acchamel#EUW

EUW

Cấp 367 · Đã cập nhật 15:44

Tỷ lệ thắng
65%
13 / 7Thắng / Thua
KDA3,8
CS/min7,5
Sát thương lên tướng/min740

Mẫu · 20Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
GRANDMASTER I

2065 LP

467W · 412L53%

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Ekko
Ekko
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
34 min
11 / 4 / 10
CS/min6,9DPM816,7
Shen
Shen
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
38 min
5 / 8 / 13
CS/min6,2DPM517,8
Ekko
Ekko
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
21 min
1 / 6 / 4
CS/min7,7DPM486
Ekko
Ekko
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
20 min
11 / 1 / 3
CS/min9,3DPM735,1
Ekko
Ekko
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
2 / 5 / 0
CS/min7,4DPM316,7
Karma
Karma
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
0 / 5 / 26
CS/min1DPM304,4
Ekko
Ekko
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
15 / 2 / 6
CS/min9,1DPM1.075,3
Ekko
Ekko
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
13 / 3 / 8
CS/min8,4DPM1.185,8
Ekko
Ekko
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
7 / 3 / 15
CS/min8DPM838,1
Ekko
Ekko
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
15 min
1 / 5 / 2
CS/min6,3DPM355,7
Ngộ Không
Ngộ Không
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
15 min
4 / 4 / 4
CS/min7,3DPM592,8
Ekko
Ekko
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
12 / 0 / 6
CS/min8,7DPM787,7
Ekko
Ekko
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
12 / 5 / 13
CS/min8,4DPM1.043,6
Ekko
Ekko
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
12 / 0 / 7
CS/min9,4DPM939,2
Ekko
Ekko
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
22 min
3 / 6 / 6
CS/min6,3DPM557,4
Ekko
Ekko
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
9 / 8 / 9
CS/min7,5DPM795,6
Ekko
Ekko
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
8 / 5 / 5
CS/min8,1DPM611,5
Nocturne
Nocturne
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
37 min
2 / 10 / 9
CS/min6,8DPM279,4
Ekko
Ekko
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
20 / 6 / 12
CS/min9,2DPM1.366,2
Ekko
Ekko
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
11 / 1 / 10
CS/min8DPM968,7