adc1#234

EUW

Cấp 221 · Đã cập nhật

Tỷ lệ thắng
45%
9 / 11Thắng / Thua
KDA2
CS/min7,8
Sát thương lên tướng/min745,7

Mẫu · 20Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
MASTER I

1322 LP

264W · 230L53%

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Mel
Mel
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
9 / 1 / 5
CS/min9DPM844,6
Karma
Karma
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
2 / 1 / 22
CS/min1,4DPM424
Jhin
Jhin
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
12 / 4 / 12
CS/min7,9DPM983
Varus
Varus
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
2 / 2 / 8
CS/min10,2DPM1.117,1
Jhin
Jhin
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
18 min
5 / 1 / 8
CS/min9,4DPM841,4
Leona
Leona
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
0 / 10 / 9
CS/min1DPM269,8
Draven
Draven
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
5 / 12 / 9
CS/min6,5DPM795,1
Varus
Varus
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
15 min
0 / 4 / 0
CS/min8,1DPM552,5
Kai'Sa
Kai'Sa
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
17 / 6 / 6
CS/min9,4DPM1.413
Ahri
Ahri
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
16 min
1 / 4 / 1
CS/min7,9DPM525,4
Vi
Vi
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
2 / 10 / 9
CS/min6,3DPM634,1
Syndra
Syndra
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
21 min
1 / 4 / 2
CS/min9DPM431,3
Jhin
Jhin
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
6 / 6 / 2
CS/min8,3DPM918
Jinx
Jinx
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
21 min
11 / 1 / 9
CS/min11,1DPM1.145,9
Swain
Swain
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
2 / 7 / 15
CS/min8,5DPM764,2
Cassiopeia
Cassiopeia
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
15 min
1 / 2 / 3
CS/min8,9DPM263,5
Darius
Darius
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
5 / 7 / 3
CS/min8DPM756,4
Jhin
Jhin
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
3 / 5 / 8
CS/min8,5DPM678,2
Syndra
Syndra
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
0 / 10 / 2
CS/min8,5DPM555,6
Syndra
Syndra
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
1 / 10 / 1
CS/min8,4DPM556,8