691W · 597L54% ✓Trên mức tham chiếu · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 1288 trận
Lịch sử đấu
Mẫu · 20
Kalista
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
5 / 2 / 3Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 2,67 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min9,4DPM597,6
9,4/min Farm42% Tham gia hạ gục14.282 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Nhịp Độ Chết NgườiNhịp Độ Chết NgườiĐắc ThắngHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhĐốn HạHoàn TiềnThấu Thị Vũ Trụ
Cảm Hứng
Dao Điện StatikkDao Điện StatikkCuồng Đao GuinsooCuồng Đao GuinsooCung Chạng VạngCung Chạng VạngHồng NgọcHồng NgọcCung DoranCung DoranGiáp LụaGiáp LụaThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Kalista · Bottom · 5/2/3Aatrox · Top · 2/7/5Graves · Jungle · 12/1/4Yasuo · Middle · 0/4/4Taric · Support · 0/2/12Ambessa · Top · 5/4/4Lee Sin · Jungle · 6/7/2Ahri · Middle · 2/3/6Aurelion Sol · Bottom · 3/3/5Alistar · Support · 0/2/7
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Bottom gần đây của bạn15 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+16%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min+11%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min-30%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min+6%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP-7%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 21% · Vàng 23%—
Patch 16.18Bottom · Cấp 14
Vàng12.132Sát thương nhận9.434Tầm nhìn16Tham gia hạ gục42%
Mục tiêuĐội Xanh: 5 T · 3 D · 1 B · 3 GĐội Đỏ: 2 T · 1 D · 0 B · 0 GChi tiết →
Alistar
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
15 min
1 / 1 / 13Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min1,6DPM223,5
1,6/min Farm58% Tham gia hạ gục3.445 Sát thương lên tướng
Kiên Định
Dư ChấnDư ChấnSuối Nguồn Sinh MệnhGiáp CốtKiên CườngThấu Thị Vũ TrụTốc Biến Ma Thuật
Cảm Hứng
Khiên Vàng Thượng GiớiKhiên Vàng Thượng GiớiHỏa NgọcHỏa NgọcÁo VảiÁo VảiGiáp LụaGiáp LụaGiày Thép GaiGiày Thép GaiMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Bối cảnh phong độ gần đâyChênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.19 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+195%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
CS/min-81%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
DMG/min-73%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
Vision/min+133%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
KP+23%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
Tỷ trọng trong độiDMG 7% · Vàng 14%—
Patch 16.18Support · Cấp 9
Vàng5.303Sát thương nhận9.592Tầm nhìn25Tham gia hạ gục58%
Mục tiêuĐội Xanh: 6 T · 1 D · 0 B · 3 GĐội Đỏ: 0 T · 0 D · 0 B · 0 GChi tiết →
Tristana
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
15 min
1 / 5 / 3Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1,33 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min6,8DPM513,2
6,8/min Farm57% Tham gia hạ gục7.843 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Nhịp Độ Chết NgườiNhịp Độ Chết NgườiĐắc ThắngHuyền Thoại: Hút MáuĐốn HạHoàn TiềnThấu Thị Vũ Trụ
Cảm Hứng
Mũi Tên Yun TalMũi Tên Yun TalLưỡi HáiLưỡi HáiCung DoranCung DoranThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Bottom gần đây của bạn15 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-78%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-21%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min-40%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min+14%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP+29%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 28% · Vàng 19%—
Patch 16.18Bottom · Cấp 10
Vàng5.672Sát thương nhận10.491Tầm nhìn11Tham gia hạ gục57%
Mục tiêuĐội Xanh: 1 T · 1 D · 0 B · 3 GĐội Đỏ: 1 T · 0 D · 0 B · 0 GChi tiết →
