TwTv BZ EUW#INSHL

EUW

Cấp 465 · Đã cập nhật

Tỷ lệ thắng
47,5%
19 / 21Thắng / Thua
KDA2,1
CS/min6,7
Sát thương lên tướng/min865

Mẫu · 40Mùa giải 2026 · Chỉ các trận đã ghi nhậnKỷ lục dựa trên các trận đã thu thập, không nhất thiết bao gồm cả mùa giải. · 40 trận có dữ liệu · Từ 28/09/2026 - 20:10 GMT+2 · Đã cập nhật 06/10/2026 - 02:21 GMT+2Phạm vi dòng thời gian · Tạm thời không khả dụng · Độ phủ dữ liệu · Chỉ các trận đã ghi nhận

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
CHALLENGER I

2420 LP

933W · 832L53% Trên mức tham chiếu · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 1765 trận

Lịch sử đấu

Mẫu · 40
Zed
Zed
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
14 / 5 / 4
CS/min8,1DPM1.196,5
Zed
Zed
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
3 / 7 / 6
CS/min7,6DPM906,4
Zed
Zed
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
8 / 5 / 4
CS/min7,7DPM834,3
Zed
Zed
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
5 / 2 / 5
CS/min9,1DPM635,6
Sylas
Sylas
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
12 / 10 / 8
CS/min5,8DPM1.486
Zed
Zed
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
9 / 4 / 5
CS/min8,3DPM1.413,4
Zed
Zed
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
15 min
0 / 3 / 1
CS/min7,6DPM208,8
Zed
Zed
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
36 min
5 / 6 / 13
CS/min7,9DPM1.098,3
Sylas
Sylas
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
4 / 10 / 11
CS/min1,1DPM622,6
Zed
Zed
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
6 / 5 / 3
CS/min8,2DPM800,2
Zed
Zed
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
2 / 3 / 7
CS/min7,8DPM653,8
Zed
Zed
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
4 / 3 / 6
CS/min9DPM864,3
Sylas
Sylas
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
8 / 8 / 9
CS/min7,2DPM944,9
Yasuo
Yasuo
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
7 / 6 / 3
CS/min7,2DPM692,8
Zed
Zed
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
2 / 6 / 1
CS/min8,2DPM805,7
Zed
Zed
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
6 / 6 / 5
CS/min7,7DPM853,6
Zed
Zed
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
10 / 5 / 3
CS/min9,3DPM1.099,4
Yone
Yone
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
4 / 10 / 2
CS/min7,2DPM590,5
Zed
Zed
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
7 / 5 / 4
CS/min7,8DPM986,9
Zed
Zed
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
0 / 10 / 12
CS/min7,4DPM656,8