Pongozius#EUW

EUW

Cấp 837 · Đã cập nhật

Tướng

Kỷ lục dựa trên các trận đã thu thập, không nhất thiết bao gồm cả mùa giải.

Mùa giải 2026 · 20 trận có dữ liệu · Kỷ lục dựa trên các trận đã thu thập, không nhất thiết bao gồm cả mùa giải. · Từ 25/09/2026 - 15:04 GMT+2 · Đã cập nhật 02/10/2026 - 08:23 GMT+2 · Phạm vi dòng thời gian · Tạm thời không khả dụng · Độ phủ dữ liệu · Chỉ các trận đã ghi nhận

Stats & rankingsRanks: 10 Solo/Duo games minimumMùa giải 2026

20 trận · Mẫu · trận đấu lại bị loại trừ1 TướngWR 55%
Tướng · Mẫu · 20 trận
TướngSolo/Duo rankstrậnWRKDACS/minDPMKPLần chơi gần nhất
UrgotTop · Bottom · Middle
14 trận · Xếp hạng Đơn/Đôi
20119 · Thắng / Thua
55%Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 20 trận
3,16
8,3 / 4,8 / 6,9
6,7Không có tham chiếu · Không có dữ liệu so sánh đầy đủ với đối thủ cùng vai trò.
788Không có tham chiếu · Không có dữ liệu so sánh đầy đủ với đối thủ cùng vai trò.
38,5%Không có tham chiếu · Không có dữ liệu so sánh đầy đủ với đối thủ cùng vai trò.
Hướng dẫn hiệu suất
Trên mức tham chiếu Thông thường / chưa chắc Cần cải thiện Không có tham chiếuPhương pháp
Phương pháp

Trong số người chơi được FFGGWP theo dõi tại 15 khu vực.

Đơn/Đôi, mùa hiện tại: ít nhất 10 trận với tướng này và một trận trong 30 ngày qua. Điểm: 55% trận thắng điều chỉnh theo số trận, 5% KDA, 40% bậc xếp hạng. Biểu tượng Đơn/Đôi hiển thị bậc gần nhất có sẵn trong bảy ngày qua.

Hạng đầu 3

Thông thạo tướng

8.469.265 pts

Tỷ lệ thắng · Tất cả trận đã thu thập · Tất cả hàng chờ · 20 trận

#1
Urgot4.714.827 pts
M383
55%WR
20 trậnMẫu · 20 trận · 11 Thắng · 9 Thua
#2
Illaoi950.771 pts
M84
—WR
0 trậnMẫu · 0 trận · 0 Thắng · 0 Thua
#3
Yorick648.917 pts
M60
—WR
0 trậnMẫu · 0 trận · 0 Thắng · 0 Thua
4
Cassiopeia271.006 pts
M23
—WR
0 trậnMẫu · 0 trận · 0 Thắng · 0 Thua
5
Tahm Kench203.220 pts
M17
—WR
0 trậnMẫu · 0 trận · 0 Thắng · 0 Thua
6
Renekton164.626 pts
M16
—WR
0 trậnMẫu · 0 trận · 0 Thắng · 0 Thua
7
Maokai152.214 pts
M12
—WR
0 trậnMẫu · 0 trận · 0 Thắng · 0 Thua
8
Lulu86.076 pts
M9
—WR
0 trậnMẫu · 0 trận · 0 Thắng · 0 Thua
9
Bard68.466 pts
M9
—WR
0 trậnMẫu · 0 trận · 0 Thắng · 0 Thua
10
Lissandra62.945 pts
M8
—WR
0 trậnMẫu · 0 trận · 0 Thắng · 0 Thua
11
Zyra53.590 pts
M7
—WR
0 trậnMẫu · 0 trận · 0 Thắng · 0 Thua
12
Braum52.862 pts
M7
—WR
0 trậnMẫu · 0 trận · 0 Thắng · 0 Thua
13
Kassadin52.221 pts
M6
—WR
0 trậnMẫu · 0 trận · 0 Thắng · 0 Thua
14
Rek'Sai49.433 pts
M6
—WR
0 trậnMẫu · 0 trận · 0 Thắng · 0 Thua
15
Fizz48.259 pts
M6
—WR
0 trậnMẫu · 0 trận · 0 Thắng · 0 Thua
15 / 144 · Thông thạo tướng