883W · 836L51% ≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 1719 trận
Lịch sử đấu
Mẫu · 20
Olaf
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
3 / 6 / 7Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 3 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min8,8DPM451,8
8,8/min Farm28% Tham gia hạ gục14.956 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Chinh PhụcChinh PhụcĐắc ThắngHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhChốt Chặn Cuối CùngGiáp CốtTiếp Sức
Olaf · Top · 3/6/7Rengar · Jungle · 9/7/7Orianna · Middle · 8/5/16Yasuo · Bottom · 12/8/11Senna · Support · 4/5/19Jax · Top · 17/7/4Udyr · Jungle · 5/5/8Ryze · Middle · 6/7/9Ashe · Bottom · 1/10/11Bard · Support · 2/7/21
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn19 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+38%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min+22%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min-38%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min-11%!Cần cải thiện · So sánh
KP-14%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 10% · Vàng 18%—
Patch 16.18Top · Cấp 19
Vàng12.960Sát thương nhận33.227Tầm nhìn27Tham gia hạ gục28%
Mục tiêuĐội Xanh: 3 T · 2 D · 0 B · 0 GĐội Đỏ: 11 T · 3 D · 2 B · 3 GChi tiết →
Gnar
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
3 / 10 / 6Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 4,5 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min5,9DPM547,4
5,9/min Farm38% Tham gia hạ gục13.739 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Nhịp Độ Chết NgườiNhịp Độ Chết NgườiĐắc ThắngHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhChốt Chặn Cuối CùngGiáp CốtLan Tràn
Kiên Định
Cung DoranCung DoranĐao TímĐao TímGiày Thủy NgânGiày Thủy NgânTam Hợp KiếmTam Hợp KiếmHồng NgọcHồng NgọcMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn19 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-28%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-19%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min-24%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min-35%!Cần cải thiện · So sánh
KP+19%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 16% · Vàng 18%—
Patch 16.18Top · Cấp 14
Vàng8.881Sát thương nhận26.286Tầm nhìn15Tham gia hạ gục38%
Mục tiêuĐội Xanh: 2 T · 2 D · 0 B · 2 GĐội Đỏ: 9 T · 2 D · 1 B · 1 GChi tiết →
Nasus
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
2 / 9 / 6Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 3,43 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min6,7DPM505,4
6,7/min Farm28% Tham gia hạ gục14.875 Sát thương lên tướng
Pháp Thuật
Thiên Thạch Bí ẨnThiên Thạch Bí ẨnDải Băng Năng LượngThăng Tiến Sức MạnhThiêu RụiVận Tốc Tiếp CậnGiao Hàng Bánh Quy
Cảm Hứng
Giày Khai Sáng IoniaGiày Khai Sáng IoniaGiáp Thiên NhiênGiáp Thiên NhiênTam Hợp KiếmTam Hợp KiếmGiáp Liệt SĩGiáp Liệt SĩMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Nasus · Top · 2/9/6Lee Sin · Jungle · 7/4/8Zoe · Middle · 12/5/9Caitlyn · Bottom · 5/7/4Bard · Support · 3/9/10Karma · Top · 1/7/23Sylas · Jungle · 10/6/13Quinn · Middle · 15/10/11Aurelion Sol · Bottom · 6/3/19Senna · Support · 2/3/26
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn19 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-29%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-8%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min-30%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min-30%!Cần cải thiện · So sánh
KP-14%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 13% · Vàng 19%—
Patch 16.18Top · Cấp 15
Vàng10.831Sát thương nhận43.998Tầm nhìn19Tham gia hạ gục28%
Mục tiêuĐội Xanh: 6 T · 2 D · 0 B · 3 GĐội Đỏ: 5 T · 2 D · 0 B · 0 GChi tiết →
Nasus
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
1 / 7 / 2Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 3 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min7,4DPM516,2
7,4/min Farm20% Tham gia hạ gục12.691 Sát thương lên tướng
Pháp Thuật
Lửa Tử ThầnLửa Tử ThầnDải Băng Năng LượngThăng Tiến Sức MạnhThiêu RụiVận Tốc Tiếp CậnGiao Hàng Bánh Quy
Cảm Hứng
