Nevir#batat

EUW

Cấp 572 · Đã cập nhật 15:38

Mẫu · 20

Tướng

Top 3

Thông thạo tướng

5.958.765 pts
#1Riven
Riven3.782.114 pts
M346
73,3%WR
15 trậnMẫu · 15 trận · 11 Thắng · 4 Thua
#2Nidalee
Nidalee364.048 pts
M36
WR
0 trậnMẫu · 0 trận · 0 Thắng · 0 Thua
#3Talon
Talon159.752 pts
M17
WR
0 trậnMẫu · 0 trận · 0 Thắng · 0 Thua
4Jayce
JayceĐiểm thông thạo · 94.998
M11
WR
0 trậnMẫu · 0 trận · 0 Thắng · 0 Thua
5Brand
BrandĐiểm thông thạo · 56.978
M8
WR
0 trậnMẫu · 0 trận · 0 Thắng · 0 Thua
6Graves
GravesĐiểm thông thạo · 56.142
M8
WR
0 trậnMẫu · 0 trận · 0 Thắng · 0 Thua
7Fiora
FioraĐiểm thông thạo · 55.450
M8
WR
0 trậnMẫu · 0 trận · 0 Thắng · 0 Thua
8Karthus
KarthusĐiểm thông thạo · 55.243
M8
WR
0 trậnMẫu · 0 trận · 0 Thắng · 0 Thua
9Nautilus
NautilusĐiểm thông thạo · 45.942
M7
WR
0 trậnMẫu · 0 trận · 0 Thắng · 0 Thua
10Karma
KarmaĐiểm thông thạo · 45.121
M7
50%WR
4 trậnMẫu · 4 trận · 2 Thắng · 2 Thua
11Fizz
FizzĐiểm thông thạo · 42.292
M6
WR
0 trậnMẫu · 0 trận · 0 Thắng · 0 Thua
12Thresh
ThreshĐiểm thông thạo · 31.606
M6
WR
0 trậnMẫu · 0 trận · 0 Thắng · 0 Thua
13Yasuo
YasuoĐiểm thông thạo · 30.125
M5
WR
0 trậnMẫu · 0 trận · 0 Thắng · 0 Thua
14Xin Zhao
Xin ZhaoĐiểm thông thạo · 28.182
M5
WR
0 trậnMẫu · 0 trận · 0 Thắng · 0 Thua
15Draven
DravenĐiểm thông thạo · 26.762
M5
WR
0 trậnMẫu · 0 trận · 0 Thắng · 0 Thua
16Yone
YoneĐiểm thông thạo · 24.635
M5
WR
0 trậnMẫu · 0 trận · 0 Thắng · 0 Thua
17Kayn
KaynĐiểm thông thạo · 23.959
M5
WR
0 trậnMẫu · 0 trận · 0 Thắng · 0 Thua
18Nocturne
NocturneĐiểm thông thạo · 23.885
M5
WR
0 trậnMẫu · 0 trận · 0 Thắng · 0 Thua
19Orianna
OriannaĐiểm thông thạo · 23.304
M5
WR
0 trậnMẫu · 0 trận · 0 Thắng · 0 Thua
20Sylas
SylasĐiểm thông thạo · 23.188
M5
WR
0 trậnMẫu · 0 trận · 0 Thắng · 0 Thua
21Twisted Fate
Twisted FateĐiểm thông thạo · 22.255
M5
WR
0 trậnMẫu · 0 trận · 0 Thắng · 0 Thua
22Swain
SwainĐiểm thông thạo · 22.174
M5
WR
0 trậnMẫu · 0 trận · 0 Thắng · 0 Thua
23Annie
AnnieĐiểm thông thạo · 21.906
M5
WR
0 trậnMẫu · 0 trận · 0 Thắng · 0 Thua
24Jinx
JinxĐiểm thông thạo · 21.835
M5
WR
0 trậnMẫu · 0 trận · 0 Thắng · 0 Thua
25Mel
MelĐiểm thông thạo · 21.036
M4
WR
0 trậnMẫu · 0 trận · 0 Thắng · 0 Thua
26Aatrox
AatroxĐiểm thông thạo · 20.983
M4
WR
0 trậnMẫu · 0 trận · 0 Thắng · 0 Thua
27Zac
