Reddu#Reddu

EUW

Cấp 480 · Đã cập nhật

Tỷ lệ thắng
57,9%
11 / 8Thắng / Thua
KDA3,4
CS/min3,7
Sát thương lên tướng/min630

Mẫu · 19Mùa giải 2026 · Chỉ các trận đã ghi nhận1 trận đấu lại bị loại trừKỷ lục dựa trên các trận đã thu thập, không nhất thiết bao gồm cả mùa giải. · 20 trận có dữ liệu · Từ 29/09/2026 - 23:02 GMT+2 · Đã cập nhật 02/10/2026 - 07:45 GMT+2

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
EMERALD III

18 LP

244W · 240L50% Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 484 trận

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Nami
Nami
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
5 / 4 / 16
CS/min1,5DPM405,6
Nami
Nami
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
0 / 1 / 19
CS/min0,9DPM343,5
Yunara
Yunara
ThuaXếp hạng Linh hoạt
48 min
17 / 5 / 5
CS/min9,4DPM943
Yunara
Yunara
ThắngXếp hạng Linh hoạt
24 min
12 / 4 / 5
CS/min8,6DPM1.140,2
Yunara
Yunara
ThắngXếp hạng Linh hoạt
28 min
21 / 7 / 14
CS/min7,7DPM1.519,4
Yunara
Yunara
ThắngXếp hạng Linh hoạt
37 min
12 / 5 / 8
CS/min7,7DPM1.305,7
Yunara
Yunara
ThuaXếp hạng Linh hoạt
33 min
13 / 9 / 7
CS/min7,8DPM1.037,6
Nami
Nami
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
22 min
2 / 7 / 5
CS/min0,7DPM273,7
Nami
Nami
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
1 / 6 / 16
CS/min0,9DPM324,1
Nami
Nami
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
1 / 6 / 24
CS/min1DPM346,4
Nami
Nami
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
0 / 3 / 22
CS/min0,9DPM294,3
Nami
Nami
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
3 / 4 / 9
CS/min1,3DPM308,3
Nami
Nami
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
1 / 4 / 23
CS/min0,6DPM396,9
Nami
Nami
Đấu lạiXếp hạng Đơn/Đôi
1 min
0 / 0 / 0
CS/min—DPM—
Nami
Nami
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
0 / 5 / 20
CS/min0,9DPM295,7
Nami
Nami
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
0 / 3 / 4
CS/min1DPM343,6
Viego
Viego
ThắngXếp hạng Linh hoạt
36 min
17 / 9 / 10
CS/min5,6DPM1.042,5
Evelynn
Evelynn
ThắngXếp hạng Linh hoạt
27 min
3 / 6 / 8
CS/min3,9DPM418,8
Nami
Nami
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
0 / 8 / 6
CS/min0,8DPM239,8
Nami
Nami
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
0 / 6 / 17
CS/min0,7DPM253,7