Porkarim#fent

EUW

Cấp 46 · Đã cập nhật

Tỷ lệ thắng
70%
14 / 6Thắng / Thua
KDA5,8
CS/min9,2
Sát thương lên tướng/min924,4

Mẫu · 20Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
MASTER I

1257 LP

102W · 35L74%

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Hecarim
Hecarim
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
38 min
10 / 8 / 14
CS/min7,9DPM991,4
Hecarim
Hecarim
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
19 min
8 / 0 / 8
CS/min10,9DPM725,4
Hecarim
Hecarim
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
7 / 4 / 9
CS/min7,9DPM535,5
Hecarim
Hecarim
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
13 / 1 / 12
CS/min9,8DPM1.363,5
Hecarim
Hecarim
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
9 / 2 / 10
CS/min10,4DPM473,6
Hecarim
Hecarim
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
12 / 2 / 11
CS/min9,3DPM1.245,5
Hecarim
Hecarim
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
7 / 3 / 6
CS/min8,6DPM495,1
Lillia
Lillia
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
8 / 2 / 14
CS/min9,3DPM1.691,4
Hecarim
Hecarim
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
11 / 3 / 6
CS/min8,1DPM623,6
Renekton
Renekton
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
1 / 5 / 5
CS/min9,3DPM480,8
Lillia
Lillia
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
4 / 1 / 7
CS/min9,2DPM778,8
Renekton
Renekton
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
15 min
3 / 7 / 3
CS/min4,8DPM615,1
Lillia
Lillia
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
21 min
1 / 3 / 2
CS/min8,5DPM636,7
Hecarim
Hecarim
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
9 / 7 / 5
CS/min9DPM824,6
Hecarim
Hecarim
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
19 / 3 / 11
CS/min9,1DPM1.747,9
Hecarim
Hecarim
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
11 / 2 / 13
CS/min11,1DPM877,7
Hecarim
Hecarim
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
22 / 1 / 5
CS/min12,6DPM1.512,3
Hecarim
Hecarim
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
19 min
9 / 0 / 4
CS/min10,2DPM779,8
Hecarim
Hecarim
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
34 min
9 / 4 / 8
CS/min7,9DPM979,8
Hecarim
Hecarim
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
21 min
6 / 1 / 10
CS/min10,1DPM891,7