darkchri99#EUW

EUW

Cấp 1942 · Đã cập nhật

Tỷ lệ thắng
58,8%
10 / 7Thắng / Thua
KDA2,5
CS/min6,9
Sát thương lên tướng/min802,2

Mẫu · 17Mùa giải 2026 · Chỉ các trận đã ghi nhậnKỷ lục dựa trên các trận đã thu thập, không nhất thiết bao gồm cả mùa giải. · 17 trận có dữ liệu · Từ 03/10/2026 - 12:10 GMT+2 · Đã cập nhật 05/10/2026 - 21:44 GMT+2Phạm vi dòng thời gian · Tạm thời không khả dụng · Độ phủ dữ liệu · Chỉ các trận đã ghi nhận

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
CHALLENGER I

2312 LP

853W · 761L53% Trên mức tham chiếu · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 1614 trận

Lịch sử đấu

Mẫu · 17
Lux
Lux
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
22 min
2 / 5 / 1
CS/min7,4DPM498,5
Lux
Lux
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
19 min
5 / 4 / 5
CS/min8,1DPM756,4
Lux
Lux
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
10 / 2 / 11
CS/min8DPM1.005,4
Lux
Lux
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
15 min
1 / 4 / 2
CS/min7,9DPM191,9
Lux
Lux
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
36 min
7 / 5 / 9
CS/min7,1DPM756,9
Zyra
Zyra
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
3 / 9 / 13
CS/min6,1DPM858,1
Lux
Lux
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
5 / 7 / 7
CS/min1,5DPM460,9
Lux
Lux
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
7 / 2 / 11
CS/min7,9DPM1.182
Lux
Lux
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
8 / 8 / 17
CS/min6,1DPM943,2
Lux
Lux
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
2 / 7 / 12
CS/min6,2DPM801
Lux
Lux
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
2 / 6 / 12
CS/min7,1DPM604
Zyra
Zyra
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
36 min
4 / 8 / 13
CS/min7,3DPM890,3
Lux
Lux
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
9 / 4 / 11
CS/min8,5DPM960
Lux
Lux
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
6 / 2 / 4
CS/min8,7DPM750,1
Lux
Lux
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
7 / 4 / 14
CS/min7,2DPM991,6
Lux
Lux
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
50 min
7 / 11 / 12
CS/min6DPM910,6
Lux
Lux
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
0 / 9 / 5
CS/min7,7DPM487,9