SwiT#ZEUS

EUW

Cấp 974 · Đã cập nhật 15:44

Tỷ lệ thắng
61,1%
11 / 7Thắng / Thua
KDA2,2
CS/min8,1
Sát thương lên tướng/min805,2

Mẫu · 18Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
GRANDMASTER I

2066 LP

703W · 629L53%

Lịch sử đấu

Mẫu · 18
Yorick
Yorick
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
21 min
3 / 2 / 1
CS/min10,7DPM507,6
Jayce
Jayce
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
6 / 5 / 3
CS/min8,6DPM987,4
Ambessa
Ambessa
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
11 / 4 / 11
CS/min8,1DPM1.228,2
Renekton
Renekton
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
36 min
4 / 12 / 3
CS/min6,1DPM628,2
Nasus
Nasus
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
1 / 2 / 10
CS/min8,3DPM692,6
Renekton
Renekton
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
5 / 5 / 2
CS/min7,2DPM866,9
Rumble
Rumble
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
4 / 6 / 9
CS/min6,5DPM790,5
Jayce
Jayce
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
4 / 4 / 8
CS/min8,3DPM811,3
Gnar
Gnar
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
6 / 3 / 5
CS/min8,5DPM954,7
Renekton
Renekton
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
4 / 4 / 1
CS/min8,4DPM726,3
Jayce
Jayce
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
16 min
4 / 4 / 3
CS/min9DPM705,6
Olaf
Olaf
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
19 min
7 / 5 / 4
CS/min7,1DPM636,4
Renekton
Renekton
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
4 / 3 / 4
CS/min8,1DPM808,6
K'Sante
K'Sante
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
2 / 6 / 6
CS/min7,8DPM562,2
Aatrox
Aatrox
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
40 min
8 / 7 / 10
CS/min7,9DPM682,7
Yorick
Yorick
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
3 / 1 / 8
CS/min8,6DPM1.024,3
Ambessa
Ambessa
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
16 min
0 / 4 / 3
CS/min7,5DPM744,8
Gwen
Gwen
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
4 / 5 / 7
CS/min9,5DPM1.046,5