Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Middle gần đây của bạn6 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-91%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-1%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min-43%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min-37%!Cần cải thiện · So sánh
KP-64%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 22% · Vàng 19%—
Patch 16.18
Vàng8.096Sát thương nhận24.484Tầm nhìn12Tham gia hạ gục18%
Mục tiêuĐội Xanh: 2 T · 1 D · 0 B · 2 GĐội Đỏ: 9 T · 2 D · 0 B · 1 GChi tiết →
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi 28 min
ThreshSupport · Cấp 12
— LP
LP tăng hoặc giảm chính xác của trận này chưa được ghi lại. Không thể suy ra chỉ từ kết quả thắng thua.
1 / 4 / 8Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Thông thường / chưa chắc · Người chơi tương đương · Thresh · Support · Ranked Solo/Duo · 16.18 · 1284 trận
1,3/min Farm47% Tham gia hạ gục3.540 Sát thương lên tướng
Kiên Định
Hộ VệHộ VệSuối Nguồn Sinh MệnhGiáp CốtLan TrànThấu Thị Vũ TrụTốc Biến Ma Thuật
Cảm Hứng
Lời Thề Hiệp SĩLời Thề Hiệp SĩDây Chuyền Iron SolariDây Chuyền Iron SolariKhiên Vàng Thượng GiớiKhiên Vàng Thượng GiớiGiày Khai Sáng IoniaGiày Khai Sáng IoniaHồng NgọcHồng NgọcMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Thresh · Support · 1/4/8Dr. Mundo · Top · 4/6/3Lee Sin · Jungle · 3/5/7Syndra · Middle · 5/7/2Aphelios · Bottom · 6/8/4Camille · Top · 6/7/5Jarvan IV · Jungle · 5/4/16Akali · Middle · 10/1/3Zeri · Bottom · 7/5/5Nidalee · Support · 2/2/20
Mở rộng
Bối cảnh phong độ gần đâyChênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.19 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-39%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
CS/min-84%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
DMG/min-85%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
Vision/min+252%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
KP-7%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
Tỷ trọng trong độiDMG 4% · Vàng 13%—
Patch 16.18
Vàng7.261Sát thương nhận15.234Tầm nhìn97Tham gia hạ gục47%
Mục tiêuĐội Xanh: 4 T · 2 D · 0 B · 3 GĐội Đỏ: 9 T · 2 D · 1 B · 0 GChi tiết →
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi 25 min
ApheliosBottom · Cấp 14
— LP
LP tăng hoặc giảm chính xác của trận này chưa được ghi lại. Không thể suy ra chỉ từ kết quả thắng thua.
11 / 4 / 7Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Không có tham chiếu · Người chơi tương đương
7,3/min Farm42% Tham gia hạ gục33.410 Sát thương lên tướng
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Bottom gần đây của bạn7 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+44%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min-9%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min+49%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min-44%!Cần cải thiện · So sánh
KP-24%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 29% · Vàng 23%—
Patch 16.18
Vàng13.252Sát thương nhận19.260Tầm nhìn12Tham gia hạ gục42%
Mục tiêuĐội Xanh: 1 T · 0 D · 0 B · 0 GĐội Đỏ: 8 T · 4 D · 1 B · 3 GChi tiết →
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi 25 min
AhriMiddle · Cấp 15
— LP
LP tăng hoặc giảm chính xác của trận này chưa được ghi lại. Không thể suy ra chỉ từ kết quả thắng thua.