ZacĐiểm thông thạo · 20.950
M4
WR
0 trậnMẫu · 0 trận · 0 Thắng · 0 Thua
28Diana
DianaĐiểm thông thạo · 20.943
M4
WR
0 trậnMẫu · 0 trận · 0 Thắng · 0 Thua
29Kha'Zix
Kha'ZixĐiểm thông thạo · 20.414
M4
WR
0 trậnMẫu · 0 trận · 0 Thắng · 0 Thua
30Lissandra
LissandraĐiểm thông thạo · 20.162
M4
WR
0 trậnMẫu · 0 trận · 0 Thắng · 0 Thua
31Zyra
ZyraĐiểm thông thạo · 19.496
M4
WR
0 trậnMẫu · 0 trận · 0 Thắng · 0 Thua
32Poppy
PoppyĐiểm thông thạo · 19.191
M4
WR
0 trậnMẫu · 0 trận · 0 Thắng · 0 Thua
33Shaco
ShacoĐiểm thông thạo · 19.125
M4
WR
0 trậnMẫu · 0 trận · 0 Thắng · 0 Thua
34Zaahen
ZaahenĐiểm thông thạo · 18.845
M4
WR
0 trậnMẫu · 0 trận · 0 Thắng · 0 Thua
35Caitlyn
CaitlynĐiểm thông thạo · 18.780
M4
WR
0 trậnMẫu · 0 trận · 0 Thắng · 0 Thua
36Dr. Mundo
Dr. MundoĐiểm thông thạo · 18.681
M4
WR
0 trậnMẫu · 0 trận · 0 Thắng · 0 Thua
37Ahri
AhriĐiểm thông thạo · 17.791
M4
WR
0 trậnMẫu · 0 trận · 0 Thắng · 0 Thua
38Alistar
AlistarĐiểm thông thạo · 17.283
M4
WR
0 trậnMẫu · 0 trận · 0 Thắng · 0 Thua
39Vayne
VayneĐiểm thông thạo · 16.475
M4
WR
0 trậnMẫu · 0 trận · 0 Thắng · 0 Thua
40Amumu
AmumuĐiểm thông thạo · 16.402
M4
WR
0 trậnMẫu · 0 trận · 0 Thắng · 0 Thua
41Malphite
MalphiteĐiểm thông thạo · 16.290
M4
WR
0 trậnMẫu · 0 trận · 0 Thắng · 0 Thua
42Master Yi
Master YiĐiểm thông thạo · 15.480
M4
WR
0 trậnMẫu · 0 trận · 0 Thắng · 0 Thua
43Irelia
IreliaĐiểm thông thạo · 15.464
M4
WR
0 trậnMẫu · 0 trận · 0 Thắng · 0 Thua
44Syndra
SyndraĐiểm thông thạo · 15.064
M4
WR
0 trậnMẫu · 0 trận · 0 Thắng · 0 Thua
45Anivia
AniviaĐiểm thông thạo · 14.744
M4
WR
0 trậnMẫu · 0 trận · 0 Thắng · 0 Thua
46Ziggs
ZiggsĐiểm thông thạo · 14.325
M4
WR
0 trậnMẫu · 0 trận · 0 Thắng · 0 Thua
47Corki
CorkiĐiểm thông thạo · 13.546
M4
WR
0 trậnMẫu · 0 trận · 0 Thắng · 0 Thua
48Viego
ViegoĐiểm thông thạo · 13.499
M4
WR
0 trậnMẫu · 0 trận · 0 Thắng · 0 Thua
49Malzahar
MalzaharĐiểm thông thạo · 13.465
M4
WR
0 trậnMẫu · 0 trận · 0 Thắng · 0 Thua
50Lux
LuxĐiểm thông thạo · 12.875
M4
WR
0 trậnMẫu · 0 trận · 0 Thắng · 0 Thua
51Jarvan IV
Jarvan IVĐiểm thông thạo · 12.872
M4
WR
0 trậnMẫu · 0 trận · 0 Thắng · 0 Thua
52Rumble
RumbleĐiểm thông thạo · 12.867
M4
WR
0 trậnMẫu · 0 trận · 0 Thắng · 0 Thua
53Galio
GalioĐiểm thông thạo · 12.208
M3
WR
0 trậnMẫu · 0 trận · 0 Thắng · 0 Thua
