MaizenDaeda#veke

EUW

Cấp 185 · Đã cập nhật 12:28

Tỷ lệ thắng
60%
12 / 8Thắng / Thua
KDA3,4
CS/min3,9
Sát thương lên tướng/min491,1

Mẫu · 21Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận1 trận đấu lại bị loại trừ

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
MASTER I

1213 LP

475W · 411L54%

Lịch sử đấu

Mẫu · 21
Taric
Taric
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi+27 LP
31 min
1 / 10 / 19
CS/min0,7DPM196
Tahm Kench
Tahm Kench
Đấu lạiXếp hạng Đơn/Đôi
1 min
0 / 0 / 0
CS/min—DPM—
Tahm Kench
Tahm Kench
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
42 min
5 / 10 / 19
CS/min1,2DPM450,3
Vex
Vex
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
3 / 4 / 6
CS/min10DPM557,5
Vex
Vex
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
9 / 9 / 10
CS/min7,7DPM824,6
Gragas
Gragas
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
6 / 3 / 5
CS/min9DPM730,2
Brand
Brand
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
2 / 4 / 10
CS/min7,2DPM602,5
Taric
Taric
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
34 min
1 / 5 / 23
CS/min0,9DPM311,5
Gragas
Gragas
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
3 / 9 / 2
CS/min9DPM794,8
Tahm Kench
Tahm Kench
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
5 / 3 / 18
CS/min1DPM807,1
Taric
Taric
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
0 / 5 / 21
CS/min1,5DPM136,6
Taric
Taric
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
3 / 5 / 19
CS/min1,2DPM299,6
Taric
Taric
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
3 / 5 / 10
CS/min1,4DPM169,6
Taric
Taric
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
3 / 3 / 26
CS/min0,8DPM388
Taric
Taric
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
2 / 1 / 18
CS/min1,7DPM258,5
Taric
Taric
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
0 / 3 / 23
CS/min1DPM207,1
Taric
Taric
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
22 min
3 / 2 / 26
CS/min0,8DPM322,4
Teemo
Teemo
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
15 min
4 / 5 / 2
CS/min1,6DPM595,3
Vex
Vex
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
5 / 8 / 1
CS/min8DPM581,2
Gragas
Gragas
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
5 / 1 / 11
CS/min8,6DPM964,9