Rxiaer#0000

EUW

Cấp 110 · Đã cập nhật 15:44

Tỷ lệ thắng
63,2%
12 / 7Thắng / Thua
KDA3,2
CS/min7,2
Sát thương lên tướng/min904,9

Mẫu · 20Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận1 trận đấu lại bị loại trừ

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
GRANDMASTER I

2097 LP

375W · 316L54%

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Sylas
Sylas
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
23 / 3 / 4
CS/min7,1DPM1.565,2
Xerath
Xerath
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
35 min
9 / 3 / 7
CS/min8DPM843,5
Jhin
Jhin
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
10 / 5 / 13
CS/min8,6DPM869,5
Kha'Zix
Kha'Zix
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
19 min
3 / 0 / 7
CS/min7,9DPM372,7
Sylas
Sylas
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
6 / 8 / 2
CS/min6,6DPM643,5
Aurora
Aurora
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
6 / 5 / 6
CS/min8,3DPM682,5
Syndra
Syndra
Đấu lạiXếp hạng Đơn/Đôi
1 min
0 / 0 / 0
CS/minDPM
Kha'Zix
Kha'Zix
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
12 / 7 / 13
CS/min6,9DPM948,3
Sylas
Sylas
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
22 min
16 / 1 / 4
CS/min9,3DPM1.261,4
Sylas
Sylas
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
16 / 8 / 11
CS/min7,8DPM1.482,2
Syndra
Syndra
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
21 min
4 / 4 / 9
CS/min6,2DPM811,7
Jhin
Jhin
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
36 min
8 / 7 / 20
CS/min6,7DPM1.596,7
Jhin
Jhin
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
9 min
1 / 3 / 0
CS/min6,4DPM309,2
Gnar
Gnar
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
1 / 7 / 1
CS/min8DPM482,4
Taliyah
Taliyah
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
1 / 3 / 13
CS/min9,2DPM764,3
Jhin
Jhin
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
10 / 8 / 11
CS/min7,3DPM1.104,1
Ahri
Ahri
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
16 min
0 / 5 / 3
CS/min7,5DPM379,2
Jhin
Jhin
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
10 / 5 / 20
CS/min7,6DPM1.026,3
Aurora
Aurora
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
5 / 8 / 6
CS/min7,4DPM830,6
Braum
Braum
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
1 / 5 / 16
CS/min0,8DPM261,9