Revan#drk

EUW

Cấp 215 · Đã cập nhật 12:20

Tỷ lệ thắng
65%
13 / 7Thắng / Thua
KDA2,4
CS/min8
Sát thương lên tướng/min804,9

Mẫu · 20Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
MASTER I

1278 LP

628W · 565L53%

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Sylas
Sylas
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
10 / 5 / 6
CS/min6,9DPM1.019,5
Yone
Yone
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
13 / 5 / 7
CS/min9,6DPM1.295,1
Yone
Yone
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
8 / 8 / 6
CS/min8,9DPM883,6
Sylas
Sylas
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
6 / 7 / 1
CS/min6,7DPM318,7
Sylas
Sylas
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
5 / 4 / 1
CS/min8DPM597,7
Sylas
Sylas
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
7 / 5 / 8
CS/min7,2DPM777,3
Bel'Veth
Bel'Veth
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
37 min
4 / 5 / 7
CS/min8,8DPM569,1
Yone
Yone
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
15 min
8 / 0 / 2
CS/min10,1DPM905,2
Yone
Yone
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
5 / 9 / 3
CS/min7,6DPM659,8
Yone
Yone
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
14 / 3 / 2
CS/min9,2DPM1.371,1
Sylas
Sylas
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
6 / 7 / 7
CS/min7,7DPM697
Yone
Yone
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
7 / 7 / 7
CS/min9,7DPM849,4
Irelia
Irelia
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
15 min
2 / 5 / 2
CS/min7,2DPM424,8
Sylas
Sylas
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
6 / 2 / 3
CS/min7,7DPM598,1
Sylas
Sylas
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
15 min
4 / 1 / 4
CS/min8,1DPM541,8
Ambessa
Ambessa
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
1 / 4 / 4
CS/min8,4DPM690,1
Fizz
Fizz
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
37 min
6 / 10 / 4
CS/min7,1DPM571,8
Sylas
Sylas
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
12 / 4 / 6
CS/min8,4DPM1.506,5
Sylas
Sylas
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
9 / 7 / 5
CS/min7,4DPM702,6
Locke
Locke
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
11 / 1 / 4
CS/min6,9DPM1.059,9