10 / 4 / 9Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Người chơi tương đương · Ahri · Middle · Ranked Solo/Duo · 16.18 · 1284 trận
7,5/min Farm59% Tham gia hạ gục37.655 Sát thương lên tướng
Áp Đảo
Sốc ĐiệnSốc ĐiệnVị MáuGiác Quan Thứ SáuThợ Săn Tối ThượngHiện Diện Trí TuệĐốn Hạ
Chuẩn Xác
Mũ Phù Thủy RabadonTăng rất nhiều vào Sức mạnh Phép thuậtKiếm Tai ƯơngTăng sát thương lên đòn đánh tiếp theo sau khi thi triển kỹ năngPhong Ấn Hắc ÁmPhong Ấn Hắc ÁmGiày Đỏ Khai SángGiày Đỏ Khai SángĐuốc Lửa ĐenĐuốc Lửa ĐenMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Ahri · Middle · 10/4/9Jax · Top · 3/5/2Lee Sin · Jungle · 11/5/3Sylas · Middle · 4/6/6Kog'Maw · Bottom · 1/9/6Bard · Support · 1/7/10Aatrox · Top · 1/4/7Hecarim · Jungle · 5/4/11Nilah · Bottom · 7/5/8Senna · Support · 9/3/16
Mở rộng
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Middle gần đây của bạn6 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+2%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min-19%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min+79%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min-28%!Cần cải thiện · So sánh
KP+42%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 31% · Vàng 21%—
Patch 16.18
Vàng12.087Sát thương nhận18.318Tầm nhìn16Tham gia hạ gục59%
Mục tiêuĐội Xanh: 3 T · 0 D · 0 B · 0 GĐội Đỏ: 9 T · 3 D · 1 B · 3 GChi tiết →
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi 24 min
SivirBottom · Cấp 13
— LP
LP tăng hoặc giảm chính xác của trận này chưa được ghi lại. Không thể suy ra chỉ từ kết quả thắng thua.
5 / 5 / 9Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Không có tham chiếu · Người chơi tương đương
9,2/min Farm52% Tham gia hạ gục22.265 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Nhịp Độ Chết NgườiNhịp Độ Chết NgườiHiện Diện Trí TuệHuyền Thoại: Hút MáuĐốn HạBước Chân Màu NhiệmThấu Thị Vũ Trụ
Cảm Hứng
Cung DoranCung DoranMũi Tên Yun TalMũi Tên Yun TalCuốc ChimCuốc ChimĐao Chớp NavoriĐao Chớp NavoriLưỡi HáiLưỡi HáiÁo Choàng TímÁo Choàng TímMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Bottom gần đây của bạn7 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-17%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min+19%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min-3%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min+27%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP-4%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 23% · Vàng 23%—
Patch 16.18
Vàng11.906Sát thương nhận16.106Tầm nhìn24Tham gia hạ gục52%
Mục tiêuĐội Xanh: 1 T · 0 D · 0 B · 0 GĐội Đỏ: 7 T · 3 D · 0 B · 3 GChi tiết →
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi 31 min
Lee SinJungle · Cấp 16
— LP
LP tăng hoặc giảm chính xác của trận này chưa được ghi lại. Không thể suy ra chỉ từ kết quả thắng thua.
3 / 3 / 16Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Không có tham chiếu · Người chơi tương đương
6,6/min Farm56% Tham gia hạ gục10.712 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Chinh PhụcChinh PhụcĐắc ThắngHuyền Thoại: Gia TốcChốt Chặn Cuối CùngBước Chân Màu NhiệmThấu Thị Vũ Trụ
Cảm Hứng
Rìu ĐenRìu ĐenNguyệt ĐaoNguyệt ĐaoGiày Thủy NgânGiày Thủy NgânGiáo Thiên LyGiáo Thiên LyMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Lee Sin · Jungle · 3/3/16Camille · Top · 3/6/3Pantheon · Jungle · 3/7/5Akali · Middle · 9/4/1Ashe · Bottom · 5/8/7Alistar · Support · 1/9/11Renekton · Top · 5/4/9Syndra · Middle · 7/4/11Kalista · Bottom · 12/5/14Shen · Support · 7/5/22
Mở rộng
Bối cảnh phong độ gần đâyChênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.19 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+82%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
CS/min-13%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
DMG/min-58%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
Vision/min+54%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
KP+11%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
Tỷ trọng trong độiDMG 8% · Vàng 17%—
Patch 16.18
Vàng11.976Sát thương nhận31.479Tầm nhìn51Tham gia hạ gục56%
Mục tiêuĐội Xanh: 7 T · 0 D · 1 B · 0 GĐội Đỏ: 8 T · 4 D · 0 B · 3 GChi tiết →
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi 22 min
JhinBottom · Cấp 12
— LP
LP tăng hoặc giảm chính xác của trận này chưa được ghi lại. Không thể suy ra chỉ từ kết quả thắng thua.
