RedaEsghir#EUW

EUW

Cấp 88 · Đã cập nhật

Tỷ lệ thắng
60%
12 / 8Thắng / Thua
KDA2,1
CS/min6,3
Sát thương lên tướng/min811,6

Mẫu · 20Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
GOLD II

61 LP

8W · 6L57%

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Gangplank
Gangplank
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
3 / 13 / 7
CS/min6,2DPM747,9
Shaco
Shaco
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
47 min
5 / 14 / 15
CS/min4,5DPM871,9
Shaco
Shaco
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
35 min
3 / 4 / 5
CS/min7,8DPM555,5
Sylas
Sylas
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
2 / 13 / 5
CS/min4,6DPM541,7
Shaco
Shaco
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
40 min
10 / 8 / 12
CS/min6,2DPM948,9
Shaco
Shaco
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
12 / 2 / 9
CS/min7,8DPM801,8
Shaco
Shaco
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
38 min
10 / 5 / 17
CS/min7,4DPM988,2
Lee Sin
Lee Sin
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
19 min
7 / 3 / 6
CS/min6,3DPM437,8
Shaco
Shaco
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
41 min
17 / 6 / 14
CS/min7DPM1.080,3
Gangplank
Gangplank
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
6 / 11 / 8
CS/min8,6DPM873,3
Illaoi
Illaoi
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
36 min
17 / 13 / 6
CS/min6,9DPM1.550,7
Shaco
Shaco
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
7 / 6 / 14
CS/min5,6DPM845,7
Rakan
Rakan
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
36 min
8 / 9 / 7
CS/min5,5DPM524,3
Shaco
Shaco
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
9 / 7 / 6
CS/min5,6DPM743,7
Nasus
Nasus
ThuaXếp hạng Linh hoạt
36 min
0 / 16 / 10
CS/min2,4DPM207,6
Xin Zhao
Xin Zhao
ThắngXếp hạng Linh hoạt
45 min
9 / 4 / 19
CS/min6,9DPM680,6
Samira
Samira
ThắngXếp hạng Linh hoạt
31 min
6 / 5 / 8
CS/min7,8DPM806,2
Teemo
Teemo
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
35 min
7 / 11 / 7
CS/min6,9DPM837,1