dvd AI 972#EUW

EUW

Cấp 1823 · Đã cập nhật

Tướng

Kỷ lục dựa trên các trận đã thu thập, không nhất thiết bao gồm cả mùa giải.

Thống kê và xếp hạngXếp hạng: tối thiểu 10 trận Đơn/ĐôiTóm tắt gần đây

20 trận · Mẫu · trận đấu lại bị loại trừ3 TướngWR 50%
Tướng · Mẫu · 20 trận
TướngSolo/Duo rankstrậnWRKDACS/minDPMKPLần chơi gần nhất
AatroxTop
10 / 10Chưa có thứ hạng
1697 · Thắng / Thua
56,3%Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 16 trận
2,81
7,1 / 3,6 / 2,9
7,4Không có tham chiếu · Không có dữ liệu so sánh đầy đủ với đối thủ cùng vai trò.
802Không có tham chiếu · Không có dữ liệu so sánh đầy đủ với đối thủ cùng vai trò.
30%Không có tham chiếu · Không có dữ liệu so sánh đầy đủ với đối thủ cùng vai trò.
YorickTop
3 / 10Xếp hạng Đơn/Đôi
312 · Thắng / Thua
33,3%Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 3 trận
8,00
2,7 / 0,7 / 2,7
8,5Không có tham chiếu · Không có dữ liệu so sánh đầy đủ với đối thủ cùng vai trò.
726Không có tham chiếu · Không có dữ liệu so sánh đầy đủ với đối thủ cùng vai trò.
27,1%Không có tham chiếu · Không có dữ liệu so sánh đầy đủ với đối thủ cùng vai trò.
SwainSupport
1 / 10Xếp hạng Đơn/Đôi
101 · Thắng / Thua
0%Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95%
1,44
7,0 / 9,0 / 6,0
1,6Không có tham chiếu · Không có dữ liệu so sánh đầy đủ với đối thủ cùng vai trò.
445Không có tham chiếu · Không có dữ liệu so sánh đầy đủ với đối thủ cùng vai trò.
38,2%Không có tham chiếu · Không có dữ liệu so sánh đầy đủ với đối thủ cùng vai trò.
Hướng dẫn hiệu suất
Trên mức tham chiếu Thông thường / chưa chắc Cần cải thiện Không có tham chiếuPhương pháp
Phương pháp

Trong số người chơi được FFGGWP theo dõi tại 15 khu vực.

Đơn/Đôi, mùa hiện tại: ít nhất 10 trận với tướng này và một trận trong 30 ngày qua. Điểm: 55% trận thắng điều chỉnh theo số trận, 5% KDA, 40% bậc xếp hạng. Biểu tượng Đơn/Đôi hiển thị bậc gần nhất có sẵn trong bảy ngày qua.

Hạng đầu 3

Thông thạo tướng

13.408.392 pts

Tỷ lệ thắng · Mẫu · Tất cả hàng chờ · 20 trận

#1
Aatrox6.189.339 pts
M565
56,3%WR
16 trậnMẫu · 16 trận · 9 Thắng · 7 Thua
#2
Yorick4.995.442 pts
M448
33,3%WR
3 trậnMẫu · 3 trận · 1 Thắng · 2 Thua
#3
Brand1.050.067 pts
M94
—WR
0 trậnMẫu · 0 trận · 0 Thắng · 0 Thua
4
Illaoi410.946 pts
M40
—WR
0 trậnMẫu · 0 trận · 0 Thắng · 0 Thua
5
Jax169.951 pts
M18
—WR
0 trậnMẫu · 0 trận · 0 Thắng · 0 Thua
6
Lissandra148.574 pts
M12
—WR
0 trậnMẫu · 0 trận · 0 Thắng · 0 Thua
7
Swain78.618 pts
M10
0%WR
1 trậnMẫu · 1 trận · 0 Thắng · 1 Thua
8
Mordekaiser72.714 pts
M9
—WR
0 trậnMẫu · 0 trận · 0 Thắng · 0 Thua
9
Gwen38.091 pts
M6
—WR
0 trậnMẫu · 0 trận · 0 Thắng · 0 Thua
10
Olaf28.001 pts
M5
—WR
0 trậnMẫu · 0 trận · 0 Thắng · 0 Thua
11
Varus22.266 pts
M5
—WR
0 trậnMẫu · 0 trận · 0 Thắng · 0 Thua
12
Ornn20.234 pts
M4
—WR
0 trậnMẫu · 0 trận · 0 Thắng · 0 Thua
13
Anivia18.909 pts
M4
—WR
0 trậnMẫu · 0 trận · 0 Thắng · 0 Thua
14
Evelynn18.367 pts
M4
—WR
0 trậnMẫu · 0 trận · 0 Thắng · 0 Thua
15
Malphite14.584 pts
M4
—WR
0 trậnMẫu · 0 trận · 0 Thắng · 0 Thua
15 / 66 · Thông thạo tướng