Kỷ lục dựa trên các trận đã thu thập, không nhất thiết bao gồm cả mùa giải.
Tóm tắt gần đây
Mẫu 20 / 20 · trận đấu lại bị loại trừ11 TướngTỷ lệ thắng 45%
Tướng · Mẫu · 20 trận
Tướng
trận
Tỷ lệ thắng
KDA
CS/min
DPM
KP
Lần chơi gần nhất
RumbleTop
43 Thắng · 1 Thua
75%≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 4 trận
2,25✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 1,57 · 4 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
8,8 / 6,0 / 4,8
7,3!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 7,81 · 4 trận
1.066✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 650,46 · 4 trận
39,9%✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 25,6% · 4 trận
OlafTop
31 Thắng · 2 Thua
33,3%≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 3 trận
1,88!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 3,77 · 3 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
5,0 / 5,7 / 3,7
8,2✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 6,27 · 3 trận
770!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 817,17 · 3 trận
25,4%!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 35,1% · 3 trận
GnarTop
20 Thắng · 2 Thua
0%≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 2 trận
2,03!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 2,14 · 2 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
4,0 / 4,0 / 3,5
8,1✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 7,92 · 2 trận
821✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 771,3 · 2 trận
33,5%✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 28,2% · 2 trận
CamilleTop
20 Thắng · 2 Thua
0%≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 2 trận
0,90!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 3,25 · 2 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
4,5 / 7,0 / 2,0
7,0!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 8,74 · 2 trận
508!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 604,97 · 2 trận
27,5%!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 32,3% · 2 trận
AatroxJungle · Top
21 Thắng · 1 Thua
50%≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 2 trận
3,33✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 2,75 · 2 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
1,0 / 2,0 / 3,0
8,7!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 8,71 · 2 trận
431!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 731,39 · 2 trận
30,5%!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 53,3% · 2 trận
AmbessaTop
21 Thắng · 1 Thua
50%≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 2 trận
1,50!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 2,58 · 2 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
4,0 / 6,0 / 5,0
7,8!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 8,38 · 2 trận
844✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 749,56 · 2 trận
30,6%✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 25,6% · 2 trận
RyzeMiddle
11 Thắng · 0 Thua
100%≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95%
1,75✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 1,71 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
3,0 / 4,0 / 4,0
8,4!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 8,57 · 1 trận
670!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 1.100,11 · 1 trận
19,4%!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 48% · 1 trận
JaxTop
11 Thắng · 0 Thua
100%≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95%
3,00✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 1,5 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
5,0 / 3,0 / 4,0
8,3!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 8,66 · 1 trận
595!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 780,26 · 1 trận
28,1%!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 31,6% · 1 trận
Cho'GathTop
10 Thắng · 1 Thua
0%≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95%
0,45!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 2,17 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
3,0 / 11,0 / 2,0
7,2!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 10,06 · 1 trận
478!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 1.321,28 · 1 trận
19,2%!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 36,1% · 1 trận
EzrealBottom
10 Thắng · 1 Thua
0%≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95%
1,67✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 0,33 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
3,0 / 3,0 / 2,0
10,8✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 8,37 · 1 trận
832✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 402,52 · 1 trận
29,4%✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 10% · 1 trận
K'SanteTop
11 Thắng · 0 Thua
100%≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95%
1,33!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 2,5 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
2,0 / 3,0 / 2,0
8,1!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 10,66 · 1 trận
520!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 1.072,78 · 1 trận
16%!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 45,5% · 1 trận
Hướng dẫn hiệu suất
✓ Trên mức tham chiếu≈ Thông thường / chưa chắc! Cần cải thiện— Không có tham chiếuPhương pháp
Hạng đầu 3
Thông thạo tướng
10.027.122 pts
Tỷ lệ thắng · Tất cả trận đã thu thập · Tất cả hàng chờ · 20 trận