Saponyo#CHAMP

EUW

Cấp 571 · Đã cập nhật

Tỷ lệ thắng
52,6%
10 / 9Thắng / Thua
KDA3,2
CS/min7,9
Sát thương lên tướng/min954

Mẫu · 20Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận1 trận đấu lại bị loại trừ

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
MASTER I

1256 LP

444W · 399L53%

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Jayce
Jayce
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
11 / 1 / 5
CS/min8,2DPM827,6
Jayce
Jayce
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
15 min
2 / 4 / 1
CS/min7,5DPM437,8
Jayce
Jayce
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
4 / 5 / 9
CS/min7,1DPM595
Jayce
Jayce
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
10 / 3 / 12
CS/min9,1DPM1.009,4
Jayce
Jayce
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
3 / 9 / 2
CS/min7,4DPM544,9
Jayce
Jayce
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
7 / 7 / 11
CS/min7,2DPM904
Jayce
Jayce
Đấu lạiXếp hạng Đơn/Đôi
2 min
0 / 0 / 0
CS/min—DPM—
Jayce
Jayce
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
34 min
19 / 2 / 5
CS/min7,6DPM1.689,1
Jayce
Jayce
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
10 / 9 / 11
CS/min7,6DPM1.375,8
Taliyah
Taliyah
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
22 min
4 / 2 / 6
CS/min8,3DPM554,4
Jayce
Jayce
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
34 min
5 / 5 / 13
CS/min8DPM831,3
Jayce
Jayce
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
4 / 9 / 11
CS/min7,2DPM726,6
Volibear
Volibear
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
20 min
1 / 8 / 2
CS/min5,1DPM361,9
Jayce
Jayce
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
35 min
6 / 6 / 13
CS/min7,1DPM1.065,6
Jayce
Jayce
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
16 min
2 / 1 / 4
CS/min9DPM294,5
Viego
Viego
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
2 / 9 / 10
CS/min5,7DPM536
Jayce
Jayce
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
10 / 1 / 12
CS/min8,7DPM997
Zoe
Zoe
ThắngNormal
39 min
14 / 1 / 8
CS/min9,7DPM1.616,2
Lillia
Lillia
ThắngNormal
29 min
17 / 3 / 11
CS/min12,5DPM1.481,2
Kayn
Kayn
ThuaNormal
30 min
13 / 7 / 7
CS/min6,3DPM1.022,8