5 / 4 / 6Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Không có tham chiếu · Người chơi tương đương
7,5/min Farm58% Tham gia hạ gục21.474 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Bước Chân Thần TốcBước Chân Thần TốcHiện Diện Trí TuệHuyền Thoại: Hút MáuĐốn HạTập Trung Tuyệt ĐốiCuồng Phong Tích Tụ
Pháp Thuật
Mũ DoranMũ DoranNỏ Thần DominikKhắc chế tướng địch có lượng máu và giáp caoPhong Thần KiếmPhong Thần KiếmÁo Choàng TímÁo Choàng TímThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Bottom gần đây của bạn7 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-18%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-6%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min+3%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min-36%!Cần cải thiện · So sánh
KP+9%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 29% · Vàng 22%—
Patch 16.18
Vàng9.161Sát thương nhận15.359Tầm nhìn12Tham gia hạ gục58%
Mục tiêuĐội Xanh: 9 T · 2 D · 0 B · 3 GĐội Đỏ: 0 T · 0 D · 0 B · 0 GChi tiết →
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi 32 min
JhinBottom · Cấp 15
— LP
LP tăng hoặc giảm chính xác của trận này chưa được ghi lại. Không thể suy ra chỉ từ kết quả thắng thua.
6 / 9 / 10Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Không có tham chiếu · Người chơi tương đương
7,6/min Farm52% Tham gia hạ gục20.408 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Bước Chân Thần TốcBước Chân Thần TốcHiện Diện Trí TuệHuyền Thoại: Hút MáuĐốn HạHoàn TiềnThấu Thị Vũ Trụ
Cảm Hứng
Mũ DoranMũ DoranNguyệt Quế Cao NgạoNguyệt Quế Cao NgạoKiếm B.F.Kiếm B.F.Nỏ Thần DominikKhắc chế tướng địch có lượng máu và giáp caoVô Cực KiếmTăng nhiều sát thương cho đòn đánh chí mạngĐại Bác Liên ThanhĐại Bác Liên ThanhThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Jhin · Bottom · 6/9/10Ahri · Top · 3/4/3Jarvan IV · Jungle · 4/7/13Jayce · Middle · 6/4/8Ashe · Bottom · 16/7/12Kennen · Support · 8/9/13Nasus · Top · 9/3/3Hecarim · Jungle · 10/6/10Aurora · Middle · 1/5/12Zoe · Support · 5/14/12
Mở rộng
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Bottom gần đây của bạn7 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-49%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-5%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min-35%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min-11%!Cần cải thiện · So sánh
KP-4%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 20% · Vàng 23%—
Patch 16.18
Vàng15.677Sát thương nhận24.903Tầm nhìn23Tham gia hạ gục52%
Mục tiêuĐội Xanh: 9 T · 3 D · 1 B · 3 GĐội Đỏ: 3 T · 1 D · 0 B · 0 GChi tiết →
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi 28 min
SivirBottom · Cấp 16
— LP
LP tăng hoặc giảm chính xác của trận này chưa được ghi lại. Không thể suy ra chỉ từ kết quả thắng thua.
