ HaiTiếp SứcTác Động Bất ChợtThợ Săn Tối Thượng
Áp Đảo
Mũ DoranMũ DoranKiếm DàiKiếm DàiVũ Điệu Tử ThầnVũ Điệu Tử ThầnKiếm Điện PhongKiếm Điện PhongNguyệt ĐaoNguyệt ĐaoGiày Thủy NgânGiày Thủy NgânThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn14 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+245%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min-3%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min+92%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min+2%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP+53%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 39% · Vàng 23%—
Patch 16.18Top · Cấp 17
Vàng14.348Sát thương nhận29.780Tầm nhìn17Tham gia hạ gục54%
Mục tiêuĐội Xanh: 3 T · 1 D · 0 B · 0 GĐội Đỏ: 9 T · 1 D · 1 B · 3 GChi tiết →
K'Sante
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
40 min
12 / 9 / 19Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 2,33 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min7DPM872,1
7/min Farm50% Tham gia hạ gục35.002 Sát thương lên tướng
Kiên Định
Dư ChấnDư ChấnNện KhiênNgọn Gió Thứ HaiKiên CườngGiao Hàng Bánh QuyThấu Thị Vũ Trụ
K'Sante · Top · 12/9/19Rumble · Top · 10/15/25Jarvan IV · Jungle · 3/15/31Zed · Middle · 11/12/20Zeri · Bottom · 19/9/25Senna · Support · 13/11/32Briar · Jungle · 14/14/8Cho'Gath · Middle · 17/9/11Kalista · Bottom · 19/12/10Renata Glasc · Support · 0/12/31
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn14 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+43%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min-17%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min-12%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min-46%!Cần cải thiện · So sánh
KP+41%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 17% · Vàng 21%—
Patch 16.18Top · Cấp 20
Vàng20.556Sát thương nhận56.746Tầm nhìn14Tham gia hạ gục50%
Mục tiêuĐội Xanh: 2 T · 1 D · 0 B · 0 GĐội Đỏ: 16 T · 5 D · 3 B · 3 GChi tiết →
Trundle
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
9 / 7 / 6Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1,56 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min8,8DPM1.015
8,8/min Farm29% Tham gia hạ gục28.167 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Nhịp Độ Chết NgườiNhịp Độ Chết NgườiHấp Thụ Sinh MệnhHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhChốt Chặn Cuối CùngTàn Phá Hủy DiệtGiáp Cốt
Kiên Định
Rìu Mãng XàRìu Mãng XàMũi KhoanMũi KhoanBúa GỗBúa GỗBúa Tiến Công Búa Tiến Công Tam Hợp KiếmTam Hợp KiếmGiày Thép GaiGiày Thép GaiThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn14 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-14%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min+6%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min+3%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min-8%!Cần cải thiện · So sánh
KP-22%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 20% · Vàng 21%—
Patch 16.18Top · Cấp 18
Vàng15.089Sát thương nhận45.404Tầm nhìn16Tham gia hạ gục29%
Mục tiêuĐội Xanh: 5 T · 0 D · 0 B · 2 GĐội Đỏ: 9 T · 4 D · 1 B · 1 GChi tiết →
Rumble
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
5 / 5 / 7Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 0,83 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min8DPM1.312,4
8/min Farm38% Tham gia hạ gục33.642 Sát thương lên tướng
Pháp Thuật
Xung Kích Bão TốXung Kích Bão TốÁo Choàng MâyThăng Tiến Sức MạnhCuồng Phong Tích TụGiáp CốtKiên Cường
Kiên Định
Đồng Hồ Cát ZhonyaKích hoạt để trở nên bất khả xâm phạm nhưng không thể hành độngNgọc Quên LãngNgọc Quên LãngGậy Quá KhổGậy Quá KhổPhong Ấn Hắc ÁmPhong Ấn Hắc ÁmMặt Nạ Đọa Đày LiandryMặt Nạ Đọa Đày LiandryGiày Thép GaiGiày Thép GaiThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn14 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-3%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-4%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min+36%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min-26%!Cần cải thiện · So sánh
KP+3%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 31% · Vàng 18%—
Patch 16.18Top · Cấp 17
Vàng10.440Sát thương nhận23.352Tầm nhìn12Tham gia hạ gục38%
Mục tiêuĐội Xanh: 7 T · 2 D · 1 B · 3 GĐội Đỏ: 7 T · 1 D · 0 B · 0 GChi tiết →
Corki
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