Nhẫn DoranNhẫn DoranTam Hợp KiếmTam Hợp KiếmÁo Choàng BạcÁo Choàng BạcPhong Ấn Hắc ÁmPhong Ấn Hắc ÁmGiày Khai Sáng IoniaGiày Khai Sáng IoniaĐai Thanh ThoátĐai Thanh ThoátMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Nasus · Top · 1/7/2Teemo · Top · 7/4/5Lee Sin · Jungle · 9/3/14Qiyana · Middle · 10/3/8Jinx · Bottom · 7/1/6Bard · Support · 1/4/14Diana · Jungle · 6/8/4Quinn · Middle · 3/11/8Ezreal · Bottom · 4/4/3Karma · Support · 1/4/10
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn19 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-66%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min+2%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min-28%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min-29%!Cần cải thiện · So sánh
KP-39%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 16% · Vàng 18%—
Patch 16.18Top · Cấp 14
Vàng8.382Sát thương nhận31.387Tầm nhìn16Tham gia hạ gục20%
Mục tiêuĐội Xanh: 10 T · 3 D · 1 B · 3 GĐội Đỏ: 1 T · 0 D · 0 B · 0 GChi tiết →
Yorick
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
43 min
2 / 11 / 3Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 6,67 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min8,7DPM700
8,7/min Farm19% Tham gia hạ gục30.040 Sát thương lên tướng
Kiên Định
Quyền Năng Bất DiệtQuyền Năng Bất DiệtTàn Phá Hủy DiệtGiáp CốtLan TrànHuyền Thoại: Hút MáuHiện Diện Trí Tuệ
Chuẩn Xác
Móng Vuốt SterakMóng Vuốt SterakBúa Tiến Công Búa Tiến Công Rìu ĐenRìu ĐenGiày BạcGiày BạcTam Hợp KiếmTam Hợp KiếmNgọn Giáo ShojinNgọn Giáo ShojinMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Yorick · Top · 2/11/3K'Sante · Top · 12/3/8Nunu & Willump · Jungle · 4/3/16Syndra · Middle · 5/6/10Zeri · Bottom · 9/12/9Janna · Support · 3/2/16Lee Sin · Jungle · 5/8/9Viktor · Middle · 7/4/9Locke · Bottom · 11/3/7Thresh · Support · 1/7/15
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn19 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-64%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min+22%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min-2%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min-0%!Cần cải thiện · So sánh
KP-41%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 18% · Vàng 23%—
Patch 16.18Top · Cấp 20
Vàng20.242Sát thương nhận61.815Tầm nhìn39Tham gia hạ gục19%
Mục tiêuĐội Xanh: 7 T · 4 D · 3 B · 3 GĐội Đỏ: 11 T · 2 D · 0 B · 0 GChi tiết →
Nasus
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
3 / 5 / 4Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 7 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min7,7DPM918,1
7,7/min Farm47% Tham gia hạ gục22.722 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Bước Chân Thần TốcBước Chân Thần TốcHiện Diện Trí TuệHuyền Thoại: Gia TốcChốt Chặn Cuối CùngKiểm Soát Điều KiệnLan Tràn
Kiên Định
Khiên DoranKhiên DoranHồng NgọcHồng NgọcTam Hợp KiếmTam Hợp KiếmGiày Thủy NgânGiày Thủy NgânGiáp Cai NgụcGiáp Cai NgụcGiáp Thiên NhiênGiáp Thiên NhiênMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn19 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+15%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min+6%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min+31%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min-25%!Cần cải thiện · So sánh
KP+50%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 28% · Vàng 21%—
Patch 16.18Top · Cấp 15
Vàng9.975Sát thương nhận42.306Tầm nhìn17Tham gia hạ gục47%
Mục tiêuĐội Xanh: 8 T · 4 D · 1 B · 0 GĐội Đỏ: 2 T · 0 D · 0 B · 3 GChi tiết →
Nasus
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
4 / 10 / 8Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 2 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min5,8DPM848,2
5,8/min Farm36% Tham gia hạ gục21.826 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Bước Chân Thần TốcBước Chân Thần TốcHiện Diện Trí TuệHuyền Thoại: Gia TốcChốt Chặn Cuối CùngKiểm Soát Điều KiệnLan Tràn
Kiên Định