11 / 5 / 17Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Không có tham chiếu · Người chơi tương đương
9/min Farm67% Tham gia hạ gục25.848 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Nhịp Độ Chết NgườiNhịp Độ Chết NgườiHiện Diện Trí TuệHuyền Thoại: Hút MáuĐốn HạBước Chân Màu NhiệmThấu Thị Vũ Trụ
Cảm Hứng
Mũ DoranMũ DoranVô Cực KiếmTăng nhiều sát thương cho đòn đánh chí mạngĐao Chớp NavoriĐao Chớp NavoriHuyết KiếmTăng Sát thương Vật lí, Hút Máu và Hút Máu giờ đây hồi vượt giới hạn tối đaÁo Choàng TímÁo Choàng TímLưỡi Hái Linh HồnLưỡi Hái Linh HồnThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Bottom gần đây của bạn7 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+89%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min+16%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min-2%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min+95%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP+29%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 21% · Vàng 24%—
Patch 16.18
Vàng16.522Sát thương nhận20.057Tầm nhìn39Tham gia hạ gục67%
Mục tiêuĐội Xanh: 12 T · 1 D · 1 B · 3 GĐội Đỏ: 3 T · 2 D · 0 B · 0 GChi tiết →
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi 31 min
MalphiteTop · Cấp 17
— LP
LP tăng hoặc giảm chính xác của trận này chưa được ghi lại. Không thể suy ra chỉ từ kết quả thắng thua.
6 / 6 / 8Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Không có tham chiếu · Người chơi tương đương
6,9/min Farm58% Tham gia hạ gục21.676 Sát thương lên tướng
Pháp Thuật
Triệu Hồi AeryTriệu Hồi AeryDải Băng Năng LượngTập Trung Tuyệt ĐốiThiêu RụiPhát Bắn Đơn GiảnThợ Săn Tối Thượng
Bối cảnh phong độ gần đâyChênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.19 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-37%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
CS/min-9%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
DMG/min-14%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
Vision/min-24%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
KP+16%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
Tỷ trọng trong độiDMG 26% · Vàng 20%—
Patch 16.18
Vàng12.143Sát thương nhận27.540Tầm nhìn26Tham gia hạ gục58%
Mục tiêuĐội Xanh: 10 T · 3 D · 0 B · 0 GĐội Đỏ: 2 T · 1 D · 0 B · 3 GChi tiết →
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi 28 min
DravenBottom · Cấp 15
— LP
LP tăng hoặc giảm chính xác của trận này chưa được ghi lại. Không thể suy ra chỉ từ kết quả thắng thua.
4 / 8 / 10Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Không có tham chiếu · Người chơi tương đương
7,4/min Farm37% Tham gia hạ gục18.343 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Nhịp Độ Chết NgườiNhịp Độ Chết NgườiHiện Diện Trí TuệHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhĐốn HạHoàn TiềnThấu Thị Vũ Trụ
Cảm Hứng
Cung DoranCung DoranQuang Kính Hextech C44Quang Kính Hextech C44Nguyệt Quế Cao NgạoNguyệt Quế Cao NgạoNỏ Thần DominikKhắc chế tướng địch có lượng máu và giáp caoÁo Choàng TímÁo Choàng TímThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Bottom gần đây của bạn7 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-50%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-8%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min-32%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min-20%!Cần cải thiện · So sánh
KP-34%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 18% · Vàng 20%—
Patch 16.18
Vàng12.633Sát thương nhận20.049Tầm nhìn18Tham gia hạ gục37%
Mục tiêuĐội Xanh: 5 T · 1 D · 0 B · 2 GĐội Đỏ: 4 T · 3 D · 1 B · 1 GChi tiết →
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi 28 min
IreliaMiddle · Cấp 15
— LP
LP tăng hoặc giảm chính xác của trận này chưa được ghi lại. Không thể suy ra chỉ từ kết quả thắng thua.