Tristana
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
6 / 10 / 6Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 6 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min7,4DPM810,4
7,4/min Farm43% Tham gia hạ gục20.894 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Nhịp Độ Chết NgườiNhịp Độ Chết NgườiĐắc ThắngHuyền Thoại: Hút MáuĐốn HạHoàn TiềnThấu Thị Vũ Trụ
Cảm Hứng
Mũi Tên Yun TalMũi Tên Yun TalVô Cực KiếmTăng nhiều sát thương cho đòn đánh chí mạngNỏ Thần DominikKhắc chế tướng địch có lượng máu và giáp caoSong KiếmSong KiếmLưỡi HáiLưỡi HáiCung DoranCung DoranThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Tristana · Bottom · 6/10/6Sion · Top · 5/11/6Lee Sin · Jungle · 8/11/14Katarina · Middle · 9/9/9Braum · Support · 0/7/21Gwen · Top · 11/4/8Qiyana · Jungle · 13/5/12Akali · Middle · 9/7/6Yunara · Bottom · 10/5/20Nautilus · Support · 4/7/18
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Bottom gần đây của bạn15 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-67%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-13%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min-3%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min-2%!Cần cải thiện · So sánh
KP-6%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 20% · Vàng 24%—
Patch 16.18Bottom · Cấp 14
Vàng14.015Sát thương nhận21.152Tầm nhìn16Tham gia hạ gục43%
Mục tiêuĐội Xanh: 1 T · 0 D · 0 B · 1 GĐội Đỏ: 10 T · 3 D · 1 B · 2 GChi tiết →
Tristana
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
2 / 6 / 2Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 2,14 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min9,7DPM630,8
9,7/min Farm21% Tham gia hạ gục16.569 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Nhịp Độ Chết NgườiNhịp Độ Chết NgườiĐắc ThắngHuyền Thoại: Hút MáuĐốn HạHoàn TiềnThấu Thị Vũ Trụ
Cảm Hứng
Mũi Tên Yun TalMũi Tên Yun TalVô Cực KiếmTăng nhiều sát thương cho đòn đánh chí mạngCung XanhCung XanhCung DoranCung DoranBó Tên Ánh SángBó Tên Ánh SángThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Tristana · Bottom · 2/6/2K'Sante · Top · 9/7/4Ngộ Không · Jungle · 8/2/6Syndra · Middle · 4/2/6Lucian · Bottom · 9/7/6Nautilus · Support · 2/2/13Gwen · Top · 9/9/4Qiyana · Jungle · 5/5/4Ryze · Middle · 2/5/3Milio · Support · 1/7/4
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Bottom gần đây của bạn15 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-82%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min+16%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min-26%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min-11%!Cần cải thiện · So sánh
KP-55%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 24% · Vàng 21%—
Patch 16.18Bottom · Cấp 14
Vàng11.831Sát thương nhận18.689Tầm nhìn15Tham gia hạ gục21%
Mục tiêuĐội Xanh: 9 T · 3 D · 1 B · 3 GĐội Đỏ: 4 T · 0 D · 0 B · 0 GChi tiết →
Vi
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
4 / 5 / 2Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 2,5 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min6DPM508,8
6/min Farm43% Tham gia hạ gục11.839 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Chinh PhụcChinh PhụcĐắc ThắngHuyền Thoại: Gia TốcNhát Chém Ân HuệThấu Thị Vũ TrụBước Chân Màu Nhiệm
Cảm Hứng
Tam Hợp KiếmTam Hợp KiếmGiáo Thiên LyGiáo Thiên LyKiếm DàiKiếm DàiKiếm DàiKiếm DàiGiày Thủy NgânGiày Thủy NgânMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Vi · Jungle · 4/5/2Tryndamere · Top · 4/4/7Viego · Jungle · 8/4/2Lissandra · Middle · 2/2/9Vladimir · Bottom · 15/1/2Nautilus · Support · 2/3/17Yorick · Top · 5/3/3Zoe · Middle · 3/5/2Syndra · Bottom · 0/9/2Thresh · Support · 2/9/3
