354W · 313L53% ≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 667 trận
Lịch sử đấu
Mẫu · 20
Sion
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
9 / 7 / 3Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Thông thường / chưa chắc · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1,71 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min8,5DPM681,6
8,5/min Farm38% Tham gia hạ gục20.549 Sát thương lên tướng
Kiên Định
Quyền Năng Bất DiệtQuyền Năng Bất DiệtTàn Phá Hủy DiệtKiểm Soát Điều KiệnLan TrànVận Tốc Tiếp CậnHoàn Tiền
Cảm Hứng
Rìu Đại Mãng XàRìu Đại Mãng XàÁo Choàng Diệt VongÁo Choàng Diệt VongGiày BạcGiày BạcTrái Tim Khổng ThầnTrái Tim Khổng ThầnÁo Choàng Hắc QuangÁo Choàng Hắc QuangÁo Choàng GaiÁo Choàng GaiThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Thay đổi LP · Tạm thời không khả dụng
LP tăng hoặc giảm chính xác của trận này chưa được ghi lại. Không thể suy ra chỉ từ kết quả thắng thua.
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn17 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-32%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min+16%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min-13%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min+10%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP-1%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 18% · Vàng 24%—
Patch 16.18Top · Cấp 18
Vàng16.258Sát thương nhận52.296Tầm nhìn25Tham gia hạ gục38%
Mục tiêuĐội Xanh: 3 T · 0 D · 0 B · 3 GĐội Đỏ: 10 T · 4 D · 1 B · 0 GChi tiết →
Jayce
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
3 / 9 / 3Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 3 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min6,8DPM831,5
6,8/min Farm43% Tham gia hạ gục22.631 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Chinh PhụcChinh PhụcHiện Diện Trí TuệHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhChốt Chặn Cuối CùngThuốc Thần Nhân BaThấu Thị Vũ Trụ
Cảm Hứng
Kiếm Ma YoumuuKiếm Ma YoumuuKiếm Điện PhongKiếm Điện PhongKiếm ManamuneKiếm ManamuneKiếm DàiKiếm DàiKiếm DàiKiếm DàiGiày Khai Sáng IoniaGiày Khai Sáng IoniaThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Thay đổi LP · Tạm thời không khả dụng
LP tăng hoặc giảm chính xác của trận này chưa được ghi lại. Không thể suy ra chỉ từ kết quả thắng thua.
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn17 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-74%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-8%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min+7%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min+7%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP+15%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 29% · Vàng 21%—
Patch 16.18Top · Cấp 14
Vàng11.027Sát thương nhận25.117Tầm nhìn22Tham gia hạ gục43%
Mục tiêuĐội Xanh: 4 T · 0 D · 0 B · 3 GĐội Đỏ: 8 T · 4 D · 1 B · 0 GChi tiết →
Sett
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
5 / 12 / 9Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1,91 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min6DPM600,3
6/min Farm39% Tham gia hạ gục19.620 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Chinh PhụcChinh PhụcĐắc ThắngHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhChốt Chặn Cuối CùngNện KhiênNgọn Gió Thứ Hai
LP tăng hoặc giảm chính xác của trận này chưa được ghi lại. Không thể suy ra chỉ từ kết quả thắng thua.
