Taylør#EUW

EUW

Cấp 937 · Đã cập nhật

Tỷ lệ thắng
50%
10 / 10Thắng / Thua
KDA2,4
CS/min7,7
Sát thương lên tướng/min1.032,9

Mẫu · 20Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
MASTER I

1254 LP

118W · 86L58%

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Dr. Mundo
Dr. Mundo
ThắngXếp hạng Linh hoạt
28 min
9 / 5 / 15
CS/min7,1DPM1.183
Nidalee
Nidalee
ThắngXếp hạng Linh hoạt
30 min
6 / 4 / 12
CS/min9,8DPM643,9
Nidalee
Nidalee
ThuaXếp hạng Linh hoạt
27 min
6 / 4 / 6
CS/min5,9DPM713,5
Nidalee
Nidalee
ThắngXếp hạng Linh hoạt
29 min
6 / 4 / 15
CS/min7,6DPM711,3
Lissandra
Lissandra
ThắngXếp hạng Linh hoạt
28 min
10 / 5 / 9
CS/min9,5DPM1.264,8
Viktor
Viktor
ThuaXếp hạng Linh hoạt
18 min
2 / 6 / 0
CS/min8,1DPM602,3
Viktor
Viktor
ThắngXếp hạng Linh hoạt
32 min
6 / 6 / 8
CS/min8,5DPM1.498,6
Viktor
Viktor
ThuaXếp hạng Linh hoạt
20 min
1 / 9 / 2
CS/min7DPM665,2
Nidalee
Nidalee
ThắngXếp hạng Linh hoạt
35 min
8 / 3 / 20
CS/min6,6DPM1.052
Viktor
Viktor
ThuaXếp hạng Linh hoạt
34 min
7 / 11 / 5
CS/min7,7DPM923,4
Viktor
Viktor
ThuaXếp hạng Linh hoạt
36 min
7 / 11 / 10
CS/min6,6DPM1.564,5
Azir
Azir
ThắngXếp hạng Linh hoạt
27 min
10 / 6 / 6
CS/min8,6DPM1.285,5
Azir
Azir
ThuaXếp hạng Linh hoạt
32 min
8 / 10 / 5
CS/min9,2DPM1.391,4
Sylas
Sylas
ThuaXếp hạng Linh hoạt
33 min
6 / 13 / 7
CS/min6,5DPM1.258,6
LeBlanc
LeBlanc
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
21 min
24 / 0 / 4
CS/min7,5DPM1.951,3
Lissandra
Lissandra
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
10 / 8 / 14
CS/min7,5DPM1.031,1
LeBlanc
LeBlanc
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
42 min
5 / 6 / 11
CS/min7,1DPM884,2
Dr. Mundo
Dr. Mundo
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
6 / 4 / 4
CS/min7,4DPM625,9
Veigar
Veigar
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
22 min
1 / 6 / 0
CS/min7,6DPM381,8
Veigar
Veigar
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
19 min
5 / 3 / 3
CS/min8,9DPM484,9