7 / 6 / 7Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Không có tham chiếu · Người chơi tương đương
9,7/min Farm67% Tham gia hạ gục21.381 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Sẵn Sàng Tấn CôngSẵn Sàng Tấn CôngĐắc ThắngHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhChốt Chặn Cuối CùngTác Động Bất ChợtThợ Săn Tối Thượng
Áp Đảo
Kiếm DoranKiếm DoranGươm Suy VongGươm Suy VongGiày Giáp SắtGiày Giáp SắtBúa Tiến Công Búa Tiến Công Móc Diệt Thủy QuáiMóc Diệt Thủy QuáiÁo Choàng BạcÁo Choàng BạcMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Middle gần đây của bạn6 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-54%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min+9%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min-23%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min+66%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP+64%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 26% · Vàng 25%—
Patch 16.18
Vàng13.834Sát thương nhận34.377Tầm nhìn37Tham gia hạ gục67%
Mục tiêuĐội Xanh: 4 T · 1 D · 0 B · 3 GĐội Đỏ: 7 T · 2 D · 1 B · 0 GChi tiết →
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi 34 min
HweiMiddle · Cấp 17
— LP
LP tăng hoặc giảm chính xác của trận này chưa được ghi lại. Không thể suy ra chỉ từ kết quả thắng thua.
4 / 4 / 12Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Không có tham chiếu · Người chơi tương đương
8,2/min Farm42% Tham gia hạ gục36.219 Sát thương lên tướng
Pháp Thuật
Thiên Thạch Bí ẨnThiên Thạch Bí ẨnDải Băng Năng LượngThăng Tiến Sức MạnhThiêu RụiĐốn HạHiện Diện Trí Tuệ
Chuẩn Xác
Trượng Hư VôTăng sát thương phép thuậtĐộng Cơ Vũ TrụĐộng Cơ Vũ TrụMặt Nạ Đọa Đày LiandryMặt Nạ Đọa Đày LiandryĐuốc Lửa ĐenĐuốc Lửa ĐenGiày Ma Pháp SưGiày Ma Pháp SưThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Hwei · Middle · 4/4/12Ambessa · Top · 6/4/5Jarvan IV · Jungle · 4/6/20Ezreal · Bottom · 17/3/6Vel'Koz · Support · 7/4/16Teemo · Top · 1/8/8Skarner · Jungle · 7/5/8Yone · Middle · 2/7/2Kalista · Bottom · 5/8/5Zyra · Support · 5/10/7
Mở rộng
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Middle gần đây của bạn6 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-16%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-10%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min+15%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min-5%!Cần cải thiện · So sánh
KP-6%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 25% · Vàng 19%—
Patch 16.18
Vàng13.922Sát thương nhận24.338Tầm nhìn28Tham gia hạ gục42%
Mục tiêuĐội Xanh: 8 T · 2 D · 0 B · 0 GĐội Đỏ: 5 T · 3 D · 2 B · 3 GChi tiết →
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi 24 min
JayceTop · Cấp 15
— LP
LP tăng hoặc giảm chính xác của trận này chưa được ghi lại. Không thể suy ra chỉ từ kết quả thắng thua.
1 / 8 / 6Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Không có tham chiếu · Người chơi tương đương
8,6/min Farm41% Tham gia hạ gục19.747 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Chinh PhụcChinh PhụcHiện Diện Trí TuệHuyền Thoại: Gia TốcĐốn HạThấu Thị Vũ TrụHoàn Tiền
Cảm Hứng
Kiếm DoranKiếm DoranRìu ĐenRìu ĐenThần Kiếm MuramanaThần Kiếm MuramanaDao Hung TànDao Hung TànGiày Khai Sáng IoniaGiày Khai Sáng IoniaMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Bối cảnh phong độ gần đâyChênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.19 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-77%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
CS/min+14%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
DMG/min-0%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
Vision/min-11%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
KP-19%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
Tỷ trọng trong độiDMG 24% · Vàng 19%—
Patch 16.18
Vàng9.063Sát thương nhận22.416Tầm nhìn24Tham gia hạ gục41%
Mục tiêuĐội Xanh: 3 T · 0 D · 0 B · 3 GĐội Đỏ: 8 T · 4 D · 1 B · 0 GChi tiết →
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi 27 min
YoneMiddle · Cấp 16
— LP
LP tăng hoặc giảm chính xác của trận này chưa được ghi lại. Không thể suy ra chỉ từ kết quả thắng thua.