Bối cảnh phong độ gần đâyChênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.19 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-78%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
CS/min-25%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
DMG/min-38%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
Vision/min+5%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
KP-11%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
Tỷ trọng trong độiDMG 15% · Vàng 21%—
Patch 16.18Jungle · Cấp 12
Vàng9.016Sát thương nhận19.288Tầm nhìn18Tham gia hạ gục43%
Mục tiêuĐội Xanh: 7 T · 3 D · 1 B · 0 GĐội Đỏ: 2 T · 0 D · 0 B · 3 GChi tiết →
Tristana
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
15 / 3 / 9Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 0,5 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min7,6DPM1.530,9
7,6/min Farm59% Tham gia hạ gục37.891 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Nhịp Độ Chết NgườiNhịp Độ Chết NgườiĐắc ThắngHuyền Thoại: Hút MáuĐốn HạHoàn TiềnThấu Thị Vũ Trụ
Cảm Hứng
Mũi Tên Yun TalMũi Tên Yun TalVô Cực KiếmTăng nhiều sát thương cho đòn đánh chí mạngĐao Chớp NavoriĐao Chớp NavoriNỏ Thần DominikKhắc chế tướng địch có lượng máu và giáp caoCung DoranCung DoranThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Bottom gần đây của bạn15 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+153%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min-11%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min+94%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min+9%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP+32%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 32% · Vàng 26%—
Patch 16.18Bottom · Cấp 14
Vàng15.815Sát thương nhận24.372Tầm nhìn17Tham gia hạ gục59%
Mục tiêuĐội Xanh: 8 T · 4 D · 1 B · 0 GĐội Đỏ: 2 T · 0 D · 0 B · 3 GChi tiết →
Tristana
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
14 / 4 / 6Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 0,78 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min7,6DPM1.499,6
7,6/min Farm56% Tham gia hạ gục35.290 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Nhịp Độ Chết NgườiNhịp Độ Chết NgườiĐắc ThắngHuyền Thoại: Hút MáuĐốn HạHoàn TiềnThấu Thị Vũ Trụ
Cảm Hứng
Mũi Tên Yun TalMũi Tên Yun TalVô Cực KiếmTăng nhiều sát thương cho đòn đánh chí mạngNỏ Thần DominikKhắc chế tướng địch có lượng máu và giáp caoÁo Choàng TímÁo Choàng TímCung DoranCung DoranDao GămDao GămThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Bottom gần đây của bạn15 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+48%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min-11%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min+89%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min-21%!Cần cải thiện · So sánh
KP+25%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 33% · Vàng 28%—
Patch 16.18Bottom · Cấp 13
Vàng14.797Sát thương nhận16.094Tầm nhìn12Tham gia hạ gục56%
Mục tiêuĐội Xanh: 2 T · 1 D · 1 B · 0 GĐội Đỏ: 7 T · 2 D · 0 B · 3 GChi tiết →
Tristana
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
15 min
6 / 2 / 1Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 0,4 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min9,4DPM453,4
9,4/min Farm29% Tham gia hạ gục6.915 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Nhịp Độ Chết NgườiNhịp Độ Chết NgườiĐắc ThắngHuyền Thoại: Hút MáuĐốn HạHoàn TiềnThấu Thị Vũ Trụ
Cảm Hứng
Mũi Tên Yun TalMũi Tên Yun TalVô Cực KiếmTăng nhiều sát thương cho đòn đánh chí mạngLưỡi HáiLưỡi HáiCung DoranCung DoranThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Bottom gần đây của bạn15 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+1%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min+11%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min-47%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min-29%!Cần cải thiện · So sánh
