Typical line dif#EUW

EUW

Cấp 85 · Đã cập nhật

Tỷ lệ thắng
30%
6 / 14Thắng / Thua
KDA2,2
CS/min6,7
Sát thương lên tướng/min694,7

Mẫu · 20Mùa giải 2026 · Chỉ các trận đã ghi nhậnKỷ lục dựa trên các trận đã thu thập, không nhất thiết bao gồm cả mùa giải. · 20 trận có dữ liệu · Từ 01/10/2026 - 01:02 GMT+2 · Đã cập nhật 02/10/2026 - 07:38 GMT+2Phạm vi dòng thời gian · Tạm thời không khả dụng · Độ phủ dữ liệu · Chỉ các trận đã ghi nhận

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
PLATINUM I

53 LP

283W · 268L51% Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 551 trận

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Briar
Briar
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
12 / 4 / 8
CS/min8,4DPM958,2
Briar
Briar
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
36 min
5 / 10 / 8
CS/min6DPM529,6
Briar
Briar
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
6 / 4 / 7
CS/min6,8DPM706,5
Briar
Briar
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
10 / 6 / 11
CS/min5,9DPM913,7
Briar
Briar
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
13 / 4 / 13
CS/min6,6DPM956,1
Briar
Briar
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
42 min
5 / 10 / 18
CS/min5,6DPM806,1
Briar
Briar
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
9 / 8 / 2
CS/min7,2DPM848,4
Briar
Briar
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
3 / 7 / 6
CS/min6,4DPM521,5
Briar
Briar
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
38 min
7 / 10 / 15
CS/min7,1DPM761,4
Amumu
Amumu
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
50 min
8 / 11 / 14
CS/min5,3DPM672,9
Briar
Briar
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
37 min
4 / 6 / 11
CS/min8,2DPM790
Briar
Briar
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
16 min
3 / 0 / 7
CS/min7,2DPM357,2
Briar
Briar
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
34 min
6 / 7 / 7
CS/min7DPM611,2
Briar
Briar
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
7 / 10 / 8
CS/min6,5DPM756,8
Briar
Briar
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
5 / 5 / 3
CS/min7,6DPM414,3
Briar
Briar
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
1 / 9 / 5
CS/min6,6DPM484,7
Briar
Briar
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
7 / 2 / 5
CS/min7,4DPM640
Briar
Briar
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
2 / 11 / 6
CS/min5,9DPM684,2
Briar
Briar
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
20 min
3 / 3 / 5
CS/min7DPM512,4
Briar
Briar
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
38 min
7 / 9 / 14
CS/min6,1DPM701