Rhilech#15105

EUW

Cấp 1174 · Đã cập nhật

Tỷ lệ thắng
55%
11 / 9Thắng / Thua
KDA3,1
CS/min7,6
Sát thương lên tướng/min768,7

Mẫu · 20Mùa giải 2026 · Chỉ các trận đã ghi nhậnKỷ lục dựa trên các trận đã thu thập, không nhất thiết bao gồm cả mùa giải. · 20 trận có dữ liệu · Từ 25/09/2026 - 17:42 GMT+2 · Đã cập nhật 04/10/2026 - 21:26 GMT+2

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
CHALLENGER I

2710 LP

590W · 447L57% Trên mức tham chiếu · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 1037 trận

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Vi
Vi
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
15 min
9 / 2 / 3
CS/min8,2DPM590,2
Vi
Vi
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
5 / 12 / 12
CS/min6,3DPM607,6
Vi
Vi
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
7 / 3 / 10
CS/min8,5DPM634,4
Skarner
Skarner
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
16 min
7 / 0 / 4
CS/min8,6DPM322,9
Aatrox
Aatrox
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
9 / 5 / 3
CS/min7,7DPM912,4
Qiyana
Qiyana
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
7 / 9 / 4
CS/min8,7DPM808,4
Jarvan IV
Jarvan IV
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
6 / 5 / 9
CS/min9,4DPM669,4
Skarner
Skarner
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
5 / 4 / 16
CS/min7,4DPM549,5
Skarner
Skarner
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
39 min
5 / 8 / 22
CS/min6,3DPM1.244,1
Jarvan IV
Jarvan IV
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
15 min
12 / 0 / 6
CS/min9DPM825,2
Pyke
Pyke
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
19 min
7 / 5 / 2
CS/min1,3DPM495,5
Skarner
Skarner
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
10 / 2 / 14
CS/min7DPM907,4
Sylas
Sylas
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
17 min
7 / 3 / 6
CS/min8,1DPM838,6
Lee Sin
Lee Sin
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
9 / 6 / 4
CS/min8,3DPM806
Aatrox
Aatrox
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
9 / 1 / 5
CS/min8,1DPM497,7
Camille
Camille
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
8 / 9 / 3
CS/min6DPM935,9
Lillia
Lillia
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
5 / 6 / 3
CS/min7,9DPM731,3
Zed
Zed
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
7 / 8 / 5
CS/min7,7DPM842,6
Ngộ Không
Ngộ Không
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
6 / 8 / 4
CS/min7,2DPM720
Jarvan IV
Jarvan IV
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
12 / 0 / 9
CS/min10DPM907,9