KP-37%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 14% · Vàng 25%—
Patch 16.18Bottom · Cấp 10
Vàng9.300Sát thương nhận9.012Tầm nhìn7Tham gia hạ gục29%
Mục tiêuĐội Xanh: 0 T · 0 D · 0 B · 0 GĐội Đỏ: 3 T · 1 D · 0 B · 3 GChi tiết →
Vi
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
17 / 5 / 10Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1,27 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min7,1DPM888,3
7,1/min Farm55% Tham gia hạ gục24.207 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Chinh PhụcChinh PhụcĐắc ThắngHuyền Thoại: Gia TốcNhát Chém Ân HuệThấu Thị Vũ TrụBước Chân Màu Nhiệm
Cảm Hứng
Tam Hợp KiếmTam Hợp KiếmGiáo Thiên LyGiáo Thiên LyVũ Điệu Tử ThầnVũ Điệu Tử ThầnKiếm B.F.Kiếm B.F.Kiếm DàiKiếm DàiGiày Thép GaiGiày Thép GaiMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Vi · Jungle · 17/5/10Gragas · Top · 1/2/7Olaf · Jungle · 10/11/4Irelia · Middle · 7/8/4Xayah · Bottom · 4/14/5Lulu · Support · 3/14/13Kassadin · Top · 3/2/7Kled · Middle · 7/8/10Kai'Sa · Bottom · 15/4/13Lux · Support · 7/6/28
Bối cảnh phong độ gần đâyChênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.19 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+4%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
CS/min-11%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
DMG/min+12%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
Vision/min+52%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
KP+16%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
Tỷ trọng trong độiDMG 16% · Vàng 21%—
Patch 16.18Jungle · Cấp 16
Vàng14.785Sát thương nhận30.785Tầm nhìn30Tham gia hạ gục55%
Mục tiêuĐội Xanh: 4 T · 0 D · 1 B · 3 GĐội Đỏ: 9 T · 3 D · 0 B · 0 GChi tiết →
Tristana
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
6 / 6 / 5Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 0,43 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min7,6DPM804,3
7,6/min Farm73% Tham gia hạ gục18.605 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Nhịp Độ Chết NgườiNhịp Độ Chết NgườiĐắc ThắngHuyền Thoại: Hút MáuĐốn HạHoàn TiềnThấu Thị Vũ Trụ
Cảm Hứng
Mũi Tên Yun TalMũi Tên Yun TalVô Cực KiếmTăng nhiều sát thương cho đòn đánh chí mạngBó Tên Ánh SángBó Tên Ánh SángCung DoranCung DoranKiếm DàiKiếm DàiThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Bottom gần đây của bạn15 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-49%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-11%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min-4%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min+2%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP+69%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 32% · Vàng 27%—
Patch 16.18Bottom · Cấp 13
Vàng11.305Sát thương nhận18.132Tầm nhìn15Tham gia hạ gục73%
Mục tiêuĐội Xanh: 1 T · 0 D · 0 B · 0 GĐội Đỏ: 9 T · 3 D · 1 B · 3 GChi tiết →
Tristana
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
21 min
1 / 4 / 1Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 12 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min8,8DPM388,2
8,8/min Farm22% Tham gia hạ gục8.263 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Nhịp Độ Chết NgườiNhịp Độ Chết NgườiĐắc ThắngHuyền Thoại: Hút MáuĐốn HạHoàn TiềnThấu Thị Vũ Trụ
Cảm Hứng
Mũi Tên Yun TalMũi Tên Yun TalVô Cực KiếmTăng nhiều sát thương cho đòn đánh chí mạngCung DoranCung DoranThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Bottom gần đây của bạn15 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-86%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min+4%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min-55%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min-20%!Cần cải thiện · So sánh
KP-52%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 18% · Vàng 24%—