5 / 2 / 4Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Không có tham chiếu · Người chơi tương đương
10,2/min Farm29% Tham gia hạ gục13.939 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Nhịp Độ Chết NgườiNhịp Độ Chết NgườiĐắc ThắngHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhChốt Chặn Cuối CùngNgọn Gió Thứ HaiLan Tràn
Kiên Định
Cung DoranCung DoranPhong Thần KiếmPhong Thần KiếmVô Cực KiếmTăng nhiều sát thương cho đòn đánh chí mạngGiày Hắc KimGiày Hắc KimNỏ Tử ThủNỏ Tử ThủÁo VảiÁo VảiMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Middle gần đây của bạn6 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-4%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min+15%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min-50%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min+29%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP-38%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 17% · Vàng 20%—
Patch 16.18
Vàng13.354Sát thương nhận15.025Tầm nhìn29Tham gia hạ gục29%
Mục tiêuĐội Xanh: 4 T · 0 D · 0 B · 3 GĐội Đỏ: 8 T · 4 D · 1 B · 0 GChi tiết →
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi 15 min
YoneMiddle · Cấp 12
— LP
LP tăng hoặc giảm chính xác của trận này chưa được ghi lại. Không thể suy ra chỉ từ kết quả thắng thua.
13 / 1 / 2Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Không có tham chiếu · Người chơi tương đương
10,3/min Farm60% Tham gia hạ gục22.467 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Nhịp Độ Chết NgườiNhịp Độ Chết NgườiĐắc ThắngHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhĐốn HạGiáp CốtLan Tràn
Kiên Định
Cung DoranCung DoranThuốc Tái Sử DụngThuốc Tái Sử DụngPhong Thần KiếmPhong Thần KiếmGiày Hắc KimGiày Hắc KimVô Cực KiếmTăng nhiều sát thương cho đòn đánh chí mạngMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Middle gần đây của bạn6 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+412%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min+16%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min+71%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min-26%!Cần cải thiện · So sánh
KP+44%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 44% · Vàng 28%—
Patch 16.18
Vàng10.578Sát thương nhận8.552Tầm nhìn10Tham gia hạ gục60%
Mục tiêuĐội Xanh: 0 T · 0 D · 0 B · 1 GĐội Đỏ: 3 T · 2 D · 0 B · 2 GChi tiết →
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi 33 min
TristanaBottom · Cấp 17
— LP
LP tăng hoặc giảm chính xác của trận này chưa được ghi lại. Không thể suy ra chỉ từ kết quả thắng thua.
13 / 6 / 14Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Không có tham chiếu · Người chơi tương đương
8,7/min Farm63% Tham gia hạ gục33.263 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Nhịp Độ Chết NgườiNhịp Độ Chết NgườiĐắc ThắngHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhĐốn HạThấu Thị Vũ TrụHoàn Tiền
Cảm Hứng
Huyết KiếmTăng Sát thương Vật lí, Hút Máu và Hút Máu giờ đây hồi vượt giới hạn tối đaGiáp Tay Vỡ NátGiáp Tay Vỡ NátVô Cực KiếmTăng nhiều sát thương cho đòn đánh chí mạngĐao Chớp NavoriĐao Chớp NavoriMũi Tên Yun TalMũi Tên Yun TalChùy Gai MalmortiusChùy Gai MalmortiusThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Bottom gần đây của bạn7 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+44%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min+11%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min+11%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min-21%!Cần cải thiện · So sánh
KP+20%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 20% · Vàng 27%—
Patch 16.18
Vàng21.408Sát thương nhận25.326Tầm nhìn21Tham gia hạ gục63%
Mục tiêuĐội Xanh: 5 T · 3 D · 1 B · 3 GĐội Đỏ: 10 T · 1 D · 1 B · 0 GChi tiết →
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi 29 min
OriannaMiddle · Cấp 15
— LP
LP tăng hoặc giảm chính xác của trận này chưa được ghi lại. Không thể suy ra chỉ từ kết quả thắng thua.