54Jhin
JhinĐiểm thông thạo · 11.521
M3
WR
0 trậnMẫu · 0 trận · 0 Thắng · 0 Thua
55Lee Sin
Lee SinĐiểm thông thạo · 10.811
M3
WR
0 trậnMẫu · 0 trận · 0 Thắng · 0 Thua
56Sivir
SivirĐiểm thông thạo · 10.661
M3
WR
0 trậnMẫu · 0 trận · 0 Thắng · 0 Thua
57Darius
DariusĐiểm thông thạo · 10.497
M3
WR
0 trậnMẫu · 0 trận · 0 Thắng · 0 Thua
58Bel'Veth
Bel'VethĐiểm thông thạo · 10.359
M3
WR
0 trậnMẫu · 0 trận · 0 Thắng · 0 Thua
59Ashe
AsheĐiểm thông thạo · 9.893
M3
WR
0 trậnMẫu · 0 trận · 0 Thắng · 0 Thua
60LeBlanc
LeBlancĐiểm thông thạo · 9.486
M3
WR
0 trậnMẫu · 0 trận · 0 Thắng · 0 Thua
61Jax
JaxĐiểm thông thạo · 9.272
M3
WR
0 trậnMẫu · 0 trận · 0 Thắng · 0 Thua
62Viktor
ViktorĐiểm thông thạo · 8.969
M3
WR
0 trậnMẫu · 0 trận · 0 Thắng · 0 Thua
63Sejuani
SejuaniĐiểm thông thạo · 8.812
M3
WR
0 trậnMẫu · 0 trận · 0 Thắng · 0 Thua
64Veigar
VeigarĐiểm thông thạo · 8.401
M3
WR
0 trậnMẫu · 0 trận · 0 Thắng · 0 Thua
65Samira
SamiraĐiểm thông thạo · 8.379
M3
WR
0 trậnMẫu · 0 trận · 0 Thắng · 0 Thua
66Gwen
GwenĐiểm thông thạo · 8.344
M3
WR
0 trậnMẫu · 0 trận · 0 Thắng · 0 Thua
67Tryndamere
TryndamereĐiểm thông thạo · 8.200
M3
WR
0 trậnMẫu · 0 trận · 0 Thắng · 0 Thua
68Leona
LeonaĐiểm thông thạo · 8.173
M3
WR
0 trậnMẫu · 0 trận · 0 Thắng · 0 Thua
69Renekton
RenektonĐiểm thông thạo · 8.074
M3
WR
0 trậnMẫu · 0 trận · 0 Thắng · 0 Thua
70Lucian
LucianĐiểm thông thạo · 8.057
M3
WR
0 trậnMẫu · 0 trận · 0 Thắng · 0 Thua
71Shen
ShenĐiểm thông thạo · 7.806
M3
WR
0 trậnMẫu · 0 trận · 0 Thắng · 0 Thua
72Naafiri
NaafiriĐiểm thông thạo · 7.268
M3
WR
0 trậnMẫu · 0 trận · 0 Thắng · 0 Thua
73Zed
ZedĐiểm thông thạo · 6.998
M3
WR
0 trậnMẫu · 0 trận · 0 Thắng · 0 Thua
74Maokai
MaokaiĐiểm thông thạo · 6.960
M3
WR
0 trậnMẫu · 0 trận · 0 Thắng · 0 Thua
75Vel'Koz
Vel'KozĐiểm thông thạo · 6.918
M3
WR
0 trậnMẫu · 0 trận · 0 Thắng · 0 Thua
76Ekko
EkkoĐiểm thông thạo · 6.874
M3
WR
0 trậnMẫu · 0 trận · 0 Thắng · 0 Thua
77Vi
ViĐiểm thông thạo · 6.806
M3
WR
0 trậnMẫu · 0 trận · 0 Thắng · 0 Thua
78Katarina
KatarinaĐiểm thông thạo · 6.311
M3
WR
0 trậnMẫu · 0 trận · 0 Thắng · 0 Thua
79Xerath
XerathĐiểm thông thạo · 5.896
M2
WR
0 trậnMẫu · 0 trận · 0 Thắng · 0 Thua
80Varus
VarusĐiểm thông thạo · 5.625
M2
WR
0 trậnMẫu · 0 trận · 0 Thắng · 0 Thua
81Miss Fortune