Patch 16.18Bottom · Cấp 12
Vàng9.410Sát thương nhận10.278Tầm nhìn11Tham gia hạ gục22%
Mục tiêuĐội Xanh: 4 T · 2 D · 0 B · 1 GĐội Đỏ: 3 T · 1 D · 0 B · 2 GChi tiết →
Tristana
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
12 / 4 / 9Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1,09 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min9,1DPM836,7
9,1/min Farm44% Tham gia hạ gục22.730 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Nhịp Độ Chết NgườiNhịp Độ Chết NgườiĐắc ThắngHuyền Thoại: Hút MáuĐốn HạHoàn TiềnThấu Thị Vũ Trụ
Cảm Hứng
Mũi Tên Yun TalMũi Tên Yun TalVô Cực KiếmTăng nhiều sát thương cho đòn đánh chí mạngĐao Chớp NavoriĐao Chớp NavoriNỏ Thần DominikKhắc chế tướng địch có lượng máu và giáp caoKiếm B.F.Kiếm B.F.Huyết TrượngHuyết TrượngThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Tristana · Bottom · 12/4/9Gangplank · Top · 13/5/8Nunu & Willump · Jungle · 3/3/23Yasuo · Middle · 17/6/5Nautilus · Support · 3/6/22Aurora · Top · 6/9/5Ngộ Không · Jungle · 6/8/10Zed · Middle · 6/9/8Syndra · Bottom · 4/11/8Nami · Support · 2/11/13
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Bottom gần đây của bạn15 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+57%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min+7%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min-0%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min-14%!Cần cải thiện · So sánh
KP-3%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 21% · Vàng 25%—
Patch 16.18Bottom · Cấp 16
Vàng17.043Sát thương nhận21.678Tầm nhìn15Tham gia hạ gục44%
Mục tiêuĐội Xanh: 8 T · 3 D · 2 B · 0 GĐội Đỏ: 2 T · 0 D · 0 B · 3 GChi tiết →
Ezreal
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
6 / 7 / 7Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 2,67 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min8,3DPM1.089,5
8,3/min Farm37% Tham gia hạ gục34.647 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Nhịp Độ Chết NgườiNhịp Độ Chết NgườiHiện Diện Trí TuệHuyền Thoại: Gia TốcĐốn HạHoàn TiềnNhạc Nào Cũng Nhảy
Cảm Hứng
Thần Kiếm MuramanaThần Kiếm MuramanaTam Hợp KiếmTam Hợp KiếmLời Nhắc Tử VongLời Nhắc Tử VongNgọn Giáo ShojinNgọn Giáo ShojinBúa Chiến CaulfieldBúa Chiến CaulfieldCung DoranCung DoranThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Ezreal · Bottom · 6/7/7Dr. Mundo · Top · 6/5/8Kha'Zix · Jungle · 8/6/4Yone · Middle · 6/8/8Viktor · Bottom · 16/9/8Nautilus · Support · 2/7/16Gangplank · Top · 5/11/9Rengar · Jungle · 10/8/8Ahri · Middle · 7/5/6Swain · Support · 7/7/12
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Bottom gần đây của bạn15 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-48%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-3%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min+33%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min-17%!Cần cải thiện · So sánh
KP-19%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 19% · Vàng 23%—
Patch 16.18Bottom · Cấp 16
Vàng16.127Sát thương nhận22.678Tầm nhìn17Tham gia hạ gục37%
Mục tiêuĐội Xanh: 9 T · 3 D · 2 B · 2 GĐội Đỏ: 4 T · 1 D · 0 B · 1 GChi tiết →
Tristana
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
3 / 6 / 4Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 4,5 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min8,5DPM415,6
8,5/min Farm35% Tham gia hạ gục11.782 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Nhịp Độ Chết NgườiNhịp Độ Chết NgườiĐắc ThắngHuyền Thoại: Hút MáuĐốn HạHoàn TiềnThấu Thị Vũ Trụ
Cảm Hứng
