addeleon#EUW

EUW

Cấp 361 · Đã cập nhật

Tỷ lệ thắng
50%
10 / 10Thắng / Thua
KDA1,9
CS/min7,7
Sát thương lên tướng/min785,1

Mẫu · 20Mùa giải 2026 · Chỉ các trận đã ghi nhậnKỷ lục dựa trên các trận đã thu thập, không nhất thiết bao gồm cả mùa giải. · 20 trận có dữ liệu · Từ 27/09/2026 - 17:23 GMT+2 · Đã cập nhật 02/10/2026 - 08:59 GMT+2Phạm vi dòng thời gian · Tạm thời không khả dụng · Độ phủ dữ liệu · Chỉ các trận đã ghi nhận

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
EMERALD IV

67 LP

121W · 115L51% Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 236 trận

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Yorick
Yorick
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
4 / 6 / 5
CS/min8,2DPM841,6
Zac
Zac
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
3 / 5 / 12
CS/min5,9DPM543,8
Dr. Mundo
Dr. Mundo
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
5 / 4 / 5
CS/min10,1DPM1.277,3
Yorick
Yorick
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
1 / 4 / 4
CS/min8,5DPM528,6
Yorick
Yorick
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
2 / 9 / 1
CS/min6,9DPM411,9
Yorick
Yorick
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
17 min
3 / 3 / 1
CS/min6,2DPM392,3
Yorick
Yorick
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
1 / 5 / 2
CS/min7,4DPM504,7
Yorick
Yorick
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
0 / 3 / 2
CS/min9DPM491,8
Yorick
Yorick
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
39 min
1 / 10 / 8
CS/min7,6DPM704,1
Zac
Zac
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
16 min
1 / 2 / 4
CS/min6,5DPM679,8
Zac
Zac
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
5 / 4 / 4
CS/min7,2DPM629,8
Yorick
Yorick
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
3 / 4 / 11
CS/min6,3DPM960,7
Yorick
Yorick
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
38 min
4 / 3 / 9
CS/min9,2DPM848,7
Zac
Zac
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
36 min
10 / 5 / 14
CS/min5,1DPM986
Yorick
Yorick
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
36 min
7 / 3 / 4
CS/min8,7DPM1.069,5
Yorick
Yorick
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
6 / 1 / 6
CS/min7,5DPM892,2
Yorick
Yorick
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
4 / 4 / 6
CS/min9,9DPM836,4
Yorick
Yorick
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
1 / 5 / 3
CS/min6,2DPM1.239
Yorick
Yorick
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
3 / 8 / 5
CS/min6,7DPM796,6
Yorick
Yorick
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
3 / 3 / 3
CS/min9,6DPM743,2