Miss FortuneĐiểm thông thạo · 5.400
M2
WR
0 trậnMẫu · 0 trận · 0 Thắng · 0 Thua
82Vex
VexĐiểm thông thạo · 4.900
M2
WR
0 trậnMẫu · 0 trận · 0 Thắng · 0 Thua
83Elise
EliseĐiểm thông thạo · 4.701
M2
WR
0 trậnMẫu · 0 trận · 0 Thắng · 0 Thua
84Rakan
RakanĐiểm thông thạo · 4.698
M2
WR
0 trậnMẫu · 0 trận · 0 Thắng · 0 Thua
85Cho'Gath
Cho'GathĐiểm thông thạo · 4.579
M2
WR
0 trậnMẫu · 0 trận · 0 Thắng · 0 Thua
86Cassiopeia
CassiopeiaĐiểm thông thạo · 4.478
M2
WR
0 trậnMẫu · 0 trận · 0 Thắng · 0 Thua
87Ezreal
EzrealĐiểm thông thạo · 4.432
M2
WR
0 trậnMẫu · 0 trận · 0 Thắng · 0 Thua
88Ornn
OrnnĐiểm thông thạo · 4.379
M2
WR
0 trậnMẫu · 0 trận · 0 Thắng · 0 Thua
89Kai'Sa
Kai'SaĐiểm thông thạo · 4.147
M2
WR
0 trậnMẫu · 0 trận · 0 Thắng · 0 Thua
90Akali
AkaliĐiểm thông thạo · 4.087
M2
WR
0 trậnMẫu · 0 trận · 0 Thắng · 0 Thua
91Illaoi
IllaoiĐiểm thông thạo · 4.082
M2
WR
0 trậnMẫu · 0 trận · 0 Thắng · 0 Thua
92Singed
SingedĐiểm thông thạo · 4.033
M2
WR
0 trậnMẫu · 0 trận · 0 Thắng · 0 Thua
93Ngộ Không
Ngộ KhôngĐiểm thông thạo · 4.011
M2
WR
0 trậnMẫu · 0 trận · 0 Thắng · 0 Thua
94Blitzcrank
BlitzcrankĐiểm thông thạo · 3.804
M2
WR
0 trậnMẫu · 0 trận · 0 Thắng · 0 Thua
95Volibear
VolibearĐiểm thông thạo · 3.768
M2
WR
0 trậnMẫu · 0 trận · 0 Thắng · 0 Thua
96Nilah
NilahĐiểm thông thạo · 3.621
M2
WR
0 trậnMẫu · 0 trận · 0 Thắng · 0 Thua
97Camille
CamilleĐiểm thông thạo · 3.458
M2
WR
0 trậnMẫu · 0 trận · 0 Thắng · 0 Thua
98Mordekaiser
MordekaiserĐiểm thông thạo · 3.429
M2
WR
0 trậnMẫu · 0 trận · 0 Thắng · 0 Thua
99Senna
SennaĐiểm thông thạo · 3.207
M2
WR
0 trậnMẫu · 0 trận · 0 Thắng · 0 Thua
100Fiddlesticks
FiddlesticksĐiểm thông thạo · 3.116
M2
WR
0 trậnMẫu · 0 trận · 0 Thắng · 0 Thua
101Aphelios
ApheliosĐiểm thông thạo · 3.080
M2
WR
0 trậnMẫu · 0 trận · 0 Thắng · 0 Thua
102Hecarim
HecarimĐiểm thông thạo · 2.993
M2
WR
0 trậnMẫu · 0 trận · 0 Thắng · 0 Thua
103Twitch
TwitchĐiểm thông thạo · 2.958
M2
WR
0 trậnMẫu · 0 trận · 0 Thắng · 0 Thua
104Nunu & Willump
Nunu & WillumpĐiểm thông thạo · 2.683
M2
WR
0 trậnMẫu · 0 trận · 0 Thắng · 0 Thua
105Morgana
MorganaĐiểm thông thạo · 2.611
M2
WR
0 trậnMẫu · 0 trận · 0 Thắng · 0 Thua
106Seraphine
SeraphineĐiểm thông thạo · 2.468
M2
WR
0 trậnMẫu · 0 trận · 0 Thắng · 0 Thua
107K'Sante
K'SanteĐiểm thông thạo · 2.445