Mũi Tên Yun TalMũi Tên Yun TalVô Cực KiếmTăng nhiều sát thương cho đòn đánh chí mạngNỏ Thần DominikKhắc chế tướng địch có lượng máu và giáp caoÁo Choàng TímÁo Choàng TímCung DoranCung DoranDao GămDao GămThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Tristana · Bottom · 3/6/4Ambessa · Top · 4/3/5Rek'Sai · Jungle · 10/4/7Cassiopeia · Middle · 3/7/0Xayah · Bottom · 15/4/3Rell · Support · 1/2/20Gnar · Top · 3/5/4Jarvan IV · Jungle · 7/8/5Kog'Maw · Middle · 2/7/6Zoe · Support · 5/7/2
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Bottom gần đây của bạn15 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-68%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min+1%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min-52%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min-12%!Cần cải thiện · So sánh
KP-24%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 13% · Vàng 21%—
Patch 16.18Bottom · Cấp 15
Vàng12.694Sát thương nhận18.994Tầm nhìn16Tham gia hạ gục35%
Mục tiêuĐội Xanh: 9 T · 2 D · 0 B · 3 GĐội Đỏ: 5 T · 2 D · 1 B · 0 GChi tiết →
Tristana
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
14 / 5 / 10Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 0,93 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min9,1DPM1.513,1
9,1/min Farm59% Tham gia hạ gục48.067 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Nhịp Độ Chết NgườiNhịp Độ Chết NgườiĐắc ThắngHuyền Thoại: Hút MáuĐốn HạHoàn TiềnThấu Thị Vũ Trụ
Cảm Hứng
Mũi Tên Yun TalMũi Tên Yun TalVô Cực KiếmTăng nhiều sát thương cho đòn đánh chí mạngLời Nhắc Tử VongLời Nhắc Tử VongĐao Chớp NavoriĐao Chớp NavoriKiếm B.F.Kiếm B.F.Huyết TrượngHuyết TrượngThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Tristana · Bottom · 14/5/10Ngộ Không · Top · 8/7/6Kha'Zix · Jungle · 10/2/8Galio · Middle · 6/7/9Fiddlesticks · Support · 3/12/18Jayce · Top · 8/7/12Sylas · Jungle · 10/6/10Akshan · Middle · 12/6/9Kalista · Bottom · 3/14/10Thresh · Support · 0/8/20
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Bottom gần đây của bạn15 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+42%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min+8%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min+91%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min-32%!Cần cải thiện · So sánh
KP+32%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 37% · Vàng 26%—
Patch 16.18Bottom · Cấp 17
Vàng19.336Sát thương nhận27.487Tầm nhìn14Tham gia hạ gục59%
Mục tiêuĐội Xanh: 9 T · 4 D · 1 B · 3 GĐội Đỏ: 7 T · 1 D · 1 B · 0 GChi tiết →
Vi
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
10 / 1 / 18Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min7,3DPM989,8
7,3/min Farm80% Tham gia hạ gục28.689 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Chinh PhụcChinh PhụcĐắc ThắngHuyền Thoại: Gia TốcNhát Chém Ân HuệThấu Thị Vũ TrụBước Chân Màu Nhiệm
Cảm Hứng
Tam Hợp KiếmTam Hợp KiếmGiáo Thiên LyGiáo Thiên LyVũ Điệu Tử ThầnVũ Điệu Tử ThầnẤn ThépẤn ThépKiếm B.F.Kiếm B.F.Giày Thép GaiGiày Thép GaiMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Vi · Jungle · 10/1/18Ambessa · Top · 10/3/9Viktor · Middle · 5/1/9Draven · Bottom · 5/6/12Zoe · Support · 5/12/12Yorick · Top · 2/4/1Viego · Jungle · 7/9/2Syndra · Middle · 3/8/3Ezreal · Bottom · 8/7/5Karma · Support · 3/7/14
Bối cảnh phong độ gần đâyChênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.19 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+599%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
CS/min-8%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
DMG/min+25%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
Vision/min+63%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
KP+73%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
Tỷ trọng trong độiDMG 24% · Vàng 23%—
Patch 16.18Jungle · Cấp 17
Vàng15.509Sát thương nhận31.111Tầm nhìn34Tham gia hạ gục80%
Mục tiêuĐội Xanh: 8 T · 1 D · 1 B · 0 GĐội Đỏ: 5 T · 3 D · 0 B · 3 GChi tiết →
Tristana
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
