RobiJR#LW11

EUW

Cấp 41 · Đã cập nhật

Tỷ lệ thắng
31,6%
6 / 13Thắng / Thua
KDA1,7
CS/min6,5
Sát thương lên tướng/min858,9

Mẫu · 20Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận1 trận đấu lại bị loại trừ

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
PLATINUM III

49 LP

47W · 59L44% Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 106 trận

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Yasuo
Yasuo
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
5 / 4 / 5
CS/min7,3DPM443,2
Zed
Zed
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
3 / 7 / 8
CS/min5,3DPM621,8
Zed
Zed
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
34 min
5 / 10 / 2
CS/min6,2DPM785,4
Yone
Yone
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
16 / 10 / 5
CS/min6,9DPM1.538,7
Zed
Zed
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
20 min
12 / 3 / 7
CS/min6,2DPM1.089,6
Yasuo
Yasuo
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
8 / 5 / 10
CS/min7,6DPM682,6
Zed
Zed
Đấu lạiXếp hạng Đơn/Đôi
1 min
0 / 0 / 0
CS/min—DPM—
Zed
Zed
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
12 / 1 / 3
CS/min8,5DPM802,5
Yone
Yone
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
6 / 6 / 10
CS/min7,7DPM1.074,4
Zed
Zed
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
16 / 7 / 11
CS/min6,4DPM1.186,5
Yasuo
Yasuo
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
2 / 11 / 1
CS/min6DPM710,2
Zed
Zed
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
40 min
13 / 6 / 6
CS/min6,7DPM1.127
Yone
Yone
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
7 / 10 / 2
CS/min5,3DPM757
Yone
Yone
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
8 / 9 / 3
CS/min8,5DPM1.135,2
Yone
Yone
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
11 / 9 / 5
CS/min5,9DPM1.007
Zed
Zed
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
5 / 6 / 2
CS/min6,3DPM488,2
Zed
Zed
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
2 / 12 / 4
CS/min5,7DPM651,4
Yone
Yone
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
5 / 11 / 2
CS/min6DPM740,8
Zed
Zed
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
15 min
2 / 2 / 0
CS/min6DPM379,9
Yone
Yone
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
5 / 11 / 7
CS/min5,1DPM840,2