7 / 6 / 2Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1,13 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min8,5DPM958,1
8,5/min Farm26% Tham gia hạ gục23.234 Sát thương lên tướng
Áp Đảo
Sốc ĐiệnSốc ĐiệnTác Động Bất ChợtGiác Quan Thứ SáuThợ Săn Kho BáuThuốc Thần Nhân BaNhạc Nào Cũng Nhảy
Cảm Hứng
Kiếm DoranKiếm DoranNỏ Thần DominikKhắc chế tướng địch có lượng máu và giáp caoSúng Hải TặcSúng Hải TặcGiày Thép GaiGiày Thép GaiThần Kiếm MuramanaThần Kiếm MuramanaThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn14 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-41%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min+2%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min-3%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min+43%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP-31%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 25% · Vàng 20%—
Patch 16.18Top · Cấp 16
Vàng12.029Sát thương nhận18.574Tầm nhìn21Tham gia hạ gục26%
Mục tiêuĐội Xanh: 4 T · 1 D · 0 B · 0 GĐội Đỏ: 8 T · 3 D · 1 B · 3 GChi tiết →
Volibear
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
8 / 7 / 5Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1,11 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min8,5DPM1.026,9
8,5/min Farm28% Tham gia hạ gục31.097 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Nhịp Độ Chết NgườiNhịp Độ Chết NgườiHiện Diện Trí TuệHuyền Thoại: Gia TốcChốt Chặn Cuối CùngThuốc Thần Nhân BaNhạc Nào Cũng Nhảy
Cảm Hứng
Giáp Tay SeekerGiáp Tay SeekerHỏa NgọcHỏa NgọcGiáp Tâm LinhGiáp Tâm LinhĐao Chớp NavoriĐao Chớp NavoriTrượng Trường SinhTrượng Trường SinhGiày Thép GaiGiày Thép GaiThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Volibear · Top · 8/7/5Sett · Top · 9/9/1Ngộ Không · Jungle · 10/5/5Zed · Middle · 9/12/6Karthus · Bottom · 8/13/12Twisted Fate · Support · 6/8/12Talon · Jungle · 14/7/6Locke · Middle · 6/15/3Yunara · Bottom · 12/9/12Veigar · Support · 7/5/22
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn14 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-26%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min+3%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min+4%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min-5%!Cần cải thiện · So sánh
KP-25%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 23% · Vàng 19%—
Patch 16.18Top · Cấp 20
Vàng14.992Sát thương nhận41.187Tầm nhìn18Tham gia hạ gục28%
Mục tiêuĐội Xanh: 8 T · 3 D · 0 B · 3 GĐội Đỏ: 9 T · 2 D · 1 B · 0 GChi tiết →
Aurora
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
34 min
4 / 5 / 5Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 3,5 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min8,1DPM991,7
8,1/min Farm38% Tham gia hạ gục33.584 Sát thương lên tướng
Áp Đảo
Sốc ĐiệnSốc ĐiệnTác Động Bất ChợtGiác Quan Thứ SáuThợ Săn Tối ThượngHuyền Thoại: Gia TốcĐốn Hạ
Chuẩn Xác
Gậy Quá KhổGậy Quá KhổGậy Quá KhổGậy Quá KhổMặt Nạ Đọa Đày LiandryMặt Nạ Đọa Đày LiandryQuyền Trượng Ác ThầnQuyền Trượng Ác ThầnLời Nguyền Huyết TựLời Nguyền Huyết TựGiày Pháp SưTăng Tốc độ Di chuyển và sát thương phépThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Aurora · Top · 4/5/5Ngộ Không · Jungle · 6/11/8Fizz · Middle · 11/5/6Zyra · Bottom · 2/9/7Rakan · Support · 1/9/12Mordekaiser · Top · 9/4/5Sejuani · Jungle · 7/5/18Ahri · Middle · 6/9/8Jhin · Bottom · 9/3/15K'Sante · Support · 8/3/14
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn14 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-29%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-2%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min+0%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min-20%!Cần cải thiện · So sánh
KP+3%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 29% · Vàng 22%—
Patch 16.18Top · Cấp 18
Vàng13.633Sát thương nhận34.310Tầm nhìn17Tham gia hạ gục38%
Mục tiêuĐội Xanh: 4 T · 1 D · 0 B · 3 GĐội Đỏ: 8 T · 4 D · 2 B · 0 GChi tiết →
Locke
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
7 / 7 / 2Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 4 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min8,1DPM824,2
8,1/min Farm53% Tham gia hạ gục20.137 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Chinh PhụcChinh PhụcHiện Diện Trí TuệHuyền Thoại: Gia TốcĐốn HạTác Động Bất ChợtThợ Săn Kho Báu
Áp Đảo
