ZimZim#8215

EUW

Cấp 316 · Đã cập nhật

Tỷ lệ thắng
38,9%
7 / 11Thắng / Thua
KDA3,3
CS/min6,8
Sát thương lên tướng/min828,7

Mẫu · 18Mùa giải 2026 · Chỉ các trận đã ghi nhận1 trận đấu lại bị loại trừKỷ lục dựa trên các trận đã thu thập, không nhất thiết bao gồm cả mùa giải. · 19 trận có dữ liệu · Từ 27/09/2026 - 17:20 GMT+2 · Đã cập nhật 02/10/2026 - 08:45 GMT+2

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
EMERALD IV

0 LP

403W · 399L50% Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 802 trận

Lịch sử đấu

Mẫu · 19
Ziggs
Ziggs
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
10 / 10 / 9
CS/min7,2DPM1.067,5
Jinx
Jinx
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
22 min
9 / 6 / 4
CS/min7,9DPM876,2
Caitlyn
Caitlyn
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
41 min
16 / 10 / 15
CS/min7,6DPM1.115,4
Jhin
Jhin
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
5 / 1 / 11
CS/min8,3DPM716,3
Caitlyn
Caitlyn
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
15 min
3 / 5 / 3
CS/min6,7DPM572,3
Kai'Sa
Kai'Sa
ThuaXếp hạng Linh hoạt
31 min
13 / 8 / 9
CS/min7,1DPM939,8
Vayne
Vayne
ThắngXếp hạng Linh hoạt
30 min
21 / 6 / 7
CS/min6,8DPM1.109,1
Jhin
Jhin
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
10 / 1 / 12
CS/min8,6DPM1.204,6
Ziggs
Ziggs
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
35 min
11 / 4 / 7
CS/min8,7DPM1.128,8
Nami
Nami
ThắngXếp hạng Linh hoạt
40 min
5 / 8 / 25
CS/min0,6DPM296,5
Lux
Lux
ThắngXếp hạng Linh hoạt
27 min
2 / 3 / 15
CS/min2DPM544
Caitlyn
Caitlyn
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
34 min
5 / 5 / 11
CS/min8,4DPM919,9
Vayne
Vayne
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
8 / 2 / 3
CS/min8,5DPM652
Jhin
Jhin
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
6 / 5 / 6
CS/min6,3DPM652,6
Kai'Sa
Kai'Sa
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
22 min
4 / 3 / 3
CS/min7,8DPM512,8
Kai'Sa
Kai'Sa
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
14 min
2 / 2 / 0
CS/min6DPM158,4
Ziggs
Ziggs
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
9 / 8 / 6
CS/min7,5DPM871,8
Jhin
Jhin
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
11 / 5 / 3
CS/min7,3DPM966,5
Ezreal
Ezreal
Đấu lạiXếp hạng Đơn/Đôi
1 min
0 / 0 / 0
CS/min—DPM—