Stressed#EUW11

EUW

Cấp 91 · Đã cập nhật 10:50

Tỷ lệ thắng
45%
9 / 11Thắng / Thua
KDA3
CS/min7,1
Sát thương lên tướng/min627,6

Mẫu · 20Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
MASTER I

1255 LP

312W · 208L60%

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Kai'Sa
Kai'Sa
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
15 min
0 / 1 / 0
CS/min7,4DPM124,5
Elise
Elise
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
3 / 7 / 3
CS/min6,3DPM253,7
Jarvan IV
Jarvan IV
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
22 min
7 / 5 / 2
CS/min7,1DPM559,9
Lee Sin
Lee Sin
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
36 min
8 / 3 / 9
CS/min7,7DPM580,4
Viego
Viego
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
19 / 6 / 6
CS/min8,5DPM1.276,8
Viego
Viego
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
8 / 8 / 5
CS/min6,9DPM558,5
Elise
Elise
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
8 / 7 / 17
CS/min2DPM784,8
Hecarim
Hecarim
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
4 / 7 / 8
CS/min7,3DPM414,5
Elise
Elise
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
7 / 9 / 5
CS/min6,1DPM591,2
Lee Sin
Lee Sin
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
35 min
9 / 2 / 8
CS/min6,4DPM896,6
Viego
Viego
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
38 min
9 / 5 / 9
CS/min8,5DPM512,2
Lee Sin
Lee Sin
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
3 / 4 / 3
CS/min6,5DPM433,9
Viego
Viego
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
7 / 4 / 4
CS/min8,6DPM368,5
Elise
Elise
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
3 / 7 / 4
CS/min7,8DPM428,6
Elise
Elise
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
13 / 4 / 6
CS/min6,3DPM947,6
Viego
Viego
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
3 / 3 / 0
CS/min8,8DPM269,7
Lee Sin
Lee Sin
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
10 / 2 / 14
CS/min6,4DPM915,5
Viego
Viego
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
21 min
13 / 1 / 8
CS/min8,3DPM798,9
Elise
Elise
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
9 / 5 / 9
CS/min7,2DPM1.026,7
Sylas
Sylas
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
6 / 2 / 10
CS/min8,2DPM372,8