Khiên DoranKhiên DoranGiày Thủy NgânGiày Thủy NgânTam Hợp KiếmTam Hợp KiếmGiáp Tâm LinhGiáp Tâm LinhGiáp LụaGiáp LụaGiáp LụaGiáp LụaMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn19 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-2%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-21%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min+20%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min+58%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP+15%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 18% · Vàng 16%—
Patch 16.18Top · Cấp 14
Vàng9.184Sát thương nhận39.267Tầm nhìn36Tham gia hạ gục36%
Mục tiêuĐội Xanh: 4 T · 0 D · 1 B · 0 GĐội Đỏ: 8 T · 4 D · 0 B · 3 GChi tiết →
Yorick
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
0 / 5 / 2Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 13 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min9,5DPM431,1
9,5/min Farm9% Tham gia hạ gục12.122 Sát thương lên tướng
Kiên Định
Quyền Năng Bất DiệtQuyền Năng Bất DiệtTàn Phá Hủy DiệtGiáp CốtLan TrànHuyền Thoại: Hút MáuHiện Diện Trí Tuệ
Chuẩn Xác
Búa Tiến Công Búa Tiến Công Kiếm Răng CưaKiếm Răng CưaTam Hợp KiếmTam Hợp KiếmGiày Thủy NgânGiày Thủy NgânKiếm DàiKiếm DàiMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Yorick · Top · 0/5/2Lee Sin · Jungle · 1/10/3Jax · Middle · 9/8/7Cassiopeia · Bottom · 9/6/6Lux · Support · 3/8/12Heimerdinger · Top · 4/0/9Zac · Jungle · 5/3/13Akali · Middle · 15/6/5Jinx · Bottom · 7/7/9Poppy · Support · 6/6/12
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn19 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-69%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min+33%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min-41%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min-6%!Cần cải thiện · So sánh
KP-73%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 14% · Vàng 19%—
Patch 16.18Top · Cấp 16
Vàng10.570Sát thương nhận32.508Tầm nhìn24Tham gia hạ gục9%
Mục tiêuĐội Xanh: 5 T · 2 D · 0 B · 2 GĐội Đỏ: 9 T · 2 D · 1 B · 1 GChi tiết →
Sylas
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
4 / 8 / 3Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 6,67 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min7,9DPM591,1
7,9/min Farm27% Tham gia hạ gục16.148 Sát thương lên tướng
Áp Đảo
Sốc ĐiệnSốc ĐiệnTác Động Bất ChợtKý Ức Kinh HoàngThợ Săn Tối ThượngThiêu RụiDải Băng Năng Lượng
Pháp Thuật
Nhẫn DoranNhẫn DoranKiếm Tai ƯơngTăng sát thương lên đòn đánh tiếp theo sau khi thi triển kỹ năngNgọn Lửa Hắc HóaNgọn Lửa Hắc HóaPhong Ấn Hắc ÁmPhong Ấn Hắc ÁmGậy Bùng NổGậy Bùng NổGiày Pháp SưTăng Tốc độ Di chuyển và sát thương phépMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Sylas · Top · 4/8/3Gangplank · Top · 13/3/7Qiyana · Jungle · 12/4/8Twisted Fate · Middle · 10/4/8Caitlyn · Bottom · 1/5/10Janna · Support · 1/10/15Lee Sin · Jungle · 7/12/5Kayn · Middle · 10/7/3Yunara · Bottom · 4/6/7Lulu · Support · 1/4/11
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn19 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-30%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min+10%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min-18%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min+35%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP-16%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 21% · Vàng 18%—
Patch 16.18Top · Cấp 16
Vàng10.243Sát thương nhận27.855Tầm nhìn33Tham gia hạ gục27%
Mục tiêuĐội Xanh: 9 T · 4 D · 0 B · 0 GĐội Đỏ: 2 T · 0 D · 0 B · 3 GChi tiết →
Zaahen
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
11 / 7 / 13Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1,09 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min7,5DPM1.630,7
7,5/min Farm62% Tham gia hạ gục51.367 Sát thương lên tướng
Áp Đảo
Mưa KiếmMưa KiếmTác Động Bất ChợtKý Ức Kinh HoàngThợ Săn Tối ThượngÁo Choàng MâyThăng Tiến Sức Mạnh
Pháp Thuật
Chùy Phản KíchChùy Phản KíchGiày Thép GaiGiày Thép GaiTam Hợp KiếmTam Hợp KiếmLiềm Xích Huyết ThựcLiềm Xích Huyết ThựcVũ Điệu Tử ThầnVũ Điệu Tử ThầnMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn19 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+208%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min+3%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min+146%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min-6%!Cần cải thiện · So sánh
