Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Bottom gần đây của bạn12 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+14%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min+2%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min+53%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min-31%!Cần cải thiện · So sánh
KP+25%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 25% · Vàng 23%—
Patch 16.18
Vàng13.301Sát thương nhận23.287Tầm nhìn15Tham gia hạ gục58%
Mục tiêuĐội Xanh: 3 T · 0 D · 0 B · 0 GĐội Đỏ: 7 T · 3 D · 1 B · 3 GChi tiết →
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi 30 min
Twisted FateBottom · Cấp 14
— LP
LP tăng hoặc giảm chính xác của trận này chưa được ghi lại. Không thể suy ra chỉ từ kết quả thắng thua.
6 / 9 / 7Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Không có tham chiếu · Người chơi tương đương
7,3/min Farm54% Tham gia hạ gục28.084 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Nhịp Độ Chết NgườiNhịp Độ Chết NgườiĐắc ThắngHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhChốt Chặn Cuối CùngHoàn TiềnThấu Thị Vũ Trụ
Twisted Fate · Bottom · 6/9/7Renekton · Top · 4/6/7Lee Sin · Jungle · 10/3/4Sylas · Middle · 4/5/8Tristana · Bottom · 11/6/7Janna · Support · 2/4/19Jax · Top · 5/4/7Rengar · Jungle · 10/5/5Syndra · Middle · 2/6/9Rakan · Support · 1/7/10
Mở rộng
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Bottom gần đây của bạn12 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-40%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-8%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min+31%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min-1%!Cần cải thiện · So sánh
KP+15%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 25% · Vàng 25%—
Patch 16.18
Vàng16.132Sát thương nhận24.775Tầm nhìn26Tham gia hạ gục54%
Mục tiêuĐội Xanh: 6 T · 2 D · 1 B · 3 GĐội Đỏ: 7 T · 1 D · 0 B · 0 GChi tiết →
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi 33 min
Twisted FateBottom · Cấp 17
— LP
LP tăng hoặc giảm chính xác của trận này chưa được ghi lại. Không thể suy ra chỉ từ kết quả thắng thua.
12 / 9 / 11Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Không có tham chiếu · Người chơi tương đương
8/min Farm53% Tham gia hạ gục35.548 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Nhịp Độ Chết NgườiNhịp Độ Chết NgườiĐắc ThắngHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhChốt Chặn Cuối CùngHoàn TiềnThấu Thị Vũ Trụ
Cảm Hứng
Vô Cực KiếmTăng nhiều sát thương cho đòn đánh chí mạngMóc Diệt Thủy QuáiMóc Diệt Thủy QuáiMũi Tên Yun TalMũi Tên Yun TalCuồng Đao GuinsooCuồng Đao GuinsooĐại Bác Liên ThanhĐại Bác Liên ThanhCung Chạng VạngCung Chạng VạngThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Bottom gần đây của bạn12 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+11%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min+1%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min+49%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min+5%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP+14%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 22% · Vàng 28%—
Patch 16.18
Vàng22.295Sát thương nhận27.750Tầm nhìn31Tham gia hạ gục53%
Mục tiêuĐội Xanh: 5 T · 3 D · 1 B · 0 GĐội Đỏ: 8 T · 2 D · 1 B · 3 GChi tiết →
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi 24 min
Twisted FateBottom · Cấp 15
— LP
LP tăng hoặc giảm chính xác của trận này chưa được ghi lại. Không thể suy ra chỉ từ kết quả thắng thua.
10 / 2 / 6Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Không có tham chiếu · Người chơi tương đương
8,9/min Farm44% Tham gia hạ gục21.072 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Nhịp Độ Chết NgườiNhịp Độ Chết NgườiĐắc ThắngHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhChốt Chặn Cuối CùngHoàn TiềnThấu Thị Vũ Trụ
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Bottom gần đây của bạn12 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+332%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min+13%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min+22%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min+54%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP-7%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 22% · Vàng 27%—
Patch 16.18
Vàng15.902Sát thương nhận13.897Tầm nhìn31Tham gia hạ gục44%
Mục tiêuĐội Xanh: 8 T · 2 D · 1 B · 3 GĐội Đỏ: 3 T · 1 D · 0 B · 0 GChi tiết →
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi 29 min
Twisted FateBottom · Cấp 13
— LP
LP tăng hoặc giảm chính xác của trận này chưa được ghi lại. Không thể suy ra chỉ từ kết quả thắng thua.