Sett · Top · 5/12/9Cassiopeia · Top · 10/11/11Kindred · Jungle · 13/8/14Garen · Middle · 18/6/7Karthus · Bottom · 7/7/14Poppy · Support · 0/5/24Zac · Jungle · 10/7/10Yasuo · Middle · 5/11/8Kalista · Bottom · 15/8/6Renata Glasc · Support · 1/10/19
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn17 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-55%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-20%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min-24%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min+14%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP+3%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 15% · Vàng 17%—
Patch 16.18Top · Cấp 18
Vàng12.020Sát thương nhận47.410Tầm nhìn28Tham gia hạ gục39%
Mục tiêuĐội Xanh: 11 T · 1 D · 2 B · 2 GĐội Đỏ: 5 T · 4 D · 0 B · 1 GChi tiết →
K'Sante
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
3 / 2 / 4Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1,67 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min9,1DPM386,7
9,1/min Farm29% Tham gia hạ gục10.886 Sát thương lên tướng
Kiên Định
Dư ChấnDư ChấnNện KhiênNgọn Gió Thứ HaiLan TrànGiao Hàng Bánh QuyThấu Thị Vũ Trụ
Cảm Hứng
Mũ DoranMũ DoranGăng Tay Băng GiáGăng Tay Băng GiáJak'Sho, Vỏ Bọc Thích NghiJak'Sho, Vỏ Bọc Thích NghiGiày Thép GaiGiày Thép GaiGiáp Cai NgụcGiáp Cai NgụcLá Chắn Mãnh SưLá Chắn Mãnh SưMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Thay đổi LP · Tạm thời không khả dụng
LP tăng hoặc giảm chính xác của trận này chưa được ghi lại. Không thể suy ra chỉ từ kết quả thắng thua.
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn17 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+44%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min+24%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min-52%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min+49%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP-24%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 12% · Vàng 18%—
Patch 16.18Top · Cấp 18
Vàng11.540Sát thương nhận27.524Tầm nhìn31Tham gia hạ gục29%
Mục tiêuĐội Xanh: 10 T · 3 D · 1 B · 3 GĐội Đỏ: 2 T · 1 D · 0 B · 0 GChi tiết →
Sett
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
21 min
10 / 4 / 1Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 0,86 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min9,3DPM873,7
9,3/min Farm31% Tham gia hạ gục18.755 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Chinh PhụcChinh PhụcĐắc ThắngHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhChốt Chặn Cuối CùngNện KhiênNgọn Gió Thứ Hai
Kiên Định
Chùy Phản KíchChùy Phản KíchKiếm DoranKiếm DoranGiày Thép GaiGiày Thép GaiBúa Tiến Công Búa Tiến Công Huyết Giáp Chúa TểHuyết Giáp Chúa TểCuốc ChimCuốc ChimMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Thay đổi LP · Tạm thời không khả dụng
LP tăng hoặc giảm chính xác của trận này chưa được ghi lại. Không thể suy ra chỉ từ kết quả thắng thua.
Sett · Top · 10/4/1Olaf · Top · 2/7/4Jarvan IV · Jungle · 5/5/6Locke · Middle · 8/7/4Yunara · Bottom · 0/9/6Lulu · Support · 4/7/9Ngộ Không · Jungle · 4/1/11Syndra · Middle · 11/3/6Ashe · Bottom · 8/8/11Seraphine · Support · 2/3/22
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn17 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+11%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min+27%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min+13%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min+4%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP-17%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 21% · Vàng 23%—
Patch 16.18Top · Cấp 16
Vàng12.626Sát thương nhận29.605Tầm nhìn17Tham gia hạ gục31%
Mục tiêuĐội Xanh: 1 T · 1 D · 0 B · 0 GĐội Đỏ: 9 T · 2 D · 0 B · 3 GChi tiết →
Ambessa
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
8 / 5 / 7Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1,8 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min6,1DPM726,2
6,1/min Farm32% Tham gia hạ gục22.791 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Chinh PhụcChinh PhụcĐắc ThắngHuyền Thoại: Gia TốcChốt Chặn Cuối CùngLan TrànNgọn Gió Thứ Hai
Kiên Định
Khiên DoranKhiên DoranNguyệt ĐaoNguyệt ĐaoNgọn Giáo ShojinNgọn Giáo ShojinVũ Điệu Tử ThầnVũ Điệu Tử ThầnKiếm DàiKiếm DàiCuốc ChimCuốc ChimThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Thay đổi LP · Tạm thời không khả dụng
LP tăng hoặc giảm chính xác của trận này chưa được ghi lại. Không thể suy ra chỉ từ kết quả thắng thua.