6 / 6 / 3Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Người chơi tương đương · Orianna · Middle · Ranked Solo/Duo · 16.18 · 1284 trận
8,5/min Farm36% Tham gia hạ gục21.857 Sát thương lên tướng
Pháp Thuật
Thiên Thạch Bí ẨnThiên Thạch Bí ẨnDải Băng Năng LượngMau LẹThiêu RụiĐốn HạHiện Diện Trí Tuệ
Chuẩn Xác
Mũ Phù Thủy RabadonTăng rất nhiều vào Sức mạnh Phép thuậtĐai Tên Lửa HextechKích hoạt để lướt tới trước và bắn ra một loạt cầu lửaĐuốc Lửa ĐenĐuốc Lửa ĐenGiày Nhanh NhẹnGiày Nhanh NhẹnThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Middle gần đây của bạn6 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-71%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-8%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min-25%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min+12%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP-21%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 20% · Vàng 19%—
Patch 16.18
Vàng11.196Sát thương nhận19.941Tầm nhìn28Tham gia hạ gục36%
Mục tiêuĐội Xanh: 4 T · 3 D · 0 B · 0 GĐội Đỏ: 5 T · 2 D · 0 B · 3 GChi tiết →
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi 22 min
AlistarSupport · Cấp 10
— LP
LP tăng hoặc giảm chính xác của trận này chưa được ghi lại. Không thể suy ra chỉ từ kết quả thắng thua.
1 / 5 / 8Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Không có tham chiếu · Người chơi tương đương
1/min Farm69% Tham gia hạ gục5.761 Sát thương lên tướng
Kiên Định
Dư ChấnDư ChấnNện KhiênGiáp CốtKiên CườngTốc Biến Ma ThuậtThấu Thị Vũ Trụ
Cảm Hứng
Giày Thép GaiGiày Thép GaiDây Chuyền Iron SolariDây Chuyền Iron SolariKhiên Vàng Thượng GiớiKhiên Vàng Thượng GiớiHỏa NgọcHỏa NgọcGiáp LụaGiáp LụaMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Bối cảnh phong độ gần đâyChênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.19 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-52%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
CS/min-87%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
DMG/min-69%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
Vision/min+176%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
KP+40%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
Tỷ trọng trong độiDMG 12% · Vàng 15%—
Patch 16.18
Vàng5.980Sát thương nhận20.837Tầm nhìn62Tham gia hạ gục69%
Mục tiêuĐội Xanh: 10 T · 2 D · 0 B · 0 GĐội Đỏ: 1 T · 0 D · 0 B · 3 GChi tiết →
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi 35 min
JhinBottom · Cấp 16
— LP
LP tăng hoặc giảm chính xác của trận này chưa được ghi lại. Không thể suy ra chỉ từ kết quả thắng thua.
8 / 9 / 16Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Không có tham chiếu · Người chơi tương đương
6,8/min Farm59% Tham gia hạ gục36.139 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Bước Chân Thần TốcBước Chân Thần TốcHiện Diện Trí TuệHuyền Thoại: Hút MáuĐốn HạTập Trung Tuyệt ĐốiCuồng Phong Tích Tụ
Pháp Thuật
Mũ DoranMũ DoranKhăn Giải ThuậtKhăn Giải ThuậtNguyệt Quế Cao NgạoNguyệt Quế Cao NgạoĐại Bác Liên ThanhĐại Bác Liên ThanhVô Cực KiếmTăng nhiều sát thương cho đòn đánh chí mạngNỏ Thần DominikKhắc chế tướng địch có lượng máu và giáp caoThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Bottom gần đây của bạn7 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-21%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-15%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min+14%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min+27%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP+11%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 25% · Vàng 21%—
Patch 16.17
Vàng15.582Sát thương nhận33.359Tầm nhìn34Tham gia hạ gục59%
Mục tiêuĐội Xanh: 4 T · 1 D · 0 B · 0 GĐội Đỏ: 8 T · 4 D · 2 B · 3 GChi tiết →