FFGGWP · Riot Games
Khoảnh khắc tỏa sáng
60trậnChỉ các trận đã ghi nhận
Mùa giải 2026 · 60 trận có dữ liệu · Kỷ lục dựa trên các trận đã thu thập, không nhất thiết bao gồm cả mùa giải. · Từ 18/08/2026 - 21:13 GMT+2 · Đã cập nhật 06/10/2026 - 10:56 GMT+2 · Phạm vi dòng thời gian · Tạm thời không khả dụng · Độ phủ dữ liệu · Chỉ các trận đã ghi nhận
60 trận có dữ liệu
Độ phủ dữ liệu
Kỷ lục dựa trên các trận đã thu thập, không nhất thiết bao gồm cả mùa giải.
18 thg 8, 2026 – 5 thg 10, 2026 · UTC
So sánh lối chơi của bạn
Bậc hiện tại GRANDMASTERThống kê của bạnTất cả hàng chờVai trò · Tất cả
56 trận
| Chỉ số | Trung bình của bạn | Trận tốt nhất | % kỷ lục cá nhân |
|---|---|---|---|
| 2,45 · 56 trận | 13 | 18,9% | |
| 7,7 · 56 trận | 10 | 77,1% | |
| 443,5 · 56 trận | 580,8 | 76,4% | |
| 1.034,8 · 56 trận | 1.914,4 | 54,1% | |
| 1,09 · 56 trận | 4,17 | 26,1% | |
| 43,4% · 56 trận | 71,8% | 60,4% |
Đang tải
Bảo tàng kỷ lục của bạn
Kỷ lục · Chỉ các trận đã ghi nhậnDiễn biến từng trận
Biến động LP
Riot Games
Bản ghi mới nhất- GRANDMASTER · 2.103 LP
- Bậc cao nhất ghi nhận
- GRANDMASTER · 2.158 LP
- Biến động ghi nhận
- -55 LP
1 thg 10, 20266 thg 10, 2026
Dòng thời gian kỷ lục
Từ 18 thg 8, 2026- Lính và quái/min · 10Fiora · 29 thg 9, 2026 Xem trận
- Lính và quái/min · 9,9Yone · 29 thg 9, 2026 Xem trận
- Lính và quái/min · 9,8Yone · 15 thg 9, 2026 Xem trận
- Lính và quái/min · 9,2
- Lính và quái/min · 8,5
- Vàng/min · 906,1
- Sát thương lên tướng/min · 2.978,8
- Hỗ trợ · 26