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn17 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+22%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min-18%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min-7%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min+10%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP-16%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 15% · Vàng 17%—
Patch 16.18Top · Cấp 18
Vàng12.433Sát thương nhận33.337Tầm nhìn26Tham gia hạ gục32%
Mục tiêuĐội Xanh: 11 T · 3 D · 2 B · 3 GĐội Đỏ: 5 T · 2 D · 0 B · 0 GChi tiết →
Ambessa
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
11 / 5 / 5Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1,67 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min8,2DPM1.003,9
8,2/min Farm47% Tham gia hạ gục30.551 Sát thương lên tướng
Áp Đảo
Sốc ĐiệnSốc ĐiệnTác Động Bất ChợtKý Ức Kinh HoàngThợ Săn Tối ThượngNện KhiênNgọn Gió Thứ Hai
Kiên Định
Mãng Xà KíchMãng Xà KíchLiềm Xích Huyết ThựcLiềm Xích Huyết ThựcKiếm Điện PhongKiếm Điện PhongGiày Bất TửGiày Bất TửVũ Điệu Tử ThầnVũ Điệu Tử ThầnMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Thay đổi LP · Tạm thời không khả dụng
LP tăng hoặc giảm chính xác của trận này chưa được ghi lại. Không thể suy ra chỉ từ kết quả thắng thua.
Ambessa · Middle · 11/5/5Ornn · Top · 7/3/14Sylas · Jungle · 13/2/11Zeri · Bottom · 3/7/10Yuumi · Support · 0/4/25Zaahen · Top · 2/8/6Lee Sin · Jungle · 4/6/11Veigar · Middle · 5/6/5Aphelios · Bottom · 8/8/10Janna · Support · 2/6/14
Bối cảnh phong độ gần đâyChênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.19 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+34%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
CS/min+11%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
DMG/min+32%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
Vision/min-8%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
KP+24%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
Tỷ trọng trong độiDMG 24% · Vàng 22%—
Patch 16.18Middle · Cấp 17
Vàng15.187Sát thương nhận23.901Tầm nhìn21Tham gia hạ gục47%
Mục tiêuĐội Xanh: 9 T · 2 D · 1 B · 3 GĐội Đỏ: 2 T · 2 D · 1 B · 0 GChi tiết →
Poppy
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
34 min
3 / 6 / 11Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1,14 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min5,3DPM864,7
5,3/min Farm34% Tham gia hạ gục29.632 Sát thương lên tướng
Kiên Định
Quyền Năng Bất DiệtQuyền Năng Bất DiệtNện KhiênGiáp CốtTiếp SứcDải Băng Năng LượngThiêu Rụi
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn17 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-7%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-30%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min+12%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min+29%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP-10%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 18% · Vàng 15%—
Patch 16.18Top · Cấp 19
Vàng10.825Sát thương nhận41.184Tầm nhìn33Tham gia hạ gục34%
Mục tiêuĐội Xanh: 4 T · 1 D · 0 B · 3 GĐội Đỏ: 7 T · 3 D · 2 B · 0 GChi tiết →
Sylas
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
22 min
5 / 2 / 1Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1,5 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min7,8DPM690,9
7,8/min Farm19% Tham gia hạ gục15.154 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Chinh PhụcChinh PhụcHiện Diện Trí TuệHuyền Thoại: Gia TốcChốt Chặn Cuối CùngNgọn Gió Thứ HaiKiên Cường
Kiên Định
Đai Tên Lửa HextechKích hoạt để lướt tới trước và bắn ra một loạt cầu lửaNgọn Lửa Hắc HóaNgọn Lửa Hắc HóaPhong Ấn Hắc ÁmPhong Ấn Hắc ÁmGậy Quá KhổGậy Quá KhổGiày Khai Sáng IoniaGiày Khai Sáng IoniaThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Thay đổi LP · Tạm thời không khả dụng
LP tăng hoặc giảm chính xác của trận này chưa được ghi lại. Không thể suy ra chỉ từ kết quả thắng thua.