M2
WR
0 trậnMẫu · 0 trận · 0 Thắng · 0 Thua
108Trundle
TrundleĐiểm thông thạo · 2.307
M2
WR
0 trậnMẫu · 0 trận · 0 Thắng · 0 Thua
109Xayah
XayahĐiểm thông thạo · 2.279
M2
WR
0 trậnMẫu · 0 trận · 0 Thắng · 0 Thua
110Taliyah
TaliyahĐiểm thông thạo · 2.114
M2
WR
0 trậnMẫu · 0 trận · 0 Thắng · 0 Thua
111Nasus
NasusĐiểm thông thạo · 2.101
M2
WR
0 trậnMẫu · 0 trận · 0 Thắng · 0 Thua
112Smolder
SmolderĐiểm thông thạo · 1.988
M2
WR
0 trậnMẫu · 0 trận · 0 Thắng · 0 Thua
113Qiyana
QiyanaĐiểm thông thạo · 1.976
M2
WR
0 trậnMẫu · 0 trận · 0 Thắng · 0 Thua
114Renata Glasc
Renata GlascĐiểm thông thạo · 1.948
M2
WR
0 trậnMẫu · 0 trận · 0 Thắng · 0 Thua
115Gragas
GragasĐiểm thông thạo · 1.909
M2
WR
0 trậnMẫu · 0 trận · 0 Thắng · 0 Thua
116Akshan
AkshanĐiểm thông thạo · 1.868
M2
WR
0 trậnMẫu · 0 trận · 0 Thắng · 0 Thua
117Gangplank
GangplankĐiểm thông thạo · 1.833
M2
WR
0 trậnMẫu · 0 trận · 0 Thắng · 0 Thua
118Kindred
KindredĐiểm thông thạo · 1.794
M1
WR
0 trậnMẫu · 0 trận · 0 Thắng · 0 Thua
119Kayle
KayleĐiểm thông thạo · 1.753
M1
WR
0 trậnMẫu · 0 trận · 0 Thắng · 0 Thua
120Zilean
ZileanĐiểm thông thạo · 1.693
M1
WR
0 trậnMẫu · 0 trận · 0 Thắng · 0 Thua
121Sett
SettĐiểm thông thạo · 1.657
M1
WR
0 trậnMẫu · 0 trận · 0 Thắng · 0 Thua
122Garen
GarenĐiểm thông thạo · 1.651
M1
WR
0 trậnMẫu · 0 trận · 0 Thắng · 0 Thua
123Sion
SionĐiểm thông thạo · 1.649
M1
WR
0 trậnMẫu · 0 trận · 0 Thắng · 0 Thua
124Kennen
KennenĐiểm thông thạo · 1.630
M1
WR
0 trậnMẫu · 0 trận · 0 Thắng · 0 Thua
125Soraka
SorakaĐiểm thông thạo · 1.600
M1
WR
0 trậnMẫu · 0 trận · 0 Thắng · 0 Thua
126Hwei
HweiĐiểm thông thạo · 1.470
M1
WR
0 trậnMẫu · 0 trận · 0 Thắng · 0 Thua
127Ivern
IvernĐiểm thông thạo · 1.400
M1
WR
0 trậnMẫu · 0 trận · 0 Thắng · 0 Thua
128Lulu
LuluĐiểm thông thạo · 1.399
M1
WR
0 trậnMẫu · 0 trận · 0 Thắng · 0 Thua
129Kalista
KalistaĐiểm thông thạo · 1.393
M1
WR
0 trậnMẫu · 0 trận · 0 Thắng · 0 Thua
130Tahm Kench
Tahm KenchĐiểm thông thạo · 1.325
M1
WR
0 trậnMẫu · 0 trận · 0 Thắng · 0 Thua
131Ryze
RyzeĐiểm thông thạo · 1.304
M1
WR
0 trậnMẫu · 0 trận · 0 Thắng · 0 Thua
132Tristana
TristanaĐiểm thông thạo · 1.200
M1
WR
0 trậnMẫu · 0 trận · 0 Thắng · 0 Thua
133Yuumi
YuumiĐiểm thông thạo · 1.177
M1
WR
0 trậnMẫu · 0 trận · 0 Thắng · 0 Thua
134Milio
