Pas#6151

EUW

Cấp 141 · Đã cập nhật

Tỷ lệ thắng
60%
12 / 8Thắng / Thua
KDA2,1
CS/min1,3
Sát thương lên tướng/min491,7

Mẫu · 20Mùa giải 2026 · Chỉ các trận đã ghi nhậnKỷ lục dựa trên các trận đã thu thập, không nhất thiết bao gồm cả mùa giải. · 20 trận có dữ liệu · Từ 24/09/2026 - 10:43 GMT+2 · Đã cập nhật 02/10/2026 - 10:52 GMT+2Phạm vi dòng thời gian · Tạm thời không khả dụng · Độ phủ dữ liệu · Chỉ các trận đã ghi nhận

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
PLATINUM III

76 LP

341W · 337L50% Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 678 trận

Xếp hạng Linh hoạt

2026
Tạm thời không khả dụng

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Poppy
Poppy
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
9 / 7 / 19
CS/min1,6DPM807,6
Poppy
Poppy
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
5 / 7 / 14
CS/min1,4DPM629,2
Poppy
Poppy
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
1 / 9 / 6
CS/min1DPM297,4
Poppy
Poppy
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
3 / 8 / 11
CS/min1,3DPM452,5
Poppy
Poppy
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
4 / 9 / 10
CS/min1,2DPM453
Poppy
Poppy
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
6 / 4 / 15
CS/min1,1DPM546
Poppy
Poppy
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
4 / 10 / 23
CS/min1,8DPM496,6
Milio
Milio
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
0 / 7 / 6
CS/min1DPM208,7
Poppy
Poppy
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
19 min
1 / 8 / 1
CS/min1,2DPM173,6
Poppy
Poppy
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
1 / 5 / 5
CS/min0,3DPM170,6
Poppy
Poppy
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
35 min
7 / 8 / 20
CS/min1,3DPM959,9
Poppy
Poppy
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
5 / 5 / 19
CS/min1,1DPM697,1
Poppy
Poppy
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
4 / 9 / 15
CS/min1,1DPM504,8
Poppy
Poppy
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
36 min
5 / 10 / 9
CS/min1,5DPM490,7
Poppy
Poppy
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
5 / 3 / 8
CS/min1,3DPM288,8
Poppy
Poppy
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
5 / 9 / 13
CS/min1,7DPM655,2
Poppy
Poppy
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
6 min
1 / 1 / 3
CS/min1,2DPM275,4
Poppy
Poppy
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
2 / 9 / 7
CS/min1,6DPM366,8
Poppy
Poppy
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
22 min
0 / 7 / 3
CS/min1,2DPM293,6
Poppy
Poppy
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
3 / 4 / 15
CS/min1,2DPM494,6