Đai Tên Lửa HextechKích hoạt để lướt tới trước và bắn ra một loạt cầu lửaNhẫn DoranNhẫn DoranNgọn Lửa Hắc HóaNgọn Lửa Hắc HóaKiếm Tai ƯơngTăng sát thương lên đòn đánh tiếp theo sau khi thi triển kỹ năngGiày Pháp SưTăng Tốc độ Di chuyển và sát thương phépThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn14 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-50%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-2%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min-18%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min-22%!Cần cải thiện · So sánh
KP+51%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 29% · Vàng 24%—
Patch 16.18Top · Cấp 15
Vàng11.164Sát thương nhận23.840Tầm nhìn12Tham gia hạ gục53%
Mục tiêuĐội Xanh: 1 T · 2 D · 0 B · 3 GĐội Đỏ: 10 T · 1 D · 1 B · 0 GChi tiết →
Olaf
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
6 / 4 / 0Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 4 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min7,3DPM537,6
7,3/min Farm20% Tham gia hạ gục15.742 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Chinh PhụcChinh PhụcHiện Diện Trí TuệHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhChốt Chặn Cuối CùngVận Tốc Tiếp CậnGiao Hàng Bánh Quy
Cảm Hứng
Kiếm Răng CưaKiếm Răng CưaBúa Chiến CaulfieldBúa Chiến CaulfieldCung Tiễn Diệt QuỷCung Tiễn Diệt QuỷKhiên Hextech Thử NghiệmKhiên Hextech Thử NghiệmGiày BạcGiày BạcThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Olaf · Top · 6/4/0Teemo · Top · 8/3/4Ivern · Jungle · 4/3/11Yasuo · Middle · 3/9/3Jhin · Bottom · 2/8/8Sona · Support · 1/7/10Graves · Jungle · 9/2/4Syndra · Middle · 9/1/12Yunara · Bottom · 6/5/8Karma · Support · 0/6/15
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn14 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-41%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-13%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min-47%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min+23%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP-47%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 16% · Vàng 18%—
Patch 16.18Top · Cấp 16
Vàng11.164Sát thương nhận31.479Tầm nhìn22Tham gia hạ gục20%
Mục tiêuĐội Xanh: 4 T · 2 D · 1 B · 3 GĐội Đỏ: 7 T · 2 D · 0 B · 0 GChi tiết →
Graves
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
1 / 9 / 6Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 23 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min8,2DPM1.050,5
8,2/min Farm29% Tham gia hạ gục31.744 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Bước Chân Thần TốcBước Chân Thần TốcHiện Diện Trí TuệHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhĐốn HạThuốc Thần Nhân BaBước Chân Màu Nhiệm
Cảm Hứng
Kiếm DàiKiếm DàiCuốc ChimCuốc ChimGiày XịnGiày XịnKiếm Ác XàKiếm Ác XàThương Phục Hận SeryldaThương Phục Hận SeryldaKiếm Điện PhongKiếm Điện PhongThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Graves · Top · 1/9/6Singed · Top · 7/0/16Lee Sin · Jungle · 14/7/18Sylas · Middle · 6/9/9Draven · Bottom · 14/2/7Blitzcrank · Support · 2/6/21Cho'Gath · Jungle · 11/8/5Twisted Fate · Middle · 3/8/11Jinx · Bottom · 2/8/4Karma · Support · 7/10/12
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn14 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-70%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-1%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min+7%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min+54%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP-21%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 26% · Vàng 19%—
Patch 16.17Top · Cấp 16
Vàng10.981Sát thương nhận27.348Tầm nhìn28Tham gia hạ gục29%
Mục tiêuĐội Xanh: 8 T · 3 D · 2 B · 3 GĐội Đỏ: 2 T · 2 D · 0 B · 0 GChi tiết →
Locke
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
19 / 5 / 2Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1,31 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min7,7DPM1.088,9
7,7/min Farm55% Tham gia hạ gục34.136 Sát thương lên tướng
Áp Đảo
Sốc ĐiệnSốc ĐiệnTác Động Bất ChợtGiác Quan Thứ SáuThợ Săn Tối ThượngHuyền Thoại: Gia TốcĐốn Hạ
Chuẩn Xác
Đai Tên Lửa HextechKích hoạt để lướt tới trước và bắn ra một loạt cầu lửaGiáp Tay SeekerGiáp Tay SeekerTrượng Hư VôTăng sát thương phép thuậtNgọn Lửa Hắc HóaNgọn Lửa Hắc HóaKiếm Tai ƯơngTăng sát thương lên đòn đánh tiếp theo sau khi thi triển kỹ năngGiày Thủy NgânGiày Thủy NgânThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị