Raphintaccount#EUW

EUW

Cấp 208 · Đã cập nhật

Tỷ lệ thắng
52,4%
11 / 10Thắng / Thua
KDA3
CS/min5,7
Sát thương lên tướng/min726

Mẫu · 22Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận1 trận đấu lại bị loại trừ

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
EMERALD IV

86 LP

56W · 55L50% Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 111 trận

Lịch sử đấu

Mẫu · 22
Pyke
Pyke
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
2 / 7 / 11
CS/min1,1DPM262,7
Bard
Bard
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
34 min
3 / 5 / 16
CS/min1,3DPM339,8
Samira
Samira
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
20 min
6 / 2 / 10
CS/min8,5DPM441,8
Viktor
Viktor
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
40 min
7 / 3 / 11
CS/min9DPM1.325,1
Jhin
Jhin
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
6 / 11 / 4
CS/min7,7DPM682
Tristana
Tristana
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
16 min
2 / 0 / 6
CS/min6,4DPM390,8
Jhin
Jhin
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
41 min
11 / 3 / 6
CS/min8,7DPM1.316
Jhin
Jhin
Đấu lạiXếp hạng Đơn/Đôi
1 min
0 / 0 / 0
CS/min—DPM—
Bard
Bard
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
35 min
6 / 6 / 19
CS/min1DPM583,4
Lulu
Lulu
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
3 / 7 / 12
CS/min1,1DPM227,4
Tristana
Tristana
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
5 / 8 / 2
CS/min7,6DPM478,3
Samira
Samira
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
20 / 7 / 10
CS/min7,4DPM1.443,3
Ezreal
Ezreal
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
21 min
5 / 5 / 4
CS/min6,6DPM796,1
Varus
Varus
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
3 / 3 / 3
CS/min7,5DPM714,4
Syndra
Syndra
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
12 / 4 / 12
CS/min7DPM1.223,7
Syndra
Syndra
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
6 min
0 / 0 / 2
CS/min8,6DPM178,4
Tristana
Tristana
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
10 / 8 / 6
CS/min7,3DPM885,3
Thresh
Thresh
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
35 min
1 / 5 / 17
CS/min0,8DPM292,4
Thresh
Thresh
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
5 min
0 / 0 / 1
CS/min0,8DPM133,4