KP+103%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 35% · Vàng 23%—
Patch 16.18Top · Cấp 19
Vàng15.248Sát thương nhận58.043Tầm nhìn27Tham gia hạ gục62%
Mục tiêuĐội Xanh: 8 T · 4 D · 0 B · 1 GĐội Đỏ: 8 T · 1 D · 1 B · 2 GChi tiết →
Zaahen
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
2 / 7 / 3Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 14 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min6,2DPM520,4
6,2/min Farm29% Tham gia hạ gục13.764 Sát thương lên tướng
Kiên Định
Quyền Năng Bất DiệtQuyền Năng Bất DiệtTàn Phá Hủy DiệtGiáp CốtTiếp SứcThấu Thị Vũ TrụThuốc Thần Nhân Ba
Cảm Hứng
GiàyGiàyChùy Phản KíchChùy Phản KíchTam Hợp KiếmTam Hợp KiếmMũ DoranMũ DoranMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Zaahen · Top · 2/7/3Jarvan IV · Jungle · 6/4/10Ahri · Middle · 4/4/6Jhin · Bottom · 4/5/6Leona · Support · 1/7/11Jax · Top · 5/1/9Jayce · Jungle · 7/4/13Akali · Middle · 6/2/3Yunara · Bottom · 7/4/8Tahm Kench · Support · 2/6/10
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn19 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-43%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-16%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min-28%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min-18%!Cần cải thiện · So sánh
KP-8%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 19% · Vàng 17%—
Patch 16.18Top · Cấp 14
Vàng7.977Sát thương nhận31.265Tầm nhìn20Tham gia hạ gục29%
Mục tiêuĐội Xanh: 0 T · 1 D · 0 B · 0 GĐội Đỏ: 8 T · 3 D · 1 B · 3 GChi tiết →
Jayce
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
2 / 12 / 2Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 9,5 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min5,9DPM546,4
5,9/min Farm17% Tham gia hạ gục13.204 Sát thương lên tướng
Kiên Định
Quyền Năng Bất DiệtQuyền Năng Bất DiệtTàn Phá Hủy DiệtNgọn Gió Thứ HaiLan TrànThuốc Thần Nhân BaThấu Thị Vũ Trụ
Cảm Hứng
Kiếm DoranKiếm DoranGiày BạcGiày BạcRìu ĐenRìu ĐenThần Kiếm MuramanaThần Kiếm MuramanaMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn19 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-74%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-19%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min-24%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min+10%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP-49%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 17% · Vàng 16%—
Patch 16.18Top · Cấp 12
Vàng7.576Sát thương nhận27.116Tầm nhìn24Tham gia hạ gục17%
Mục tiêuĐội Xanh: 3 T · 0 D · 0 B · 1 GĐội Đỏ: 9 T · 2 D · 1 B · 2 GChi tiết →
Nasus
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
50 min
7 / 12 / 19Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1,82 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min5,7DPM711,4
5,7/min Farm46% Tham gia hạ gục35.594 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Bước Chân Thần TốcBước Chân Thần TốcĐắc ThắngHuyền Thoại: Gia TốcChốt Chặn Cuối CùngNgọn Gió Thứ HaiKiên Cường
Kiên Định
Tam Hợp KiếmTam Hợp KiếmKhiên Băng RanduinKhiên Băng RanduinGiày Thủy NgânGiày Thủy NgânGiáp Liệt SĩGiáp Liệt SĩJak'Sho, Vỏ Bọc Thích NghiJak'Sho, Vỏ Bọc Thích NghiGiáp Tâm LinhGiáp Tâm LinhMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Nasus · Top · 7/12/19Fiddlesticks · Jungle · 16/9/17Tristana · Middle · 17/13/11Hwei · Bottom · 15/9/20Nautilus · Support · 1/8/31Gragas · Top · 8/11/12Lee Sin · Jungle · 14/9/17Syndra · Middle · 10/12/10Caitlyn · Bottom · 17/9/16Karma · Support · 2/15/32
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn19 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+84%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min-22%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min-0%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min+32%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP+49%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 17% · Vàng 19%—
Patch 16.18Top · Cấp 20
Vàng19.499Sát thương nhận102.909Tầm nhìn59Tham gia hạ gục46%
Mục tiêuĐội Xanh: 11 T · 2 D · 2 B · 3 GĐội Đỏ: 9 T · 5 D · 2 B · 0 GChi tiết →
Zaahen