Sylas · Top · 5/2/1Kayle · Top · 3/4/3Lee Sin · Jungle · 3/8/5Akali · Middle · 4/8/3Kog'Maw · Bottom · 2/7/5Sona · Support · 3/4/6Nunu & Willump · Jungle · 6/4/9Jayce · Middle · 8/4/2Yunara · Bottom · 11/4/9Nami · Support · 1/1/20
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn17 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+22%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min+6%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min-12%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min-29%!Cần cải thiện · So sánh
KP-50%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 18% · Vàng 19%—
Patch 16.18Top · Cấp 15
Vàng9.669Sát thương nhận24.292Tầm nhìn12Tham gia hạ gục19%
Mục tiêuĐội Xanh: 1 T · 0 D · 0 B · 3 GĐội Đỏ: 8 T · 3 D · 1 B · 0 GChi tiết →
Ambessa
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
35 min
3 / 8 / 11Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 2,33 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min7,7DPM886,3
7,7/min Farm38% Tham gia hạ gục31.243 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Chinh PhụcChinh PhụcĐắc ThắngHuyền Thoại: Gia TốcChốt Chặn Cuối CùngNgọn Gió Thứ HaiNện Khiên
Kiên Định
Liềm Xích Huyết ThựcLiềm Xích Huyết ThựcNguyệt ĐaoNguyệt ĐaoGiày Thủy NgânGiày Thủy NgânNgọn Giáo ShojinNgọn Giáo ShojinẤn ThépẤn ThépCuốc ChimCuốc ChimThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Thay đổi LP · Tạm thời không khả dụng
LP tăng hoặc giảm chính xác của trận này chưa được ghi lại. Không thể suy ra chỉ từ kết quả thắng thua.
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn17 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-31%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min+4%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min+14%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min+17%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP+0%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 19% · Vàng 17%—
Patch 16.18Top · Cấp 19
Vàng13.014Sát thương nhận44.402Tầm nhìn31Tham gia hạ gục38%
Mục tiêuĐội Xanh: 5 T · 1 D · 1 B · 3 GĐội Đỏ: 7 T · 4 D · 1 B · 0 GChi tiết →
Sion
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
1 / 6 / 16Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 0,88 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min6,6DPM604,5
6,6/min Farm57% Tham gia hạ gục16.513 Sát thương lên tướng
Kiên Định
Quyền Năng Bất DiệtQuyền Năng Bất DiệtTàn Phá Hủy DiệtKiểm Soát Điều KiệnLan TrànVận Tốc Tiếp CậnHoàn Tiền
Cảm Hứng
Lời Thề Hiệp SĩLời Thề Hiệp SĩGiày Thép GaiGiày Thép GaiÁo Choàng Diệt VongÁo Choàng Diệt VongÁo Choàng Ám ẢnhÁo Choàng Ám ẢnhHồng NgọcHồng NgọcÁo Choàng BạcÁo Choàng BạcMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Thay đổi LP · Tạm thời không khả dụng
LP tăng hoặc giảm chính xác của trận này chưa được ghi lại. Không thể suy ra chỉ từ kết quả thắng thua.
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn17 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+15%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min-12%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min-24%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min-19%!Cần cải thiện · So sánh
KP+55%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 16% · Vàng 16%—
Patch 16.18Top · Cấp 16
Vàng9.930Sát thương nhận41.749Tầm nhìn17Tham gia hạ gục57%
Mục tiêuĐội Xanh: 4 T · 1 D · 0 B · 0 GĐội Đỏ: 9 T · 1 D · 0 B · 3 GChi tiết →
Poppy
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
21 min
4 / 2 / 8Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 0,43 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min8,2DPM791,6
8,2/min Farm41% Tham gia hạ gục16.637 Sát thương lên tướng
Kiên Định
Quyền Năng Bất DiệtQuyền Năng Bất DiệtNện KhiênGiáp CốtLan TrànDải Băng Năng LượngThiêu Rụi
Pháp Thuật
Khiên DoranKhiên DoranGiáp LướiGiáp LướiGiáo Thiên LyGiáo Thiên LyGiày Thép GaiGiày Thép GaiBăng GiápBăng GiápMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Thay đổi LP · Tạm thời không khả dụng
LP tăng hoặc giảm chính xác của trận này chưa được ghi lại. Không thể suy ra chỉ từ kết quả thắng thua.