MilioĐiểm thông thạo · 1.160
M1
WR
0 trậnMẫu · 0 trận · 0 Thắng · 0 Thua
135Sona
SonaĐiểm thông thạo · 1.122
M1
WR
0 trậnMẫu · 0 trận · 0 Thắng · 0 Thua
136Braum
BraumĐiểm thông thạo · 1.100
M1
WR
0 trậnMẫu · 0 trận · 0 Thắng · 0 Thua
137Janna
JannaĐiểm thông thạo · 1.080
M1
WR
0 trậnMẫu · 0 trận · 0 Thắng · 0 Thua
138Rammus
RammusĐiểm thông thạo · 1.078
M1
WR
0 trậnMẫu · 0 trận · 0 Thắng · 0 Thua
139Kog'Maw
Kog'MawĐiểm thông thạo · 1.047
M1
WR
0 trậnMẫu · 0 trận · 0 Thắng · 0 Thua
140Aurelion Sol
Aurelion SolĐiểm thông thạo · 990
M1
WR
0 trậnMẫu · 0 trận · 0 Thắng · 0 Thua
141Yunara
YunaraĐiểm thông thạo · 889
M1
WR
0 trậnMẫu · 0 trận · 0 Thắng · 0 Thua
142Gnar
GnarĐiểm thông thạo · 801
M1
WR
0 trậnMẫu · 0 trận · 0 Thắng · 0 Thua
143Quinn
QuinnĐiểm thông thạo · 779
M1
WR
0 trậnMẫu · 0 trận · 0 Thắng · 0 Thua
144Ambessa
AmbessaĐiểm thông thạo · 753
M1
WR
0 trậnMẫu · 0 trận · 0 Thắng · 0 Thua
145Rengar
RengarĐiểm thông thạo · 690
M1
WR
0 trậnMẫu · 0 trận · 0 Thắng · 0 Thua
146Udyr
UdyrĐiểm thông thạo · 651
M1
WR
0 trậnMẫu · 0 trận · 0 Thắng · 0 Thua
147Olaf
OlafĐiểm thông thạo · 621
M1
WR
0 trậnMẫu · 0 trận · 0 Thắng · 0 Thua
148Locke
LockeĐiểm thông thạo · 605
M1
WR
0 trậnMẫu · 0 trận · 0 Thắng · 0 Thua
149Vladimir
VladimirĐiểm thông thạo · 569
M1
WR
0 trậnMẫu · 0 trận · 0 Thắng · 0 Thua
150Taric
TaricĐiểm thông thạo · 493
M1
WR
0 trậnMẫu · 0 trận · 0 Thắng · 0 Thua
151Azir
AzirĐiểm thông thạo · 362
M1
WR
0 trậnMẫu · 0 trận · 0 Thắng · 0 Thua
152Neeko
NeekoĐiểm thông thạo · 312
M1
WR
0 trậnMẫu · 0 trận · 0 Thắng · 0 Thua
153Briar
BriarĐiểm thông thạo · 311
M1
WR
0 trậnMẫu · 0 trận · 0 Thắng · 0 Thua
154Kled
KledĐiểm thông thạo · 273
M1
WR
0 trậnMẫu · 0 trận · 0 Thắng · 0 Thua
155Zeri
ZeriĐiểm thông thạo · 240
M1
WR
0 trậnMẫu · 0 trận · 0 Thắng · 0 Thua
156Pantheon
PantheonĐiểm thông thạo · 122
M1
WR
0 trậnMẫu · 0 trận · 0 Thắng · 0 Thua
157Warwick
WarwickĐiểm thông thạo · 106
M1
WR
0 trậnMẫu · 0 trận · 0 Thắng · 0 Thua
158Pyke
PykeĐiểm thông thạo · 102
M1
WR
0 trậnMẫu · 0 trận · 0 Thắng · 0 Thua

Mẫu · 34

Champion performance

RivenMiddle · Top · Jungle
15games
Tỷ lệ thắng73%
KDA5.39 K / D / A7.0 / 2.9 / 5.3CS/min8.3 DPM686
KP 44%
KarmaSupport
4games
Tỷ lệ thắng50%
KDA3.92 K / D / A2.3 / 4.8 / 17.3CS/min0.7 DPM516
KP 80%