6 trận83,3% WR3,13 KDA
Tướng
Mùa giải 2026 · 20 trận có dữ liệu · Kỷ lục dựa trên các trận đã thu thập, không nhất thiết bao gồm cả mùa giải. · Từ 25/09/2026 - 11:01 GMT+2 · Đã cập nhật 02/10/2026 - 08:00 GMT+2
Xếp hạng Đơn/Đôi
2026 · Đã cập nhật 4 thg 10, 2026Champion ranks
Among players followed by FFGGWP across 15 regions6 trận33,3% WR1,42 KDA
Mùa giải 2026
19 trận · Mẫu · trận đấu lại bị loại trừ4 TướngWR 57,9%
| Tướng | trận | WR | KDA | CS/min | DPM | KP | Lần chơi gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
ShacoJungle | 651 · Thắng / Thua | 83,3%Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 6 trận | 3,13 8,7 / 5,3 / 8,0 | 6,6Không có tham chiếu · Không có dữ liệu so sánh đầy đủ với đối thủ cùng vai trò. | 753Không có tham chiếu · Không có dữ liệu so sánh đầy đủ với đối thủ cùng vai trò. | 42,9%Không có tham chiếu · Không có dữ liệu so sánh đầy đủ với đối thủ cùng vai trò. | |
Tahm KenchMiddle · Jungle · Support | 624 · Thắng / Thua | 33,3%Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 6 trận | 1,42 4,5 / 7,2 / 5,7 | 5,2Không có tham chiếu · Không có dữ liệu so sánh đầy đủ với đối thủ cùng vai trò. | 585Không có tham chiếu · Không có dữ liệu so sánh đầy đủ với đối thủ cùng vai trò. | 36,9%Không có tham chiếu · Không có dữ liệu so sánh đầy đủ với đối thủ cùng vai trò. | |
GalioMiddle | 541 · Thắng / Thua | 80%Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 5 trận | 3,21 5,4 / 4,8 / 10,0 | 5,8Không có tham chiếu · Không có dữ liệu so sánh đầy đủ với đối thủ cùng vai trò. | 706Không có tham chiếu · Không có dữ liệu so sánh đầy đủ với đối thủ cùng vai trò. | 38,5%Không có tham chiếu · Không có dữ liệu so sánh đầy đủ với đối thủ cùng vai trò. | |
NasusJungle | 202 · Thắng / Thua | 0%Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 2 trận | 1,31 2,0 / 8,0 / 8,5 | 5,3Không có tham chiếu · Không có dữ liệu so sánh đầy đủ với đối thủ cùng vai trò. | 397Không có tham chiếu · Không có dữ liệu so sánh đầy đủ với đối thủ cùng vai trò. | 31,9%Không có tham chiếu · Không có dữ liệu so sánh đầy đủ với đối thủ cùng vai trò. |
Hướng dẫn hiệu suất
Hạng đầu 3
Thông thạo tướng
Tỷ lệ thắng · Tất cả trận đã thu thập · Tất cả hàng chờ · 19 trận
Shaco1.848.154 pts
M15583,3%WR
6 trậnMẫu · 6 trận · 5 Thắng · 1 ThuaTahm Kench1.034.262 pts
M7533,3%WR
6 trậnMẫu · 6 trận · 2 Thắng · 4 ThuaGalio744.990 pts
M7080%WR
5 trậnMẫu · 5 trận · 4 Thắng · 1 ThuaXerath467.721 pts
M45—WR
0 trậnMẫu · 0 trận · 0 Thắng · 0 ThuaSejuani405.543 pts
M39—WR
0 trậnMẫu · 0 trận · 0 Thắng · 0 ThuaSwain314.830 pts
M31—WR
0 trậnMẫu · 0 trận · 0 Thắng · 0 ThuaRammus311.907 pts
M31—WR
0 trậnMẫu · 0 trận · 0 Thắng · 0 ThuaVolibear232.456 pts
M20—WR
0 trậnMẫu · 0 trận · 0 Thắng · 0 ThuaSenna221.902 pts
M22—WR
0 trậnMẫu · 0 trận · 0 Thắng · 0 ThuaVi159.878 pts
M15—WR
0 trậnMẫu · 0 trận · 0 Thắng · 0 ThuaAmumu111.617 pts
M12—WR
0 trậnMẫu · 0 trận · 0 Thắng · 0 ThuaJinx91.663 pts
M10—WR
0 trậnMẫu · 0 trận · 0 Thắng · 0 ThuaMalphite84.456 pts
M10—WR
0 trậnMẫu · 0 trận · 0 Thắng · 0 ThuaZiggs66.712 pts
M9—WR
0 trậnMẫu · 0 trận · 0 Thắng · 0 ThuaPyke49.799 pts
M7—WR
0 trậnMẫu · 0 trận · 0 Thắng · 0 Thua15 / 130 · Thông thạo tướng