Wanheda#2069

EUW

Cấp 332 · Đã cập nhật

Tỷ lệ thắng
54,2%
45 / 38Thắng / Thua
KDA2,7
CS/min5
Sát thương lên tướng/min545,7

Mẫu · 83Mùa giải 2026 · Chỉ các trận đã ghi nhận2 trận đấu lại bị loại trừKỷ lục dựa trên các trận đã thu thập, không nhất thiết bao gồm cả mùa giải. · 85 trận có dữ liệu · Từ 14/09/2026 - 13:55 GMT+2 · Đã cập nhật 08/10/2026 - 07:34 GMT+2Phạm vi dòng thời gian · 19/83 · Lịch sử chưa đầy đủ · Chỉ các trận đã ghi nhận

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
PLATINUM IV

60 LP

375W · 360L51% Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 735 trận

Xếp hạng Linh hoạt

2026
BRONZE II

16 LP

16W · 9L64% Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 25 trận

Lịch sử đấu

Mẫu · 40
Xerath
Xerath
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
4 / 12 / 9
CS/min1,7DPM476,3
Poppy
Poppy
Đấu lạiXếp hạng Đơn/Đôi
1 min
0 / 0 / 0
CS/min—DPM—
Neeko
Neeko
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
7 / 6 / 13
CS/min1,5DPM606,1
Poppy
Poppy
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
3 / 1 / 4
CS/min1,5DPM138,2
Kai'Sa
Kai'Sa
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
6 / 8 / 1
CS/min7DPM473
Poppy
Poppy
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
5 / 5 / 9
CS/min1,2DPM357,4
Pantheon
Pantheon
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
8 / 7 / 11
CS/min1,1DPM579,2
Kai'Sa
Kai'Sa
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
22 min
8 / 1 / 4
CS/min6,2DPM637,3
Poppy
Poppy
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
3 / 4 / 14
CS/min1,5DPM323,5
Rakan
Rakan
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
3 / 6 / 16
CS/min0,7DPM202,8
Ashe
Ashe
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
3 / 6 / 8
CS/min1,1DPM339,6
Lux
Lux
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
19 min
3 / 3 / 10
CS/min1,6DPM446,9
Ashe
Ashe
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
2 / 2 / 13
CS/min1,2DPM423,3
Poppy
Poppy
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
36 min
4 / 4 / 18
CS/min1,4DPM467,4
Vex
Vex
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
7 / 6 / 2
CS/min6,2DPM293,9
Caitlyn
Caitlyn
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
34 min
4 / 8 / 17
CS/min6,5DPM614,7
Poppy
Poppy
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
3 / 3 / 12
CS/min1,4DPM276,6
Caitlyn
Caitlyn
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
7 / 8 / 7
CS/min5,5DPM438,2
Caitlyn
Caitlyn
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
9 / 9 / 5
CS/min5,9DPM752,4
Vex
Vex
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
35 min
6 / 5 / 6
CS/min5,4DPM615,2