frajgo#rank1

EUW

Cấp 627 · Đã cập nhật

Tỷ lệ thắng
60%
12 / 8Thắng / Thua
KDA1,9
CS/min6,7
Sát thương lên tướng/min940,2

Mẫu · 20Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
GRANDMASTER I

2109 LP

979W · 886L52%

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Jax
Jax
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
17 / 7 / 4
CS/min8,4DPM1.346,1
Qiyana
Qiyana
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
6 / 10 / 10
CS/min6,3DPM725,6
Gwen
Gwen
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
11 / 4 / 8
CS/min8,7DPM1.794,5
Aatrox
Aatrox
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
34 min
7 / 11 / 6
CS/min6,5DPM830,8
Irelia
Irelia
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
3 / 12 / 9
CS/min8,2DPM609,1
Aatrox
Aatrox
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
5 / 7 / 5
CS/min8,8DPM816,8
Sylas
Sylas
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
4 / 16 / 13
CS/min1,4DPM900,1
Pyke
Pyke
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
20 min
13 / 6 / 11
CS/min1,2DPM799,4
Pantheon
Pantheon
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
15 min
4 / 2 / 9
CS/min1,2DPM710,2
Malphite
Malphite
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
15 / 2 / 9
CS/min7,6DPM1.371,2
Renekton
Renekton
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
3 / 13 / 5
CS/min5,2DPM740,5
Twisted Fate
Twisted Fate
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
8 / 9 / 10
CS/min8,2DPM926
Yasuo
Yasuo
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
0 / 11 / 3
CS/min8,5DPM599,6
Locke
Locke
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
1 / 7 / 7
CS/min1,6DPM558,8
Yone
Yone
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
6 / 3 / 8
CS/min9,9DPM1.105,4
Varus
Varus
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
16 min
5 / 2 / 0
CS/min9,7DPM689,7
Locke
Locke
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
36 min
16 / 16 / 4
CS/min6,7DPM827,9
Qiyana
Qiyana
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
20 min
7 / 0 / 7
CS/min8,3DPM563
Jayce
Jayce
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
7 / 8 / 4
CS/min7,7DPM1.359,9
Jax
Jax
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
12 / 7 / 7
CS/min7,6DPM1.294,2