3 / 10 / 11Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Không có tham chiếu · Người chơi tương đương
5,7/min Farm61% Tham gia hạ gục13.778 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Nhịp Độ Chết NgườiNhịp Độ Chết NgườiĐắc ThắngHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhChốt Chặn Cuối CùngHoàn TiềnThấu Thị Vũ Trụ
Cảm Hứng
Cung DoranCung DoranMóc Diệt Thủy QuáiMóc Diệt Thủy QuáiMũi Tên Yun TalMũi Tên Yun TalCuồng Đao GuinsooCuồng Đao GuinsooCung GỗCung GỗThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Twisted Fate · Bottom · 3/10/11Renekton · Top · 5/3/6Lee Sin · Jungle · 4/7/11Taliyah · Middle · 3/4/7Caitlyn · Bottom · 14/2/5Nautilus · Support · 0/7/15Aurora · Top · 0/5/7Hecarim · Jungle · 7/4/9Zed · Middle · 8/4/7Bard · Support · 5/3/14
Mở rộng
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Bottom gần đây của bạn12 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-42%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-30%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min-37%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min+7%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP+31%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 15% · Vàng 22%—
Patch 16.18
Vàng12.303Sát thương nhận20.490Tầm nhìn27Tham gia hạ gục61%
Mục tiêuĐội Xanh: 8 T · 2 D · 1 B · 1 GĐội Đỏ: 3 T · 2 D · 0 B · 2 GChi tiết →
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi 26 min
Twisted FateBottom · Cấp 14
— LP
LP tăng hoặc giảm chính xác của trận này chưa được ghi lại. Không thể suy ra chỉ từ kết quả thắng thua.
6 / 7 / 9Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Không có tham chiếu · Người chơi tương đương
8,1/min Farm38% Tham gia hạ gục13.716 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Nhịp Độ Chết NgườiNhịp Độ Chết NgườiĐắc ThắngHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhChốt Chặn Cuối CùngHoàn TiềnThấu Thị Vũ Trụ
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Bottom gần đây của bạn12 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-8%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min+2%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min-31%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min+38%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP-23%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 14% · Vàng 21%—
Patch 16.18
Vàng14.167Sát thương nhận16.929Tầm nhìn31Tham gia hạ gục38%
Mục tiêuĐội Xanh: 3 T · 0 D · 0 B · 2 GĐội Đỏ: 9 T · 4 D · 1 B · 1 GChi tiết →
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi 22 min
Twisted FateBottom · Cấp 12
— LP
LP tăng hoặc giảm chính xác của trận này chưa được ghi lại. Không thể suy ra chỉ từ kết quả thắng thua.
7 / 8 / 2Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Không có tham chiếu · Người chơi tương đương
7,7/min Farm56% Tham gia hạ gục11.528 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Nhịp Độ Chết NgườiNhịp Độ Chết NgườiĐắc ThắngHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhChốt Chặn Cuối CùngHoàn TiềnThấu Thị Vũ Trụ
Cảm Hứng
Cung DoranCung DoranMũi Tên Yun TalMũi Tên Yun TalMóc Diệt Thủy QuáiMóc Diệt Thủy QuáiCuồng Đao GuinsooCuồng Đao GuinsooKiếm DàiKiếm DàiThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Bottom gần đây của bạn12 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-54%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-3%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min-30%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min-13%!Cần cải thiện · So sánh
KP+20%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 17% · Vàng 29%—
Patch 16.18
Vàng11.642Sát thương nhận15.702Tầm nhìn17Tham gia hạ gục56%
Mục tiêuĐội Xanh: 1 T · 0 D · 0 B · 1 GĐội Đỏ: 8 T · 2 D · 0 B · 2 GChi tiết →
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi 35 min
Twisted FateBottom · Cấp 18
— LP
LP tăng hoặc giảm chính xác của trận này chưa được ghi lại. Không thể suy ra chỉ từ kết quả thắng thua.
