Lord Bärry#EUW

EUW

Cấp 359 · Đã cập nhật

Tỷ lệ thắng
40%
8 / 12Thắng / Thua
KDA2,3
CS/min6,5
Sát thương lên tướng/min1.180,9

Mẫu · 20Mùa giải 2026 · Chỉ các trận đã ghi nhậnKỷ lục dựa trên các trận đã thu thập, không nhất thiết bao gồm cả mùa giải. · 20 trận có dữ liệu · Từ 09/09/2026 - 14:15 GMT+2 · Đã cập nhật 02/10/2026 - 09:41 GMT+2Phạm vi dòng thời gian · Tạm thời không khả dụng · Độ phủ dữ liệu · Chỉ các trận đã ghi nhận

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
GOLD IV

13 LP

64W · 76L46% Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 140 trận

Xếp hạng Linh hoạt

2026
BRONZE II

15 LP

6W · 5L55% Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 11 trận

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Karthus
Karthus
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
17 / 8 / 5
CS/min8,1DPM1.618,9
Karthus
Karthus
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
11 / 6 / 9
CS/min6,2DPM1.232,6
Karthus
Karthus
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
34 min
4 / 10 / 7
CS/min6,1DPM923,1
Karthus
Karthus
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
40 min
16 / 6 / 12
CS/min7,3DPM1.581
Caitlyn
Caitlyn
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
2 / 7 / 7
CS/min7,8DPM358,1
Amumu
Amumu
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
2 / 11 / 21
CS/min1,7DPM513,9
Draven
Draven
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
6 / 6 / 9
CS/min6,7DPM692,4
Karthus
Karthus
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
5 / 6 / 4
CS/min7,7DPM733,4
Karthus
Karthus
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
35 min
16 / 8 / 12
CS/min7DPM1.193,8
Karthus
Karthus
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
5 / 9 / 7
CS/min8,5DPM986,5
Karthus
Karthus
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
38 min
17 / 17 / 13
CS/min5,9DPM1.742,9
Karthus
Karthus
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
14 / 7 / 14
CS/min6DPM1.095,3
Karthus
Karthus
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
8 / 16 / 5
CS/min7DPM997
Karthus
Karthus
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
46 min
14 / 12 / 10
CS/min5,4DPM1.077,4
Karthus
Karthus
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
36 min
15 / 8 / 8
CS/min7,4DPM1.001,4
Karthus
Karthus
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
6 / 9 / 12
CS/min6DPM1.234,1
Karthus
Karthus
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
17 / 9 / 7
CS/min6,5DPM1.407
Karthus
Karthus
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
37 min
18 / 8 / 8
CS/min6DPM1.244,1
Karthus
Karthus
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
39 min
22 / 15 / 13
CS/min6,6DPM2.116,4
Karthus
Karthus
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
16 / 6 / 16
CS/min7,1DPM1.451,2