7 / 2 / 6Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min10,7DPM1.001,3
10,7/min Farm50% Tham gia hạ gục26.302 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Nhịp Độ Chết NgườiNhịp Độ Chết NgườiĐắc ThắngHuyền Thoại: Hút MáuĐốn HạHoàn TiềnThấu Thị Vũ Trụ
Cảm Hứng
Mũi Tên Yun TalMũi Tên Yun TalVô Cực KiếmTăng nhiều sát thương cho đòn đánh chí mạngLời Nhắc Tử VongLời Nhắc Tử VongSong KiếmSong KiếmCung DoranCung DoranDao GămDao GămThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Bottom gần đây của bạn15 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+99%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min+28%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min+21%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min+28%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP+11%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 30% · Vàng 27%—
Patch 16.18Bottom · Cấp 16
Vàng15.127Sát thương nhận14.913Tầm nhìn21Tham gia hạ gục50%
Mục tiêuĐội Xanh: 3 T · 0 D · 0 B · 3 GĐội Đỏ: 7 T · 3 D · 1 B · 0 GChi tiết →
Tristana
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
16 min
6 / 1 / 4Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min8,6DPM808,5
8,6/min Farm40% Tham gia hạ gục12.546 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Nhịp Độ Chết NgườiNhịp Độ Chết NgườiĐắc ThắngHuyền Thoại: Hút MáuĐốn HạHoàn TiềnThấu Thị Vũ Trụ
Cảm Hứng
Mũi Tên Yun TalMũi Tên Yun TalKiếm B.F.Kiếm B.F.Cung DoranCung DoranCuốc ChimCuốc ChimÁo Choàng TímÁo Choàng TímThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Tristana · Bottom · 6/1/4Nasus · Top · 1/3/1Cho'Gath · Jungle · 1/5/1Akali · Middle · 3/8/0Jhin · Bottom · 3/4/1Zac · Support · 1/5/4Qiyana · Top · 0/2/4Dr. Mundo · Jungle · 5/1/8Locke · Middle · 14/1/2Soraka · Support · 0/4/9
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Bottom gần đây của bạn15 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+230%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min+1%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min-4%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min+58%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP-12%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 20% · Vàng 21%—
Patch 16.18Bottom · Cấp 11
Vàng8.099Sát thương nhận8.638Tầm nhìn15Tham gia hạ gục40%
Mục tiêuĐội Xanh: 0 T · 0 D · 0 B · 1 GĐội Đỏ: 3 T · 2 D · 0 B · 2 GChi tiết →
Kai'Sa
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
16 min
1 / 9 / 3Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 3,67 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min7,2DPM500,3
7,2/min Farm57% Tham gia hạ gục7.788 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Nhịp Độ Chết NgườiNhịp Độ Chết NgườiHiện Diện Trí TuệHuyền Thoại: Hút MáuĐốn HạHoàn TiềnThấu Thị Vũ Trụ
Cảm Hứng
Móc Diệt Thủy QuáiMóc Diệt Thủy QuáiCung GỗCung GỗLưỡi HáiLưỡi HáiCung DoranCung DoranMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Kai'Sa · Bottom · 1/9/3Olaf · Top · 0/7/0Shyvana · Jungle · 1/1/0Locke · Middle · 5/3/1Janna · Support · 0/2/5Tryndamere · Top · 9/0/2Lee Sin · Jungle · 1/0/9Aurelion Sol · Middle · 6/3/2Nilah · Bottom · 3/3/8Yuumi · Support · 2/1/10
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Bottom gần đây của bạn15 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-88%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-16%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min-42%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min+46%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP+29%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 22% · Vàng 21%—
Patch 16.18Bottom · Cấp 9
Vàng5.571Sát thương nhận12.652Tầm nhìn14Tham gia hạ gục57%
Mục tiêuĐội Xanh: 0 T · 1 D · 0 B · 3 GĐội Đỏ: 4 T · 1 D · 0 B · 0 GChi tiết →