12 / 13 / 1Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Không có tham chiếu · Người chơi tương đương
9,4/min Farm38% Tham gia hạ gục34.745 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Nhịp Độ Chết NgườiNhịp Độ Chết NgườiĐắc ThắngHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhChốt Chặn Cuối CùngHoàn TiềnThấu Thị Vũ Trụ
Cảm Hứng
Vô Cực KiếmTăng nhiều sát thương cho đòn đánh chí mạngMóc Diệt Thủy QuáiMóc Diệt Thủy QuáiMũi Tên Yun TalMũi Tên Yun TalCuồng Đao GuinsooCuồng Đao GuinsooCung Chạng VạngCung Chạng VạngĐại Bác Liên ThanhĐại Bác Liên ThanhThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Bottom gần đây của bạn12 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-59%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min+21%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min+36%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min-1%!Cần cải thiện · So sánh
KP-21%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 24% · Vàng 27%—
Patch 16.18
Vàng21.827Sát thương nhận36.062Tầm nhìn31Tham gia hạ gục38%
Mục tiêuĐội Xanh: 8 T · 3 D · 1 B · 3 GĐội Đỏ: 9 T · 3 D · 1 B · 0 GChi tiết →
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi 24 min
Twisted FateBottom · Cấp 13
— LP
LP tăng hoặc giảm chính xác của trận này chưa được ghi lại. Không thể suy ra chỉ từ kết quả thắng thua.
7 / 6 / 3Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Không có tham chiếu · Người chơi tương đương
8,3/min Farm42% Tham gia hạ gục15.212 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Nhịp Độ Chết NgườiNhịp Độ Chết NgườiĐắc ThắngHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhChốt Chặn Cuối CùngHoàn TiềnThấu Thị Vũ Trụ
Twisted Fate · Bottom · 7/6/3Jayce · Top · 5/8/4Lee Sin · Jungle · 8/11/3Syndra · Middle · 3/7/6Thresh · Support · 1/6/10Sion · Top · 3/5/4Morgana · Jungle · 7/3/19Lux · Middle · 12/5/7Kalista · Bottom · 14/7/3Renata Glasc · Support · 2/4/20
Mở rộng
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Bottom gần đây của bạn12 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-30%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min+5%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min-15%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min-0%!Cần cải thiện · So sánh
KP-13%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 18% · Vàng 28%—
Patch 16.18
Vàng14.315Sát thương nhận18.881Tầm nhìn21Tham gia hạ gục42%
Mục tiêuĐội Xanh: 4 T · 1 D · 0 B · 2 GĐội Đỏ: 9 T · 3 D · 1 B · 1 GChi tiết →
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi 26 min
Twisted FateBottom · Cấp 16
— LP
LP tăng hoặc giảm chính xác của trận này chưa được ghi lại. Không thể suy ra chỉ từ kết quả thắng thua.
14 / 4 / 8Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Không có tham chiếu · Người chơi tương đương
9,9/min Farm58% Tham gia hạ gục23.703 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Nhịp Độ Chết NgườiNhịp Độ Chết NgườiĐắc ThắngHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhChốt Chặn Cuối CùngHoàn TiềnThấu Thị Vũ Trụ
Cảm Hứng
Cung DoranCung DoranMóc Diệt Thủy QuáiMóc Diệt Thủy QuáiMũi Tên Yun TalMũi Tên Yun TalCuồng Đao GuinsooCuồng Đao GuinsooCung Chạng VạngCung Chạng VạngĐại Bác Liên ThanhĐại Bác Liên ThanhThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Twisted Fate · Bottom · 14/4/8Irelia · Top · 11/5/8Qiyana · Jungle · 7/3/7Taliyah · Middle · 6/2/10Karma · Support · 0/2/25Olaf · Top · 2/7/3Lee Sin · Jungle · 2/12/5Quinn · Middle · 4/6/5Kai'Sa · Bottom · 6/7/6Nautilus · Support · 2/6/12
Mở rộng
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Bottom gần đây của bạn12 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+167%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min+27%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min+27%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min-22%!Cần cải thiện · So sánh
KP+24%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 26% · Vàng 29%—
Patch 16.18
Vàng19.452Sát thương nhận11.472Tầm nhìn18Tham gia hạ gục58%
Mục tiêuĐội Xanh: 11 T · 2 D · 1 B · 2 GĐội Đỏ: 3 T · 2 D · 0 B · 1 GChi tiết →
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi 37 min
Twisted FateTop · Cấp 20
— LP
LP tăng hoặc giảm chính xác của trận này chưa được ghi lại. Không thể suy ra chỉ từ kết quả thắng thua.