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn17 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+163%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min+12%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min+2%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min-6%!Cần cải thiện · So sánh
KP+10%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 23% · Vàng 18%—
Patch 16.18Top · Cấp 15
Vàng9.189Sát thương nhận21.081Tầm nhìn15Tham gia hạ gục41%
Mục tiêuĐội Xanh: 2 T · 1 D · 0 B · 2 GĐội Đỏ: 7 T · 2 D · 0 B · 1 GChi tiết →
Cho'Gath
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
7 / 4 / 8Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 0,43 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min7,6DPM961,3
7,6/min Farm56% Tham gia hạ gục31.241 Sát thương lên tướng
Áp Đảo
Mưa KiếmMưa KiếmPhát Bắn Đơn GiảnKý Ức Kinh HoàngThợ Săn Tối ThượngBậc Thầy Nguyên TốMau Lẹ
Pháp Thuật
Đai Tên Lửa HextechKích hoạt để lướt tới trước và bắn ra một loạt cầu lửaQuyền Trượng Ác ThầnQuyền Trượng Ác ThầnGiày BạcGiày BạcÁo Choàng Diệt VongÁo Choàng Diệt VongGiáp LướiGiáp LướiĐai Thanh ThoátĐai Thanh ThoátThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Thay đổi LP · Tạm thời không khả dụng
LP tăng hoặc giảm chính xác của trận này chưa được ghi lại. Không thể suy ra chỉ từ kết quả thắng thua.
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn17 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+55%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min+3%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min+25%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min-41%!Cần cải thiện · So sánh
KP+52%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 24% · Vàng 19%—
Patch 16.18Top · Cấp 18
Vàng13.252Sát thương nhận50.538Tầm nhìn15Tham gia hạ gục56%
Mục tiêuĐội Xanh: 7 T · 2 D · 1 B · 3 GĐội Đỏ: 6 T · 3 D · 1 B · 0 GChi tiết →
Malphite
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
0 / 6 / 4Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 3,67 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min6,8DPM760,2
6,8/min Farm24% Tham gia hạ gục21.906 Sát thương lên tướng
Kiên Định
Quyền Năng Bất DiệtQuyền Năng Bất DiệtNện KhiênKiểm Soát Điều KiệnLan TrànDải Băng Năng LượngThăng Tiến Sức Mạnh
LP tăng hoặc giảm chính xác của trận này chưa được ghi lại. Không thể suy ra chỉ từ kết quả thắng thua.
Malphite · Top · 0/6/4Dr. Mundo · Top · 6/3/5Tryndamere · Jungle · 8/1/11Cassiopeia · Middle · 5/7/8Jinx · Bottom · 2/4/9Janna · Support · 6/2/14Nidalee · Jungle · 7/7/6Riven · Middle · 6/4/3Tristana · Bottom · 2/4/6Nautilus · Support · 2/6/8
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn17 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-74%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-9%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min-3%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min+5%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP-39%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 22% · Vàng 17%—
Patch 16.18Top · Cấp 16
Vàng9.411Sát thương nhận29.846Tầm nhìn23Tham gia hạ gục24%
Mục tiêuĐội Xanh: 10 T · 3 D · 0 B · 3 GĐội Đỏ: 4 T · 1 D · 1 B · 0 GChi tiết →
Jayce
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
4 / 5 / 7Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1,2 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min6,7DPM869,9
6,7/min Farm38% Tham gia hạ gục22.009 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Chinh PhụcChinh PhụcHiện Diện Trí TuệHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhChốt Chặn Cuối CùngGiao Hàng Bánh QuyBước Chân Màu Nhiệm
Cảm Hứng
Kiếm Ma YoumuuKiếm Ma YoumuuGậy Hung ÁcGậy Hung ÁcGiày Khai Sáng IoniaGiày Khai Sáng IoniaKiếm ManamuneKiếm ManamuneKiếm DàiKiếm DàiKiếm DàiKiếm DàiThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Thay đổi LP · Tạm thời không khả dụng
LP tăng hoặc giảm chính xác của trận này chưa được ghi lại. Không thể suy ra chỉ từ kết quả thắng thua.
