Splinter#TAFE

EUW

Cấp 935 · Đã cập nhật

Tỷ lệ thắng
68,2%
15 / 7Thắng / Thua
KDA1,9
CS/min7,1
Sát thương lên tướng/min1.003,9

Mẫu · 22Mùa giải 2026 · Chỉ các trận đã ghi nhận1 trận đấu lại bị loại trừKỷ lục dựa trên các trận đã thu thập, không nhất thiết bao gồm cả mùa giải. · 23 trận có dữ liệu · Từ 04/10/2026 - 18:57 GMT+2 · Đã cập nhật 06/10/2026 - 13:05 GMT+2Phạm vi dòng thời gian · 20/22 · Lịch sử chưa đầy đủ · Chỉ các trận đã ghi nhận

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
MASTER

462 LP

260W · 207L56% Trên mức tham chiếu · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 467 trận

Xếp hạng Linh hoạt

2026
EMERALD I

75 LP

4W · 1L80% Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 5 trận

Lịch sử đấu

Mẫu · 23
Bard
Bard
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
43 min
5 / 8 / 20
CS/min0,9DPM552,8
Kog'Maw
Kog'Maw
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
9 / 8 / 7
CS/min6,8DPM1.360,7
Diana
Diana
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
18 min
9 / 6 / 0
CS/min7DPM780,8
Corki
Corki
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
3 min
0 / 0 / 0
CS/min7,2DPM192,3
Xin Zhao
Xin Zhao
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
15 min
5 / 7 / 1
CS/min6,1DPM693,6
Diana
Diana
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
11 / 10 / 12
CS/min5,3DPM850,8
Corki
Corki
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
5 / 5 / 1
CS/min7,8DPM901,7
Malphite
Malphite
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
6 / 5 / 8
CS/min7DPM622,9
Corki
Corki
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
8 / 8 / 3
CS/min7,5DPM1.155,1
Syndra
Syndra
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
6 / 7 / 4
CS/min8,1DPM761,7
Corki
Corki
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
34 min
9 / 8 / 7
CS/min8,1DPM1.255,7
Corki
Corki
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
16 min
3 / 8 / 2
CS/min4,9DPM1.001,1
Corki
Corki
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
8 / 10 / 7
CS/min7,9DPM1.393,1
Corki
Corki
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
3 / 6 / 2
CS/min7,9DPM766,2
Corki
Corki
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
34 min
4 / 11 / 10
CS/min8,3DPM971,1
Syndra
Syndra
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
5 / 6 / 5
CS/min8,1DPM711,5
Syndra
Syndra
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
10 / 10 / 8
CS/min6,6DPM953,7
Corki
Corki
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
34 min
15 / 9 / 8
CS/min8,8DPM1.379,3
Corki
Corki
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
19 min
10 / 3 / 0
CS/min10,1DPM1.443,5
Corki
Corki
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
20 min
9 / 5 / 2
CS/min10,2DPM1.321