basuban#EUW

EUW

Cấp 591 · Đã cập nhật 12:43

Tỷ lệ thắng
70,6%
12 / 5Thắng / Thua
KDA3
CS/min7,6
Sát thương lên tướng/min898,4

Mẫu · 17Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
MASTER I

1248 LP

442W · 385L53%

Lịch sử đấu

Mẫu · 17
Malphite
Malphite
ThắngXếp hạng Linh hoạt
27 min
6 / 2 / 14
CS/min7,6DPM759
Yorick
Yorick
ThuaXếp hạng Linh hoạt
25 min
1 / 10 / 3
CS/min5,3DPM821,6
Renekton
Renekton
ThắngXếp hạng Linh hoạt
29 min
17 / 2 / 9
CS/min8,1DPM1.618,5
Cho'Gath
Cho'Gath
ThắngXếp hạng Linh hoạt
25 min
10 / 3 / 5
CS/min7,4DPM1.284,7
Renekton
Renekton
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
9 / 1 / 6
CS/min8,3DPM1.217,8
Zaahen
Zaahen
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
7 / 5 / 8
CS/min7,8DPM808,6
Kled
Kled
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
4 min
0 / 2 / 0
CS/min4,3DPM395,4
Jax
Jax
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
5 / 6 / 4
CS/min7,1DPM666,1
Jax
Jax
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
21 min
9 / 9 / 2
CS/min7,2DPM1.133
Jax
Jax
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
22 min
2 / 6 / 0
CS/min7DPM506,1
Jax
Jax
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
2 / 7 / 4
CS/min6,7DPM509,3
Gwen
Gwen
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
19 min
3 / 1 / 2
CS/min7,9DPM421,2
Ambessa
Ambessa
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
8 / 3 / 8
CS/min8DPM710,5
Ambessa
Ambessa
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
22 min
6 / 0 / 2
CS/min8,8DPM893,8
Jax
Jax
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
9 / 2 / 4
CS/min8,8DPM701,2
Gwen
Gwen
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
11 / 4 / 1
CS/min8,7DPM1.236,4
Kled
Kled
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
5 / 2 / 10
CS/min8,1DPM1.027,5