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn17 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-12%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-10%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min+12%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min-28%!Cần cải thiện · So sánh
KP+1%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 27% · Vàng 18%—
Patch 16.18Top · Cấp 16
Vàng10.177Sát thương nhận18.337Tầm nhìn14Tham gia hạ gục38%
Mục tiêuĐội Xanh: 2 T · 1 D · 0 B · 0 GĐội Đỏ: 9 T · 3 D · 1 B · 3 GChi tiết →
Syndra
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
3 / 10 / 3Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 3,75 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min7DPM349,3
7/min Farm40% Tham gia hạ gục9.675 Sát thương lên tướng
Pháp Thuật
Thiên Thạch Bí ẨnThiên Thạch Bí ẨnDải Băng Năng LượngThăng Tiến Sức MạnhThiêu RụiThấu Thị Vũ TrụThuốc Thần Nhân Ba
Cảm Hứng
Nhẫn DoranNhẫn DoranĐuốc Lửa ĐenĐuốc Lửa ĐenĐộng Cơ Vũ TrụĐộng Cơ Vũ TrụGậy Quá KhổGậy Quá KhổGiày Đỏ Khai SángGiày Đỏ Khai SángThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Thay đổi LP · Tạm thời không khả dụng
LP tăng hoặc giảm chính xác của trận này chưa được ghi lại. Không thể suy ra chỉ từ kết quả thắng thua.
Bối cảnh phong độ gần đâyChênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.19 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-76%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
CS/min-6%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
DMG/min-56%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
Vision/min-24%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
KP+5%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
Tỷ trọng trong độiDMG 10% · Vàng 17%—
Patch 16.18Middle · Cấp 14
Vàng9.541Sát thương nhận20.673Tầm nhìn16Tham gia hạ gục40%
Mục tiêuĐội Xanh: 10 T · 3 D · 1 B · 3 GĐội Đỏ: 2 T · 1 D · 0 B · 0 GChi tiết →
Ambessa
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
6 / 4 / 1Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 3,5 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min8,2DPM860
8,2/min Farm39% Tham gia hạ gục19.422 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Chinh PhụcChinh PhụcĐắc ThắngHuyền Thoại: Gia TốcChốt Chặn Cuối CùngLan TrànNgọn Gió Thứ Hai
Kiên Định
Khiên DoranKhiên DoranNguyệt ĐaoNguyệt ĐaoKiếm Điện PhongKiếm Điện PhongGiày Thủy NgânGiày Thủy NgânẤn ThépẤn ThépCuốc ChimCuốc ChimThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Thay đổi LP · Tạm thời không khả dụng
LP tăng hoặc giảm chính xác của trận này chưa được ghi lại. Không thể suy ra chỉ từ kết quả thắng thua.
