Onmoraki#Sama

EUW

Cấp 1045 · Đã cập nhật

Tỷ lệ thắng
47,4%
9 / 10Thắng / Thua
KDA3,2
CS/min0,8
Sát thương lên tướng/min340,2

Mẫu · 19Mùa giải 2026 · Chỉ các trận đã ghi nhận1 trận đấu lại bị loại trừKỷ lục dựa trên các trận đã thu thập, không nhất thiết bao gồm cả mùa giải. · 20 trận có dữ liệu · Từ 28/09/2026 - 09:09 GMT+2 · Đã cập nhật 02/10/2026 - 08:45 GMT+2Phạm vi dòng thời gian · Tạm thời không khả dụng · Độ phủ dữ liệu · Chỉ các trận đã ghi nhận

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
EMERALD IV

70 LP

105W · 98L52% Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 203 trận

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Nami
Nami
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
34 min
2 / 5 / 33
CS/min0,3DPM335,2
Nami
Nami
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
3 / 7 / 11
CS/min0,7DPM403,1
Nami
Nami
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
2 / 6 / 18
CS/min0,4DPM283,6
Nami
Nami
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
0 / 2 / 21
CS/min0,5DPM408,4
Nami
Nami
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
1 / 8 / 25
CS/min1DPM380,8
Nami
Nami
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
1 / 7 / 11
CS/min0,6DPM277,2
Shyvana
Shyvana
ThuaNormal
24 min
3 / 8 / 4
CS/min4,7DPM261,1
Braum
Braum
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
0 / 6 / 7
CS/min0,8DPM268,5
Nami
Nami
Đấu lạiXếp hạng Đơn/Đôi
1 min
0 / 0 / 0
CS/min—DPM—
Nami
Nami
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
39 min
2 / 6 / 29
CS/min0,7DPM324
Nami
Nami
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
2 / 6 / 19
CS/min0,7DPM300
Nami
Nami
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
1 / 8 / 11
CS/min0,3DPM292,4
Nami
Nami
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
2 / 5 / 11
CS/min0,4DPM368,9
Zyra
Zyra
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
3 / 4 / 6
CS/min1,4DPM568,1
Morgana
Morgana
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
21 min
2 / 5 / 8
CS/min0,8DPM624,9
Nami
Nami
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
2 / 5 / 21
CS/min0,6DPM232,1
Nami
Nami
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
1 / 5 / 14
CS/min0,5DPM285,3
Nami
Nami
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
1 / 4 / 24
CS/min0,4DPM366,4
Nami
Nami
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
2 / 5 / 19
CS/min0,6DPM265,6
Nami
Nami
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
40 min
4 / 8 / 21
CS/min0,5DPM344