Sardoche#OLD

EUW

Cấp 640 · Đã cập nhật 16:42

FFGGWP · Riot Games

Khoảnh khắc tỏa sáng

Trận đấu, thành tích và bằng chứng của bạn.

19trậnChỉ các trận đã ghi nhận
Trận đấu cần phân tích

20 trận có dữ liệu

Độ phủ dữ liệu

Kỷ lục dựa trên các trận đã thu thập, không nhất thiết bao gồm cả mùa giải.

1 trận đấu lại bị loại trừ
Tất cả · Tất cả hàng chờ · 100 trận
30 thg 8, 2026 – 21 thg 9, 2026 · UTCLịch sử chưa đầy đủ
Chỉ các trận đã ghi nhận

Hạ gục

1Janna
100
30 thg 8, 202621 thg 9, 2026
ThắngJanna · 21 thg 9, 2026 Xem trận1
Xem trận · 19 trận
Hạ gục
Khoảng thời gianTướngHạ gục
30 thg 8, 2026Janna0
31 thg 8, 2026Janna1
1 thg 9, 2026Janna1
1 thg 9, 2026Janna1
2 thg 9, 2026Janna1
2 thg 9, 2026Janna4
2 thg 9, 2026Janna1
2 thg 9, 2026Janna0
7 thg 9, 2026Miss Fortune10
7 thg 9, 2026Miss Fortune1
8 thg 9, 2026Miss Fortune6
10 thg 9, 2026Janna2
10 thg 9, 2026Blitzcrank3
10 thg 9, 2026Janna1
10 thg 9, 2026Veigar5
13 thg 9, 2026Janna4
16 thg 9, 2026Janna0
21 thg 9, 2026Blitzcrank1
21 thg 9, 2026Janna1

Bảo tàng kỷ lục của bạn

Kỷ lục · Chỉ các trận đã ghi nhận

Biến động LP

Riot Games
Bản ghi mới nhấtPLATINUM I

36 LP

Bậc xếp hạng không đổi

Không có thay đổi từ bản ghi đầu tiên. Biểu đồ sẽ xuất hiện khi bậc xếp hạng hoặc LP thay đổi.

22 thg 9, 202622 thg 9, 2026

Dòng thời gian kỷ lục

Từ 30 thg 8, 2026
  1. Điểm tầm nhìn/min · 4,5Janna · 10 thg 9, 2026 Xem trận
  2. Sát thương lên tướng/min · 798,3Miss Fortune · 7 thg 9, 2026 Xem trận
  3. Điểm tầm nhìn/min · 3,6Janna · 2 thg 9, 2026 Xem trận
  4. Sát thương lên tướng/min · 331,8Janna · 2 thg 9, 2026 Xem trận