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
5 / 6 / 10Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min7,2DPM585,3
7,2/min Farm52% Tham gia hạ gục17.490 Sát thương lên tướng
Kiên Định
Quyền Năng Bất DiệtQuyền Năng Bất DiệtTàn Phá Hủy DiệtGiáp CốtLan TrànThấu Thị Vũ TrụThuốc Thần Nhân Ba
Cảm Hứng
Mắt Kiểm SoátMắt Kiểm SoátChùy Phản KíchChùy Phản KíchTam Hợp KiếmTam Hợp KiếmChùy Gai MalmortiusChùy Gai MalmortiusGiày Thép GaiGiày Thép GaiMũ DoranMũ DoranMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn19 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+115%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min-1%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min-19%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min+27%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP+67%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 15% · Vàng 19%—
Patch 16.18Top · Cấp 18
Vàng12.874Sát thương nhận40.237Tầm nhìn34Tham gia hạ gục52%
Mục tiêuĐội Xanh: 8 T · 4 D · 1 B · 0 GĐội Đỏ: 8 T · 0 D · 1 B · 3 GChi tiết →
Zaahen
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
6 / 9 / 7Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1,22 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min7,2DPM859
7,2/min Farm38% Tham gia hạ gục24.223 Sát thương lên tướng
Áp Đảo
Mưa KiếmMưa KiếmTác Động Bất ChợtKý Ức Kinh HoàngThợ Săn Tối ThượngÁo Choàng MâyThăng Tiến Sức Mạnh
Pháp Thuật
Chùy Gai MalmortiusChùy Gai MalmortiusChùy Phản KíchChùy Phản KíchGiày Thủy NgânGiày Thủy NgânTam Hợp KiếmTam Hợp KiếmKiếm DoranKiếm DoranMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn19 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+19%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min-1%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min+22%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min+27%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP+21%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 18% · Vàng 18%—
Patch 16.18Top · Cấp 16
Vàng12.020Sát thương nhận38.922Tầm nhìn32Tham gia hạ gục38%
Mục tiêuĐội Xanh: 6 T · 0 D · 0 B · 3 GĐội Đỏ: 9 T · 4 D · 1 B · 0 GChi tiết →
Renekton
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
12 / 8 / 5Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1,5 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min7,3DPM1.308,2
7,3/min Farm47% Tham gia hạ gục34.951 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Chinh PhụcChinh PhụcĐắc ThắngHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhChốt Chặn Cuối CùngGiáp CốtKiên Cường
Kiên Định
Cuốc ChimCuốc ChimChùy Phản KíchChùy Phản KíchNguyệt ĐaoNguyệt ĐaoGiày Thủy NgânGiày Thủy NgânRìu ĐenRìu ĐenẤn ThépẤn ThépMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn19 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+80%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min+0%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min+92%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min-14%!Cần cải thiện · So sánh
KP+52%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 28% · Vàng 23%—
Patch 16.18Top · Cấp 17
Vàng14.053Sát thương nhận42.617Tầm nhìn21Tham gia hạ gục47%
Mục tiêuĐội Xanh: 2 T · 2 D · 0 B · 1 GĐội Đỏ: 6 T · 2 D · 1 B · 2 GChi tiết →
Malphite
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
22 min
2 / 4 / 3Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1,8 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min9DPM600,9
9/min Farm33% Tham gia hạ gục13.079 Sát thương lên tướng
Pháp Thuật
Thiên Thạch Bí ẨnThiên Thạch Bí ẨnDải Băng Năng LượngThăng Tiến Sức MạnhThiêu RụiLan TrànNgọn Gió Thứ Hai
Kiên Định
Nhẫn DoranNhẫn DoranKhiên Băng RanduinKhiên Băng RanduinÁo Choàng Diệt VongÁo Choàng Diệt VongGiày Thép GaiGiày Thép GaiPhong Ấn Hắc ÁmPhong Ấn Hắc ÁmMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn19 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+2%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min+25%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min-16%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min-9%!Cần cải thiện · So sánh