9 / 13 / 7Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Không có tham chiếu · Người chơi tương đương
8,9/min Farm33% Tham gia hạ gục34.837 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Nhịp Độ Chết NgườiNhịp Độ Chết NgườiĐắc ThắngHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhChốt Chặn Cuối CùngHoàn TiềnThấu Thị Vũ Trụ
Cảm Hứng
Đại Bác Liên ThanhĐại Bác Liên ThanhGiày Phàm ĂnGiày Phàm ĂnMóc Diệt Thủy QuáiMóc Diệt Thủy QuáiMũi Tên Yun TalMũi Tên Yun TalCuồng Đao GuinsooCuồng Đao GuinsooCung Chạng VạngCung Chạng VạngThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Bottom gần đây của bạn12 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-78%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-24%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min-51%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min-35%!Cần cải thiện · So sánh
KP-32%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 12% · Vàng 22%—
Patch 16.18
Vàng9.886Sát thương nhận22.861Tầm nhìn13Tham gia hạ gục33%
Mục tiêuĐội Xanh: 10 T · 2 D · 1 B · 3 GĐội Đỏ: 2 T · 0 D · 0 B · 0 GChi tiết →
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi 25 min
Twisted FateTop · Cấp 16
— LP
LP tăng hoặc giảm chính xác của trận này chưa được ghi lại. Không thể suy ra chỉ từ kết quả thắng thua.
8 / 7 / 13Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Không có tham chiếu · Người chơi tương đương
7,9/min Farm58% Tham gia hạ gục27.155 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Nhịp Độ Chết NgườiNhịp Độ Chết NgườiĐắc ThắngHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhChốt Chặn Cuối CùngHoàn TiềnThấu Thị Vũ Trụ
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Bottom gần đây của bạn12 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-80%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min+10%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min-57%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min+43%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP-67%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 12% · Vàng 21%—
Patch 16.18
Vàng7.053Sát thương nhận8.282Tầm nhìn19Tham gia hạ gục17%
Mục tiêuĐội Xanh: 3 T · 0 D · 0 B · 3 GĐội Đỏ: 0 T · 2 D · 0 B · 0 GChi tiết →
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi 22 min
Twisted FateTop · Cấp 16
— LP
LP tăng hoặc giảm chính xác của trận này chưa được ghi lại. Không thể suy ra chỉ từ kết quả thắng thua.
7 / 2 / 5Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Không có tham chiếu · Người chơi tương đương
10,9/min Farm34% Tham gia hạ gục18.881 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Nhịp Độ Chết NgườiNhịp Độ Chết NgườiĐắc ThắngHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhChốt Chặn Cuối CùngHoàn TiềnThấu Thị Vũ Trụ
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn6 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+175%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min+36%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min-15%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min-20%!Cần cải thiện · So sánh
KP-27%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 23% · Vàng 25%—
Patch 16.18
Vàng14.168Sát thương nhận17.802Tầm nhìn19Tham gia hạ gục34%
Mục tiêuĐội Xanh: 9 T · 2 D · 0 B · 0 GĐội Đỏ: 1 T · 1 D · 0 B · 0 GChi tiết →
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi 28 min
Twisted FateBottom · Cấp 14
— LP
LP tăng hoặc giảm chính xác của trận này chưa được ghi lại. Không thể suy ra chỉ từ kết quả thắng thua.