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn17 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-31%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min+11%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min+11%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min+11%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP+3%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 27% · Vàng 22%—
Patch 16.18Top · Cấp 15
Vàng10.008Sát thương nhận20.415Tầm nhìn19Tham gia hạ gục39%
Mục tiêuĐội Xanh: 7 T · 3 D · 1 B · 3 GĐội Đỏ: 4 T · 0 D · 0 B · 0 GChi tiết →
Ambessa
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
37 min
6 / 4 / 10Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 2,5 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min6,9DPM609,3
6,9/min Farm47% Tham gia hạ gục22.747 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Chinh PhụcChinh PhụcĐắc ThắngHuyền Thoại: Gia TốcChốt Chặn Cuối CùngLan TrànNgọn Gió Thứ Hai
Kiên Định
Vũ Điệu Tử ThầnVũ Điệu Tử ThầnNguyệt ĐaoNguyệt ĐaoChùy Gai MalmortiusChùy Gai MalmortiusKiếm Điện PhongKiếm Điện PhongKiếm DàiKiếm DàiThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Thay đổi LP · Tạm thời không khả dụng
LP tăng hoặc giảm chính xác của trận này chưa được ghi lại. Không thể suy ra chỉ từ kết quả thắng thua.
Ambessa · Top · 6/4/10Karthus · Jungle · 9/4/19Pantheon · Middle · 13/8/9Ashe · Bottom · 3/11/11Senna · Support · 3/7/20Teemo · Top · 5/4/5Lee Sin · Jungle · 10/6/8Ahri · Middle · 5/8/10Kalista · Bottom · 13/9/3Renata Glasc · Support · 1/7/21
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn17 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+67%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min-7%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min-23%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min+17%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP+27%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 13% · Vàng 18%—
Patch 16.18Top · Cấp 20
Vàng14.580Sát thương nhận32.772Tầm nhìn33Tham gia hạ gục47%
Mục tiêuĐội Xanh: 5 T · 3 D · 1 B · 2 GĐội Đỏ: 4 T · 3 D · 0 B · 1 GChi tiết →
Aatrox
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
9 / 5 / 4Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1,14 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min8,7DPM763,9
8,7/min Farm38% Tham gia hạ gục21.770 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Chinh PhụcChinh PhụcĐắc ThắngHuyền Thoại: Gia TốcChốt Chặn Cuối CùngGiáp CốtTiếp Sức
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn17 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+5%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min+18%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min-2%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min-8%!Cần cải thiện · So sánh
KP+1%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 19% · Vàng 23%—
Patch 16.18Top · Cấp 18
Vàng15.302Sát thương nhận32.371Tầm nhìn20Tham gia hạ gục38%
Mục tiêuĐội Xanh: 7 T · 1 D · 1 B · 3 GĐội Đỏ: 9 T · 3 D · 0 B · 0 GChi tiết →
Sett
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
10 / 11 / 2Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 3,4 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min7,1DPM1.285,7
7,1/min Farm36% Tham gia hạ gục38.163 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Chinh PhụcChinh PhụcĐắc ThắngHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhChốt Chặn Cuối CùngNgọn Gió Thứ HaiKiên Cường
Kiên Định
Chùy Phản KíchChùy Phản KíchHuyết Giáp Chúa TểHuyết Giáp Chúa TểKiếm DoranKiếm DoranGiày Thủy NgânGiày Thủy NgânNgọn Giáo ShojinNgọn Giáo ShojinKiếm DàiKiếm DàiMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Thay đổi LP · Tạm thời không khả dụng
LP tăng hoặc giảm chính xác của trận này chưa được ghi lại. Không thể suy ra chỉ từ kết quả thắng thua.
Sett · Top · 10/11/2Sylas · Top · 8/5/9Rek'Sai · Jungle · 12/4/7Kassadin · Middle · 6/9/3Caitlyn · Bottom · 6/8/3Bard · Support · 2/7/14Talon · Jungle · 6/6/5Aurora · Middle · 7/9/5Kog'Maw · Bottom · 3/5/7Neeko · Support · 7/3/5
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn17 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-58%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-4%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min+71%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min-35%!Cần cải thiện · So sánh
KP-4%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 29% · Vàng 21%—
Patch 16.18Top · Cấp 18
Vàng14.411Sát thương nhận50.845Tầm nhìn15Tham gia hạ gục36%
Mục tiêuĐội Xanh: 2 T · 2 D · 0 B · 2 GĐội Đỏ: 9 T · 2 D · 1 B · 1 GChi tiết →