KP+5%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 26% · Vàng 20%—
Patch 16.18Top · Cấp 14
Vàng8.088Sát thương nhận18.072Tầm nhìn18Tham gia hạ gục33%
Mục tiêuĐội Xanh: 11 T · 1 D · 1 B · 3 GĐội Đỏ: 0 T · 1 D · 0 B · 0 GChi tiết →
Zaahen
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
5 / 10 / 4Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1,36 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min6,1DPM981,6
6,1/min Farm21% Tham gia hạ gục27.370 Sát thương lên tướng
Áp Đảo
Mưa KiếmMưa KiếmTác Động Bất ChợtKý Ức Kinh HoàngThợ Săn Tối ThượngÁo Choàng MâyThăng Tiến Sức Mạnh
Pháp Thuật
Ấn ThépẤn ThépChùy Phản KíchChùy Phản KíchTam Hợp KiếmTam Hợp KiếmGiày Thủy NgânGiày Thủy NgânKiếm DàiKiếm DàiKiếm DàiKiếm DàiMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn19 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-28%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-17%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min+41%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min+11%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP-36%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 20% · Vàng 15%—
Patch 16.18Top · Cấp 17
Vàng10.358Sát thương nhận44.384Tầm nhìn28Tham gia hạ gục21%
Mục tiêuĐội Xanh: 11 T · 4 D · 1 B · 2 GĐội Đỏ: 4 T · 0 D · 0 B · 1 GChi tiết →
Dr. Mundo
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
0 / 4 / 2Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 4,5 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min8,3DPM444,4
8,3/min Farm10% Tham gia hạ gục11.147 Sát thương lên tướng
Kiên Định
Quyền Năng Bất DiệtQuyền Năng Bất DiệtTàn Phá Hủy DiệtGiáp CốtLan TrànVận Tốc Tiếp CậnBước Chân Màu Nhiệm
Cảm Hứng
Trái Tim Khổng ThầnTrái Tim Khổng ThầnGiày Thép GaiGiày Thép GaiÁo Choàng GaiÁo Choàng GaiGiáp Tâm LinhGiáp Tâm LinhMũ DoranMũ DoranHồng NgọcHồng NgọcMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Dr. Mundo · Top · 0/4/2Jax · Top · 5/2/4Xin Zhao · Jungle · 10/5/7Zoe · Middle · 5/4/4Xayah · Bottom · 9/4/13Lulu · Support · 3/5/20Nidalee · Jungle · 6/3/11Yasuo · Middle · 7/8/1Tristana · Bottom · 7/8/4Milio · Support · 0/9/14
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn19 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-61%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min+15%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min-39%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min-13%!Cần cải thiện · So sánh
KP-70%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 14% · Vàng 17%—
Patch 16.18Top · Cấp 15
Vàng8.997Sát thương nhận37.703Tầm nhìn20Tham gia hạ gục10%
Mục tiêuĐội Xanh: 11 T · 1 D · 1 B · 2 GĐội Đỏ: 4 T · 2 D · 0 B · 1 GChi tiết →
Yone
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
6 / 8 / 2Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 6 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min6,4DPM533,7
6,4/min Farm32% Tham gia hạ gục13.085 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Bước Chân Thần TốcBước Chân Thần TốcHấp Thụ Sinh MệnhHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhChốt Chặn Cuối CùngLan TrànNgọn Gió Thứ Hai
Kiên Định
Giày Cuồng NộTăng Tốc độ Di chuyển và Tốc độ ĐánhNỏ Tử ThủNỏ Tử ThủKiếm B.F.Kiếm B.F.Gươm Suy VongGươm Suy VongCung DoranCung DoranMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Yone · Top · 6/8/2Talon · Jungle · 10/2/5Cassiopeia · Middle · 2/8/4Kalista · Bottom · 6/9/8Nautilus · Support · 1/10/16Jayce · Top · 12/3/6Lee Sin · Jungle · 9/3/14Anivia · Middle · 7/5/8Aphelios · Bottom · 8/8/8Thresh · Support · 1/6/22
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn19 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-19%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-13%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min-26%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min+3%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP+0%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 17% · Vàng 19%—
Patch 16.18Top · Cấp 14
Vàng10.074Sát thương nhận27.440Tầm nhìn23Tham gia hạ gục32%
Mục tiêuĐội Xanh: 4 T · 1 D · 0 B · 2 GĐội Đỏ: 9 T · 2 D · 1 B · 1 GChi tiết →