12 / 11 / 7Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Không có tham chiếu · Người chơi tương đương
6,9/min Farm66% Tham gia hạ gục23.906 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Nhịp Độ Chết NgườiNhịp Độ Chết NgườiĐắc ThắngHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhChốt Chặn Cuối CùngHoàn TiềnThấu Thị Vũ Trụ
Cảm Hứng
Cung DoranCung DoranMũi Tên Yun TalMũi Tên Yun TalCuồng Đao GuinsooCuồng Đao GuinsooMóc Diệt Thủy QuáiMóc Diệt Thủy QuáiCung Chạng VạngCung Chạng VạngĐại Bác Liên ThanhĐại Bác Liên ThanhThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Twisted Fate · Bottom · 12/11/7Gnar · Top · 6/3/7Rengar · Jungle · 10/5/4Camille · Middle · 2/3/17Syndra · Bottom · 9/6/15Locke · Support · 12/12/11Jayce · Top · 2/8/4Olaf · Jungle · 6/8/7Aurelion Sol · Middle · 6/7/12Neeko · Support · 3/5/12
Mở rộng
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Bottom gần đây của bạn12 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-27%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-14%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min+17%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min-37%!Cần cải thiện · So sánh
KP+42%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 20% · Vàng 29%—
Patch 16.18
Vàng17.667Sát thương nhận28.334Tầm nhìn16Tham gia hạ gục66%
Mục tiêuĐội Xanh: 10 T · 1 D · 0 B · 1 GĐội Đỏ: 4 T · 3 D · 1 B · 2 GChi tiết →
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi 31 min
Twisted FateTop · Cấp 18
— LP
LP tăng hoặc giảm chính xác của trận này chưa được ghi lại. Không thể suy ra chỉ từ kết quả thắng thua.
11 / 4 / 3Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Không có tham chiếu · Người chơi tương đương
8,4/min Farm40% Tham gia hạ gục34.313 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Nhịp Độ Chết NgườiNhịp Độ Chết NgườiĐắc ThắngHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhChốt Chặn Cuối CùngHoàn TiềnThấu Thị Vũ Trụ
Cảm Hứng
Đại Bác Liên ThanhĐại Bác Liên ThanhMũi Tên Yun TalMũi Tên Yun TalMóc Diệt Thủy QuáiMóc Diệt Thủy QuáiGiày Phàm ĂnGiày Phàm ĂnCuồng Đao GuinsooCuồng Đao GuinsooCung Chạng VạngCung Chạng VạngThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Twisted Fate · Top · 11/4/3Lee Sin · Jungle · 5/4/14Orianna · Middle · 4/1/17Kai'Sa · Bottom · 13/4/10Nautilus · Support · 2/4/23Nasus · Top · 2/7/10Graves · Jungle · 4/4/8Locke · Middle · 8/8/3Swain · Bottom · 3/6/8Bard · Support · 0/10/11
Mở rộng
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn6 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+35%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min-1%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min+13%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min-14%!Cần cải thiện · So sánh
KP-13%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 25% · Vàng 26%—
Patch 16.18
Vàng18.954Sát thương nhận22.390Tầm nhìn29Tham gia hạ gục40%
Mục tiêuĐội Xanh: 11 T · 3 D · 1 B · 0 GĐội Đỏ: 3 T · 1 D · 1 B · 3 GChi tiết →
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi 33 min
Twisted FateTop · Cấp 20
— LP
LP tăng hoặc giảm chính xác của trận này chưa được ghi lại. Không thể suy ra chỉ từ kết quả thắng thua.
11 / 8 / 12Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Không có tham chiếu · Người chơi tương đương
7,6/min Farm61% Tham gia hạ gục31.151 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Nhịp Độ Chết NgườiNhịp Độ Chết NgườiĐắc ThắngHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhChốt Chặn Cuối CùngHoàn TiềnThấu Thị Vũ Trụ
Cảm Hứng
Đại Bác Liên ThanhĐại Bác Liên ThanhMóc Diệt Thủy QuáiMóc Diệt Thủy QuáiMũi Tên Yun TalMũi Tên Yun TalGiày Phàm ĂnGiày Phàm ĂnCuồng Đao GuinsooCuồng Đao GuinsooCung Chạng VạngCung Chạng VạngThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Twisted Fate · Top · 11/8/12Jayce · Top · 5/9/3Qiyana · Jungle · 11/6/4Cassiopeia · Middle · 2/5/3Aurelion Sol · Bottom · 2/10/7Rakan · Support · 1/8/12Kha'Zix · Jungle · 7/2/17Orianna · Middle · 10/2/8Ashe · Bottom · 5/6/12Seraphine · Support · 5/3/19
Mở rộng
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn6 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+6%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min-12%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min-5%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min+29%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP+43%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 26% · Vàng 24%—
Patch 16.18
Vàng19.154Sát thương nhận30.504Tầm nhìn43Tham gia hạ gục61%
Mục tiêuĐội Xanh: 4 T · 1 D · 0 B · 3 GĐội Đỏ: 9 T · 4 D · 2 B · 0 GChi tiết →